Bộ từ vựng Cơ bản 2 trong bộ Ngày 07 - Chiến Lược Marketing (1): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ bản 2' trong bộ 'Ngày 07 - Chiến Lược Marketing (1)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) dù sao thì, rốt cuộc thì, sau tất cả
Ví dụ:
You can’t blame him – he’s only a child, after all.
Bạn không thể trách cậu ấy được — dù sao thì nó cũng chỉ là một đứa trẻ.
(phrase) bắt máy, nghe điện thoại
Ví dụ:
She quickly answered the phone when it rang.
Cô ấy nhanh chóng bắt máy khi điện thoại reo.
(idiom) đã, như hiện tại, vốn như thế, như là
Ví dụ:
I'm not buying the children anything else today - I've spent far too much money as it is.
Tôi sẽ không mua thêm gì cho bọn trẻ hôm nay nữa - tôi đã tiêu quá nhiều tiền rồi.
(phrase) dựa trên
Ví dụ:
The movie is based on a true story.
Bộ phim được dựa trên một câu chuyện có thật.
(phrase) quen thuộc với, hiểu rõ về
Ví dụ:
I am familiar with this software because I used it at my old job.
Tôi quen thuộc với phần mềm này vì tôi đã từng sử dụng nó ở công việc cũ.
(noun) bê tông;
(verb) rải bê tông, đổ bê tông, phủ bê tông;
(adjective) cụ thể, làm bằng bê tông
Ví dụ:
concrete objects like stones
vật thể làm bằng bê tông như đá
(phrase) mâu thuẫn với, xung đột với
Ví dụ:
The new policy conflicts with our company values.
Chính sách mới mâu thuẫn với các giá trị của công ty chúng tôi.
(phrase) được trưng bày
Ví dụ:
Designs for the new sports hall are on display in the library.
Các bản thiết kế cho nhà thi đấu thể thao mới đang được trưng bày trong thư viện.
(noun) cái bóng, bóng tối, bóng râm;
(verb) theo dõi, che khuất, che phủ;
(adjective) (thuộc về) phe đối lập
Ví dụ:
the shadow Cabinet
Nội các đối lập
(phrase) khắp thế giới, trên toàn thế giới
Ví dụ:
She dreams of traveling around the world someday.
Cô ấy mơ ước được đi du lịch khắp thế giới vào một ngày nào đó.
(noun) loạt, dãy, dàn;
(verb) sắp xếp, dàn trận
Ví dụ:
a vast array of bottles of different shapes and sizes
một loạt lớn các chai lọ có hình dạng và kích thước khác nhau
(noun) nỗ lực, sự cố gắng, sự thử;
(verb) cố gắng, thử, cố gắng vượt qua
Ví dụ:
an attempt to halt the bombings
một nỗ lực để ngăn chặn các vụ đánh bom
(adjective) âm thanh hình ảnh
Ví dụ:
audio-visual aids for the classroom
phương tiện âm thanh hình ảnh cho lớp học
(verb) tránh, tránh khỏi, tránh né
Ví dụ:
She avoided the busy streets to get home faster.
Cô ấy tránh những con phố đông để về nhà nhanh hơn.
(adjective) dựa trên, căn cứ vào, có trụ sở tại;
(suffix) có trụ sở tại, dựa trên, làm từ
Ví dụ:
The movie is based on a real-life incident.
Bộ phim dựa trên một sự cố có thật.
(noun) rạp chiếu bóng, điện ảnh, nghệ thuật điện ảnh
Ví dụ:
The town no longer has a cinema.
Thị trấn không còn rạp chiếu phim.
(adjective) cạnh tranh, đua tranh, có sức cạnh tranh
Ví dụ:
a competitive sport
một môn thể thao cạnh tranh
(verb) kết luận, kết thúc, chấm dứt
Ví dụ:
They conclude their study with these words.
Họ kết thúc nghiên cứu của họ bằng những từ này.
(noun) nước tăng lực
Ví dụ:
Multiple studies have shown energy drinks can reduce mental fatigue and improve measures of brain function.
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng nước tăng lực có thể làm giảm sự mệt mỏi về tinh thần và cải thiện các biện pháp hoạt động của não.
(phrasal verb) tìm ra, khám phá ra
Ví dụ:
She would find him out if he tried to lie.
Cô ấy sẽ tìm ra anh ta nếu anh ta cố gắng nói dối.
(adjective) không nghi thức, không trang trọng, thân mật
Ví dụ:
an informal atmosphere
một bầu không khí thân mật
(noun) thị trường, chợ
Ví dụ:
the education marketplace
thị trường giáo dục
(noun) sự luyện tập, thói quen, sự thực hành;
(verb) tập luyện, thực hành, hành nghề
Ví dụ:
the principles and practice of teaching
các nguyên tắc và thực hành giảng dạy
(phrase) bộ phận quan hệ công chúng
Ví dụ:
The company’s public relations department handled the media inquiries after the incident.
Bộ phận quan hệ công chúng của công ty đã xử lý các yêu cầu từ truyền thông sau sự cố.
(plural nouns) doanh số, bộ phận bán hàng
Ví dụ:
The company’s sales increased by 20% last quarter.
Doanh số của công ty đã tăng 20% trong quý vừa rồi.
(adjective) nghiêm khắc, chặt chẽ, nghiêm ngặt
Ví dụ:
My father was very strict.
Cha tôi rất nghiêm khắc.
(adjective) điển hình, tiêu biểu, thông thường
Ví dụ:
This is a typical example of Roman pottery.
Đây là một ví dụ điển hình về đồ gốm La Mã.