Bộ từ vựng Thời gian và Không gian trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thời gian và Không gian' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) hai năm một lần;
(noun) cây hai năm
Ví dụ:
a biennial convention
một hội nghị hai năm một lần
(noun) năm tài chính
Ví dụ:
More than two weeks into the new fiscal year, the state, at last, has a spending plan.
Hơn hai tuần nữa bước sang năm tài chính mới, bang cuối cùng đã có một kế hoạch chi tiêu.
(noun) kỷ nguyên, thời kỳ
Ví dụ:
The birth of the internet marked a new epoch in human communication.
Sự ra đời của internet đánh dấu một kỷ nguyên mới trong giao tiếp của con người.
(noun) lỗ sâu, lỗ sâu vũ trụ
Ví dụ:
The apple had a wormhole right through the middle.
Quả táo có một lỗ sâu đục xuyên qua chính giữa.
(verb) suy yếu, tàn tạ, khuyết;
(noun) sự khuyết, sự tàn, sự suy yếu
Ví dụ:
There are signs that support for the group is on the wane.
Có những dấu hiệu cho thấy sự ủng hộ dành cho nhóm đang suy yếu.
(noun) sáp, ráy tai;
(verb) đánh bóng bằng sáp, bôi sáp, tẩy lông
Ví dụ:
She watched the wax as it dripped down the side of the candle.
Cô ấy quan sát sáp khi nó nhỏ xuống mặt nến.
(verb) trôi qua, qua đi
Ví dụ:
Many years elapsed before they met again.
Nhiều năm trôi qua trước khi họ gặp lại nhau.
(noun) lúc chạng vạng, hoàng hôn, giai đoạn cuối, thời kỳ tàn lụi
Ví dụ:
We went for a walk along the beach at twilight.
Chúng tôi đi dạo dọc bãi biển lúc chạng vạng.
(noun) không-thời gian
Ví dụ:
According to Einstein, gravity is the curvature of space-time caused by mass.
Theo Einstein, lực hấp dẫn là độ cong của không-thời gian do khối lượng gây ra.
(noun) sao băng
Ví dụ:
We saw a shooting star streak across the night sky and made a wish.
Chúng tôi thấy một sao băng lướt qua bầu trời đêm và ước nguyện.
(noun) chú lùn, người lùn;
(verb) làm lu mờ, làm trở nên nhỏ bé;
(adjective) lùn, lùn tịt, nhỏ xíu
Ví dụ:
You can grow dwarf conifers in pots on the patio.
Bạn có thể trồng cây lá kim lùn trong chậu ngoài hiên.
(noun) tinh vân
Ví dụ:
The Orion Nebula is visible to the naked eye under dark skies.
Tinh vân Orion có thể nhìn thấy bằng mắt thường dưới bầu trời tối.
(noun) thiên thạch nhỏ
Ví dụ:
A meteoroid becomes a meteor when it enters Earth’s atmosphere.
Một thiên thạch nhỏ trở thành sao băng khi nó đi vào khí quyển Trái Đất.
(noun) ngành vật lý thiên văn
Ví dụ:
She wants to specialize in astrophysics to study black holes.
Cô ấy muốn chuyên sâu về vật lý thiên văn để nghiên cứu các hố đen.
(noun) sinh học vũ trụ
Ví dụ:
Astrobiology addresses all these compelling mysteries by embracing the study of the origin, evolution, distribution, and future of life in the universe.
Sinh học vũ trụ giải quyết tất cả những bí ẩn hấp dẫn này bằng cách nắm bắt nghiên cứu về nguồn gốc, sự tiến hóa, sự phân bố và tương lai của sự sống trong vũ trụ.
(noun) cực quang Bắc
Ví dụ:
Many tourists travel to Norway to see the aurora borealis.
Nhiều du khách đến Na Uy để ngắm cực quang Bắc.
(noun) cực quang Nam
Ví dụ:
We saw the aurora australis dancing across the Antarctic sky.
Chúng tôi nhìn thấy cực quang Nam nhảy múa trên bầu trời Nam Cực.
(noun) giờ GMT
Ví dụ:
The conference call is scheduled for 14:00 Greenwich Mean Time.
Cuộc gọi hội nghị được lên lịch vào lúc 14:00 giờ GMT.
(noun) lễ kỷ niệm 100 năm
Ví dụ:
The city celebrated its centennial with a grand parade.
Thành phố đã tổ chức lễ kỷ niệm 100 năm với một cuộc diễu hành hoành tráng.
(noun) lễ kỷ niệm 200 năm
Ví dụ:
The United States celebrated its bicentennial in 1976.
Hoa Kỳ đã kỷ niệm 200 năm thành lập vào năm 1976.
(adjective) liên tục, không ngừng, triền miên, vĩnh cửu
Ví dụ:
He was tired of her perpetual complaints about the weather.
Anh ấy mệt mỏi vì những lời phàn nàn liên tục của cô ấy về thời tiết.
(noun) lịch Gregory
Ví dụ:
Most countries now use the Gregorian calendar for civil purposes.
Hầu hết các quốc gia hiện sử dụng lịch Gregory cho mục đích dân sự.
(noun) ngoại hành tinh, hành tinh ngoài Hệ Mặt Trời
Ví dụ:
The new data will help scientists find earth-like exoplanets.
Dữ liệu mới sẽ giúp các nhà khoa học tìm ra các ngoại hành tinh giống trái đất.
(noun) trăng tròn, tuần trăng tròn
Ví dụ:
The road shone frostily under the full moon.
Con đường tỏa sáng mờ ảo dưới ánh trăng tròn.
(noun) hình lưỡi liềm, trăng lưỡi liềm, Đạo Hồi
Ví dụ:
a crescent moon
vầng trăng lưỡi liềm
(noun) thời đại, thời kỳ, khoảng thời gian rất dài/ rất lâu
Ví dụ:
The Precambrian eon covers most of Earth's history.
Thời đại Tiền Cambri bao phủ phần lớn lịch sử Trái Đất.
(noun) cung hoàng đạo, (thiên văn học) hoàng đạo
Ví dụ:
The zodiac is divided into the following twelve signs: Aries, Taurus, Gemini, Cancer, Leo, Virgo, Libra, Scorpio, Sagittarius, Capricorn, Aquarius, and Pisces.
Cung hoàng đạo được chia thành mười hai cung sau: Bạch Dương, Kim Ngưu, Song Tử, Cự Giải, Sư Tử, Xử Nữ, Thiên Bình, Bọ Cạp, Nhân Mã, Ma Kết, Bảo Bình và Song Ngư.