Nghĩa của từ bicentennial trong tiếng Việt
bicentennial trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bicentennial
US /ˌbaɪ.senˈten.i.əl/
UK /ˌbaɪ.senˈten.i.əl/
Danh từ
lễ kỷ niệm 200 năm
the two-hundredth anniversary of a significant event
Ví dụ:
•
The city celebrated its bicentennial with a massive parade.
Thành phố đã kỷ niệm lễ kỷ niệm 200 năm bằng một cuộc diễu hành hoành tráng.
•
The museum is hosting a special exhibition for the bicentennial.
Bảo tàng đang tổ chức một cuộc triển lãm đặc biệt cho lễ kỷ niệm 200 năm.
Tính từ
thuộc về lễ kỷ niệm 200 năm
relating to a two-hundredth anniversary
Ví dụ:
•
The government issued a bicentennial coin to mark the occasion.
Chính phủ đã phát hành một đồng xu kỷ niệm 200 năm để đánh dấu dịp này.
•
We are planning a bicentennial gala for next year.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một buổi dạ tiệc kỷ niệm 200 năm vào năm tới.