Avatar of Vocabulary Set Cơ bản 2

Bộ từ vựng Cơ bản 2 trong bộ Ngày 08 - Chiến Lược Marketing (2): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cơ bản 2' trong bộ 'Ngày 08 - Chiến Lược Marketing (2)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

celebration

/ˌsel.əˈbreɪ.ʃən/

(noun) sự tán dương, hoạt động kỷ niệm, sự ca tụng

Ví dụ:

The birth of his son was a cause for celebration.

Sự ra đời của con trai anh ấy là một nguyên nhân để tổ chức hoạt động kỷ niệm.

curious

/ˈkjʊr.i.əs/

(adjective) tò mò, hiếu kỳ, kỳ lạ

Ví dụ:

I began to be curious about the whereabouts of the bride and groom.

Tôi bắt đầu tò mò về tung tích của cô dâu và chú rể.

drop by

/drɑp baɪ/

(phrasal verb) ghé thăm, ghé qua

Ví dụ:

Drop by and pick up that book sometime.

Hãy ghé qua và chọn cuốn sách đó vào một lúc nào đó.

first step

/fɜːrst step/

(phrase) bước đầu tiên

Ví dụ:

Taking a small course is the first step towards learning a new language.

Tham gia một khóa học nhỏ là bước đầu để học một ngôn ngữ mới.

for now

/fɔːr naʊ/

(phrase) bây giờ, hiện tại, tạm thời

Ví dụ:

We’ll stick to the old plan for now.

Bây giờ chúng ta sẽ bám sát kế hoạch cũ.

gather

/ˈɡæð.ɚ/

(verb) tụ họp, tập hợp, thu thập

Ví dụ:

A crowd gathered in the square.

Một đám đông tụ tập ở quảng trường.

get together

/ɡet təˈɡeð.ər/

(phrasal verb) gặp nhau;

(noun) cuộc gặp gỡ, cuộc gặp mặt, cuộc họp mặt

Ví dụ:

She went home for a family get-together over the weekend.

Cô ấy đã về nhà để họp mặt gia đình vào cuối tuần.

hole

/hoʊl/

(noun) hố, lỗ, hang;

(verb) làm thủng, đánh vào lỗ

Ví dụ:

He dug a deep hole in the garden.

Anh ta đào một cái hố sâu trong vườn.

in total

/ɪn ˈtoʊ.t̬əl/

(phrase) tổng cộng, toàn bộ

Ví dụ:

There were 50 participants in total.

Tổng cộng có 50 người tham gia.

in use

/ɪn juːs/

(idiom) đang được sử dụng, thông dụng

Ví dụ:

Is the washing machine in use right now?

Máy giặt hiện có đang được sử dụng không?

practical

/ˈpræk.tɪ.kəl/

(adjective) thực hành, thiết thực, thực tế;

(noun) sự kiểm tra, bài thực hành

Ví dụ:

There are two obvious practical applications of the research.

Có hai ứng dụng thực tế rõ ràng của nghiên cứu.

shovel

/ˈʃʌv.əl/

(noun) cái xẻng, gầu xúc;

(verb) xúc

Ví dụ:

 The children took their pails and shovels to the beach.

Bọn trẻ xách thùng và xẻng ra bãi biển.

show

/ʃoʊ/

(verb) cho thấy, cho xem, trưng bày;

(noun) sự bày tỏ, sự trưng bày, cuộc triển lãm

Ví dụ:

spectacular shows of bluebells

màn biểu diễn ngoạn mục của quả tạ xanh

space

/speɪs/

(noun) khoảng trống, khoảng cách, không trung;

(verb) đặt cách nhau, để cách nhau

Ví dụ:

A table took up much of the space.

Một cái bàn chiếm nhiều không gian.

advertise

/ˈæd.vɚ.taɪz/

(verb) thông báo, quảng cáo

Ví dụ:

a billboard advertising beer

một tấm biển quảng cáo bia

belief

/bɪˈliːf/

(noun) lòng tin, đức tin, sự tin tưởng

Ví dụ:

his belief in the value of hard work

lòng tin của anh ấy về giá trị của sự chăm chỉ

belong to

/bɪˈlɔŋ tə/

(phrasal verb) thuộc về, sở hữu bởi, là thành viên của

Ví dụ:

Who does this watch belong to?

Chiếc đồng hồ này thuộc về ai?

be open for business

/bi ˈoʊpən fɔr ˈbɪznɪs/

(phrase) mở cửa hoạt động, mở cửa kinh doanh, sẵn sàng phục vụ

Ví dụ:

The new café is now open for business.

Quán cà phê mới giờ đã mở cửa hoạt động.

best-selling author

/ˌbestˈsel.ɪŋ ˈɔː.θɚ/

(phrase) tác giả sách bán chạy nhất

Ví dụ:

She is a best-selling author known for her mystery novels.

Cô ấy là tác giả sách bán chạy nhất, nổi tiếng với các tiểu thuyết trinh thám.

consumer

/kənˈsuː.mɚ/

(noun) người tiêu dùng, người tiêu thụ

Ví dụ:

Understanding what motivates consumers is more crucial than ever.

Hiểu được điều gì thúc đẩy người tiêu dùng là điều quan trọng hơn bao giờ hết.

entry fee

/ˈɛn.tri fiː/

(noun) lệ phí tham gia, phí vào cửa

Ví dụ:

The entry fee for the marathon is $50.

Lệ phí tham gia cuộc chạy marathon là 50 đô la.

experiment

/ɪkˈsper.ə.mənt/

(noun) cuộc thí nghiệm, thực nghiệm, cuộc thử nghiệm;

(verb) thử nghiệm, thí nghiệm, thực nghiệm

Ví dụ:

I have tested this by experiment.

Tôi đã kiểm tra điều này bằng thực nghiệm.

findings

/ˈfaɪn.dɪŋz/

(plural nouns) những kết quả, phát hiện

Ví dụ:

The report summarizes the key findings of the survey.

Báo cáo tóm tắt những kết quả chính của cuộc khảo sát.

full

/fʊl/

(adjective) đầy, no, trọn vẹn;

(adverb) một cách chính xác, một cách trực tiếp;

(noun) sự toàn bộ, đầy đủ

Ví dụ:

wastebaskets full of rubbish

những thùng rác đầy rác

obviously

/ˈɑːb.vi.əs.li/

(adverb) một cách rõ ràng, hiển nhiên

Ví dụ:

She was obviously sick.

Cô ấy rõ ràng là bị ốm.

photographer

/fəˈtɑː.ɡrə.fɚ/

(noun) thợ chụp ảnh, nhà nhiếp ảnh, nhiếp ảnh gia

Ví dụ:

a freelance press photographer

một nhiếp ảnh gia báo chí tự do

primarily

/praɪˈmer.əl.i/

(adverb) chủ yếu, trước hết, quan trọng nhất

Ví dụ:

Around 80 percent of personal computers are used primarily for word processing.

Khoảng 80 phần trăm máy tính cá nhân được sử dụng chủ yếu để xử lý văn bản.

sales target

/seɪlz ˈtɑːr.ɡɪt/

(phrase) mục tiêu doanh số

Ví dụ:

The sales team has set a high sales target for this quarter.

Đội bán hàng đã đặt mục tiêu doanh số cao cho quý này.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu