Avatar of Vocabulary Set Xã hội và Sự kiện Xã hội

Bộ từ vựng Xã hội và Sự kiện Xã hội trong bộ IELTS General Training (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Xã hội và Sự kiện Xã hội' trong bộ 'IELTS General Training (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

the rat race

/ðə ræt reɪs/

(noun) vòng xoáy cuộc sống, lối sống bon chen/ cạnh tranh khốc liệt

Ví dụ:

It’s very easy to get caught up in the rat race.

Rất dễ bị cuốn vào vòng xoáy cuộc sống.

anomie

/ˈæn.əm.i/

(noun) tình trạng bất thường, trạng thái vô chuẩn mực xã hội

Ví dụ:

Anomie can occur during times of rapid social change or crisis.

Trạng thái vô chuẩn mực xã hội có thể xảy ra trong thời kỳ thay đổi xã hội nhanh hoặc khủng hoảng.

caste

/kæst/

(noun) đẳng cấp xã hội, hệ thống giai cấp

Ví dụ:

The caste system in India has influenced social relations for centuries.

Hệ thống đẳng cấp ở Ấn Độ đã ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội trong nhiều thế kỷ.

sorority

/səˈrɔːr.ə.t̬i/

(noun) hội nữ sinh

Ví dụ:

My sister joined a sorority at her university to make friends and participate in social activities.

Chị gái tôi tham gia hội nữ sinh ở trường đại học để kết bạn và tham gia các hoạt động xã hội.

ally

/ˈæl.aɪ/

(noun) nước đồng minh, nước liên minh, bạn đồng minh;

(verb) liên kết, liên minh, kết thông gia

Ví dụ:

Debate continued among NATO allies.

Các cuộc tranh luận tiếp tục giữa các nước đồng minh NATO.

civics

/ˈsɪv.ɪks/

(noun) giáo dục công dân

Ví dụ:

Civics classes teach us about our rights and duties as members of society and active citizens.

Các lớp học về công dân dạy chúng ta về các quyền và nghĩa vụ của mình với tư cách là thành viên của xã hội và là công dân tích cực.

denizen

/ˈden.ə.zən/

(noun) cư dân, sinh vật

Ví dụ:

Deer and squirrels are among the denizens of the forest.

Hươu và sóc là một trong những cư dân của khu rừng.

global village

/ˌɡloʊbl ˈvɪlɪdʒ/

(noun) ngôi làng toàn cầu

Ví dụ:

Technology has turned the world into a global village.

Công nghệ đã biến thế giới thành một ngôi làng toàn cầu.

grass roots

/ˈɡræs ruːts/

(plural nouns) tầng lớp dân thường, cơ sở

Ví dụ:

She spent years trying to design education policy from the grass roots up.

Bà ấy đã dành nhiều năm cố gắng thiết kế chính sách giáo dục từ cấp cơ sở trở lên.

intersectionality

/ˌɪn.tər.sek.ʃənˈæl.ə.t̬i/

(noun) tính giao thoa

Ví dụ:

An awareness of intersectionality can allow us to better understand our unconscious prejudices.

Nhận thức về tính giao thoa có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những định kiến ​​vô thức của mình.

othering

/ˈʌð.ər.ɪŋ/

(noun) sự phân biệt, sự xa lánh

Ví dụ:

Othering is a common mechanism in maintaining social hierarchies.

Sự phân biệt này là một cơ chế phổ biến trong việc duy trì các thứ bậc xã hội.

polity

/ˈpɑː.lə.t̬i/

(noun) thể chế chính trị, chính thể

Ví dụ:

The ancient Greek city-state was a unique form of polity.

Thành bang Hy Lạp cổ đại là một hình thức thể chế chính trị độc đáo.

senior citizen

/ˌsiː.njɚ ˈsɪt.ɪ.zən/

(noun) người cao tuổi, người già, người đã về hưu

Ví dụ:

Discounts are available for senior citizens.

Giảm giá có sẵn cho người cao tuổi.

commoner

/ˈkɑː.mən.ɚ/

(noun) thường dân

Ví dụ:

It is now accepted that a member of the royal family can marry a commoner.

Ngày nay, người ta đã chấp nhận rằng một thành viên của hoàng gia có thể kết hôn với một thường dân.

inferior

/ɪnˈfɪr.i.ɚ/

(adjective) kém hơn, thấp hơn, kém;

(noun) người cấp dưới, kẻ kém cỏi, người kém cỏi

Ví dụ:

These products are inferior to those we bought last year.

Những sản phẩm này kém hơn so với những sản phẩm chúng tôi mua năm ngoái.

vigil

/ˈvɪdʒ.əl/

(noun) sự thức trắng, sự túc trực, buổi lễ thức (thường là đêm)

Ví dụ:

The family took turns keeping vigil by their grandmother's bedside during her final days.

Gia đình thay phiên nhau túc trực bên giường bệnh của bà ấy trong những ngày cuối đời của bà ấy.

panel

/ˈpæn.əl/

(noun) pa-nô, ban hội thẩm, hội đồng;

(verb) ốp

Ví dụ:

The competition will be judged by a panel of experts.

Cuộc thi sẽ được đánh giá bởi một hội đồng chuyên gia.

fundraiser

/ˈfʌndˌreɪ.zɚ/

(noun) người gây quỹ, nhà gây quỹ, buổi gây quỹ

Ví dụ:

She was a campaign fundraiser for two former Presidents.

Cô ấy là người gây quỹ vận động tranh cử cho hai cựu Tổng thống.

gala

/ˈɡeɪ.lə/

(noun) buổi gala, buổi dạ tiệc, táo Gala

Ví dụ:

The charity held a gala to raise funds for local schools.

Tổ chức từ thiện đã tổ chức một buổi gala để gây quỹ cho các trường học địa phương.

soirée

/swɑːˈreɪ/

(noun) buổi dạ tiệc

Ví dụ:

They hosted a stylish soirée to celebrate the gallery opening.

Họ tổ chức một buổi dạ tiệc thanh lịch để chúc mừng lễ khai trương phòng trưng bày.

public spirit

/ˌpʌb.lɪk ˈspɪr.ɪt/

(noun) tinh thần cộng đồng

Ví dụ:

The volunteers showed great public spirit during the flood relief efforts.

Các tình nguyện viên đã thể hiện tinh thần cộng đồng tuyệt vời trong nỗ lực cứu trợ lũ lụt.

social capital

/ˈsoʊʃl ˈkæpɪtl/

(noun) vốn xã hội

Ví dụ:

Building social capital requires trust and participation among individuals.

Xây dựng vốn xã hội đòi hỏi sự tin tưởng và tham gia giữa các cá nhân.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu