Avatar of Vocabulary Set Mua sắm

Bộ từ vựng Mua sắm trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mua sắm' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

article

/ˈɑːr.t̬ɪ.kəl/

(noun) bài báo, điều khoản, mạo từ

Ví dụ:

an article about middle-aged executives

bài báo về giám đốc điều hành tuổi trung niên

merchandise

/ˈmɝː.tʃən.daɪz/

(noun) hàng hóa

Ví dụ:

Stores that offered an astonishing range of merchandise.

Các cửa hàng cung cấp nhiều loại hàng hóa đáng kinh ngạc.

coupon

/ˈkuː.pɑːn/

(noun) vé, phiếu (mua hàng), phiếu dự xổ số

Ví dụ:

With this coupon you can have a free dinner in our restaurant.

Với phiếu giảm giá này, bạn có thể dùng bữa tối miễn phí tại nhà hàng của chúng tôi.

voucher

/ˈvaʊ.tʃɚ/

(noun) phiếu giảm giá, phiếu quà tặng, phiếu quà tặng giáo dục

Ví dụ:

I received a voucher for my birthday that I can use to get a discount on any item.

Tôi đã nhận được một phiếu quà tặng nhân dịp sinh nhật mà tôi có thể sử dụng để được giảm giá cho bất kỳ mặt hàng nào.

bargain

/ˈbɑːr.ɡɪn/

(noun) khế ước giao kèo, sự thỏa thuận, món hời;

(verb) trả giá, mặc cả, thương lượng mua bán

Ví dụ:

The extraconstitutional bargain between the northern elite and the southern planters.

Cuộc thương lượng ngoài hiến pháp giữa tầng lớp thượng lưu miền Bắc và chủ đồn điền miền Nam.

retail

/ˈriː.teɪl/

(noun) sự bán lẻ, việc bán lẻ;

(verb) bán lẻ;

(adverb) bán lẻ, mua lẻ;

(adjective) bán lẻ

Ví dụ:

The company needs to focus on its core retail business.

Công ty cần tập trung vào hoạt động kinh doanh bán lẻ cốt lõi của mình.

auction

/ˈɑːk.ʃən/

(noun) cuộc đấu giá, sự bán đấu giá;

(verb) bán đấu giá

Ví dụ:

The books are expected to fetch a six-figure sum at tomorrow's auction.

Những cuốn sách dự kiến sẽ thu về số tiền sáu con số trong cuộc đấu giá ngày mai.

bid

/bɪd/

(noun) sự bỏ thầu, sự cố gắng, sự nỗ lực;

(verb) trả giá, dự thầu, ra lệnh

Ví dụ:

Several buyers made bids for the Van Gogh sketches.

Một số người mua đã trả giá cho các bản phác thảo của Van Gogh.

counter

/ˈkaʊn.t̬ɚ/

(noun) quầy hàng, quầy thu tiền, máy đếm;

(verb) phản đối, chống lại, làm ngược lại;

(adverb) đối lập, chống lại, ngược lại

Ví dụ:

Bob's decision not to take the job ran counter to his family's expectations.

Quyết định không nhận công việc của Bob trái lại với mong đợi của gia đình anh.

stand

/stænd/

(noun) sự đứng, cách đứng, sự chống cự;

(verb) đứng, ở, cao

Ví dụ:

the party's tough stand on welfare

quan điểm cứng rắn của đảng về phúc lợi

window shopping

/ˈwɪn.doʊ ˌʃɑː.pɪŋ/

(noun) sự xem hàng bày qua cửa sổ, mua sắm qua cửa sổ

Ví dụ:

They frequently went to Manchester to go window shopping.

Họ thường xuyên đến Manchester để mua sắm qua cửa sổ.

chain store

/ˈtʃeɪn stɔːr/

(noun) chuỗi cửa hàng

Ví dụ:

The shopping complex hosts a range of chain stores including Argos, Boots, and Virgin Megastore.

Khu phức hợp mua sắm có một loạt các chuỗi cửa hàng bao gồm Argos, Boots và Virgin Megastore.

convenience store

/kənˈviː.ni.əns ˌstɔːr/

(noun) cửa hàng tiện lợi

Ví dụ:

More than 40,000 convenience stores can be found across Japan.

Hơn 40.000 cửa hàng tiện lợi có thể được tìm thấy trên khắp Nhật Bản.

deli

/ˈdel.i/

(noun) cửa hàng đặc sản, cửa hàng bán thức ăn ngon

Ví dụ:

There was a wide selection of Italian meats at the deli counter.

Có nhiều lựa chọn các loại thịt Ý tại quầy cửa hàng đặc sản.

grocery

/ˈɡroʊ.sɚ.i/

(noun) cửa hàng tạp phẩm, cửa hàng tạp hóa, việc buôn bán tạp phẩm

Ví dụ:

America's largest grocery store chain will be bringing two new stores to Oakland.

Chuỗi cửa hàng tạp hóa lớn nhất của Mỹ sẽ đưa hai cửa hàng mới đến Oakland.

farmer's market

/ˈfɑːr.mɚz ˌmɑːr.kɪt/

(noun) chợ nông sản

Ví dụ:

I bought fresh vegetables at the farmer's market.

Tôi đã mua rau tươi tại chợ nông sản.

stall

/stɑːl/

(noun) quầy hàng, gian hàng, sạp hàng, chuồng, ngăn;

(verb) chết máy, trì hoãn, câu giờ

Ví dụ:

fruit and vegetable stalls

các quầy rau củ quả

outlet

/ˈaʊt.let/

(noun) lối ra, lối thoát, cửa hàng tiêu thụ

Ví dụ:

a fast-food outlet

cửa hàng thức ăn nhanh

stock

/stɑːk/

(noun) hàng tồn kho, đồ tích trữ, cổ phiếu;

(verb) cung cấp, tích trữ;

(adjective) có sẵn trong kho, nhàm chán, chán ngấy, cũ rích

Ví dụ:

a stock response

phản ứng nhàm chán

transaction

/trænˈzæk.ʃən/

(noun) sự giao dịch

Ví dụ:

In an ordinary commercial transaction a delivery date is essential.

Trong một giao dịch thương mại thông thường, ngày giao hàng là điều cần thiết.

barcode

/ˈbɑːr.koʊd/

(noun) mã vạch

Ví dụ:

A handheld scanner is used to read barcodes.

Một máy quét cầm tay được sử dụng để đọc mã vạch.

credit card

/ˈkred.ɪt ˌkɑːrd/

(noun) thẻ tín dụng

Ví dụ:

What is the expiry date on your credit card?

Ngày hết hạn trên thẻ tín dụng của bạn là gì?

debit card

/ˈdeb.ɪt ˌkɑːrd/

(noun) thẻ ghi nợ

Ví dụ:

When you buy goods or get cash with a debit card, the money is taken from your bank account right away.

Khi bạn mua hàng hoặc nhận tiền mặt bằng thẻ ghi nợ, tiền sẽ được lấy ngay từ tài khoản ngân hàng của bạn.

price tag

/ˈpraɪs tæɡ/

(noun) thẻ giá, nhãn giá

Ví dụ:

How much is it? I can't find the price tag.

Cái này giá bao nhiêu? Tôi không thể tìm thấy thẻ giá.

store card

/stɔːr kɑːrd/

(noun) thẻ cửa hàng

Ví dụ:

She used her store card to buy the new dress.

Cô ấy dùng thẻ cửa hàng để mua chiếc váy mới.

cart

/kɑːrt/

(noun) xe kéo, xe ngựa, xe đẩy, giỏ hàng;

(verb) lôi, kéo, tống, đẩy, chuyển, chở

Ví dụ:

a horse and cart

một con ngựa và xe đẩy

checkout

/ˈtʃek.aʊt/

(noun) quầy thanh toán, thời gian trả phòng, việc thanh toán

Ví dụ:

Packaging that is scanned at the checkout counter.

Bao bì được quét tại quầy thanh toán.

sell out

/sel aʊt/

(phrasal verb) bán hết, bán đứng, phản bội

Ví dụ:

The tickets sold out within hours.

Vé đã được bán hết chỉ trong vài giờ.

refund

/ˈriː.fʌnd/

(noun) sự trả lại, sự hoàn lại;

(verb) hoàn lại, hoàn trả, trả tiền lại

Ví dụ:

You are entitled to reject it and insist on a refund.

Bạn có quyền từ chối nó và đòi hoàn lại tiền.

on sale

/ɑːn seɪl/

(idiom) đang được bán, sẵn sàng để bán

Ví dụ:

Tickets are on sale from the booking office.

đang được bán từ văn phòng đặt vé.

rack

/ræk/

(noun) giá (để đồ đạc), thanh răng, cái trăn (dụng cụ tra tấn);

(verb) hành hạ, tra tấn, làm khổ

Ví dụ:

I looked through a rack of clothes at the back of the shop.

Tôi nhìn qua giá treo quần áo ở phía sau cửa hàng.

register

/ˈredʒ.ə.stɚ/

(noun) sự đăng ký, sự ghi tên, sổ sách;

(verb) đăng ký, ghi tên, ghi lại

Ví dụ:

a membership register

sự đăng ký thành viên

aisle

/aɪl/

(noun) gian, lối đi (giữa các dãy ghế), cánh

Ví dụ:

The musical had the audience dancing in the aisles.

Vở nhạc kịch có khán giả nhảy múa trên các lối đi.

consumer

/kənˈsuː.mɚ/

(noun) người tiêu dùng, người tiêu thụ

Ví dụ:

Understanding what motivates consumers is more crucial than ever.

Hiểu được điều gì thúc đẩy người tiêu dùng là điều quan trọng hơn bao giờ hết.

consumerism

/kənˈsuː.mɚ.ɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa tiêu dùng, sự bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

Ví dụ:

He disliked Christmas and its rampant consumerism.

Anh ấy không thích Giáng sinh và chủ nghĩa tiêu dùng tràn lan của nó.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu