Bộ từ vựng Cơ bản 2 trong bộ Ngày 05 - Vũ Khí Bí Mật: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ bản 2' trong bộ 'Ngày 05 - Vũ Khí Bí Mật' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) cặp
Ví dụ:
He wants to buy a new briefcase.
Anh ấy muốn mua một chiếc cặp mới.
(noun) chuyến công tác
Ví dụ:
I had to make a last-minute business trip to Prague.
Tôi phải thực hiện một chuyến công tác đột xuất đến Prague.
(phrasal verb) cảm thấy, lại đây, đến thăm nhà
Ví dụ:
I come over all shy whenever I see her.
Tôi cảm thấy ngại bất cứ khi nào tôi nhìn thấy cô ấy.
(noun) quầy hàng, quầy thu tiền, máy đếm;
(verb) phản đối, chống lại, làm ngược lại;
(adverb) đối lập, chống lại, ngược lại
Ví dụ:
Bob's decision not to take the job ran counter to his family's expectations.
Quyết định không nhận công việc của Bob trái lại với mong đợi của gia đình anh.
(noun) thư điện tử;
(verb) gửi (dưới hình thức thư điện tử), gửi email
Ví dụ:
Reading email has become the first task of the morning.
Đọc thư điện tử đã trở thành nhiệm vụ đầu tiên của buổi sáng.
(noun) tủ hồ sơ
Ví dụ:
All the contracts are kept in the filing cabinet.
Tất cả hợp đồng đều được lưu trong tủ hồ sơ.
(noun) thư mục, bìa cứng, tập tài liệu
Ví dụ:
This folder is empty.
Thư mục này trống.
(noun) chứng nhức đầu, đau đầu, vấn đề hóc búa
Ví dụ:
I've got a splitting headache.
Tôi bị đau đầu.
(noun) kỳ thực tập, thực tập
Ví dụ:
Jane has a summer internship at a local TV station.
Jane có kỳ thực tập mùa hè tại một đài truyền hình địa phương.
(verb) làm lại, sửa lại, tân trang lại
Ví dụ:
A whole day's work had to be redone.
Toàn bộ công việc của cả ngày phải làm lại.
(adjective) thường lệ, thông thường;
(noun) thủ tục, công việc hàng ngày, lệ thường
Ví dụ:
My job is so routine and boring - I hate it.
Công việc của tôi quá thông thường và nhàm chán - tôi ghét nó.
(noun) đèn bàn
Ví dụ:
A table lamp is a lighting fixture that is designed to be placed on a table or other flat surface.
Đèn bàn là một thiết bị chiếu sáng được thiết kế để đặt trên bàn hoặc bề mặt phẳng khác.
(idiom) nhờ vào, nhờ có
Ví dụ:
It's thanks to Sandy that I heard about the job.
Nhờ Sandy mà tôi biết đến công việc này.
(noun) lịch trình, thời gian biểu, thời khóa biểu;
(verb) lên lịch, sắp xếp
Ví dụ:
It said in the timetable that a train was due at 11.30.
Trong lịch trình ghi rằng tàu hỏa sẽ đến lúc 11:30.
(phrase) cửa sổ trưng bày
Ví dụ:
The window display was redesigned to attract more shoppers.
Cửa sổ trưng bày được thiết kế lại để thu hút nhiều người mua sắm hơn.
(noun) người lãnh đạo, thủ lĩnh, tù trưởng;
(adjective) chủ yếu, chính
Ví dụ:
the chief reason for the spending cuts
lý do chính của việc cắt giảm chi tiêu
(verb) giấu, che đậy, giấu giếm
Ví dụ:
The listening device was concealed in a pen.
Thiết bị nghe được giấu trong một cây bút.
(verb) sửa, sửa chữa, hiệu chỉnh;
(adjective) đúng, chính xác, đúng đắn
Ví dụ:
Make sure you have been given the correct information.
Đảm bảo rằng bạn đã được cung cấp thông tin chính xác.
(adjective) (thuộc) kinh tế
Ví dụ:
pest species of great economic importance
loài gây hại có tầm quan trọng kinh tế lớn
(verb) ôm chặt, ghì chặt, nắm lấy;
(noun) cái ôm, hành động ôm, sự đón nhận, sự chấp nhận
Ví dụ:
She greeted me with a warm embrace.
Cô ấy chào đón tôi bằng một cái ôm ấm áp.
(adjective) dự kiến, được mong chờ, trông mong, trông đợi
Ví dụ:
The expected counterattack never happened.
Cuộc phản công dự kiến đã không bao giờ xảy ra.
(noun) diễn đàn, hội nghị, buổi họp mặt
Ví dụ:
Discussion forums are a way of contacting people with similar interests from all over the world.
Diễn đàn thảo luận là một cách liên hệ với những người có cùng sở thích từ khắp nơi trên thế giới.
(preposition) thay vì
Ví dụ:
Now I can walk to work instead of going by car.
Bây giờ tôi có thể đi bộ đến nơi làm việc thay vì đi bằng ô tô.
(noun) nhiệm vụ, sứ mệnh, phái đoàn
Ví dụ:
The nurse explained that the mission of everyone in the unit was to make sure the patients got well as soon as possible.
Người y tá đã giải thích rằng nhiệm vụ của mọi người trong khoa là phải đảm bảo rằng các bệnh nhân khỏi bệnh càng sớm càng tốt.
(noun) sự lập trình, chương trình
Ví dụ:
He has a degree in computer programming.
Anh ấy có bằng lập trình máy tính.
(adjective) còn lại
Ví dụ:
Any remaining tickets for the concert will be sold on the door.
Bất kỳ vé nào còn lại cho buổi hòa nhạc sẽ được bán tại cửa.
(noun) sự vội vàng, hối hả, sự vội vã, sự gấp rút, bận rộn;
(verb) vội vã, vội vàng, lao đi, chạy gấp
Ví dụ:
There was a rush for the door.
Mọi người vội vã chạy tới cửa.
(adverb) một cách đáng tiếc, không may
Ví dụ:
Unfortunately, we do not have the time to interview every applicant.
Thật không may, chúng tôi không có thời gian để phỏng vấn mọi ứng viên.