Nghĩa của từ gala trong tiếng Việt
gala trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gala
US /ˈɡeɪ.lə/
UK /ˈɡɑː.lə/
Danh từ
tiệc gala, buổi dạ tiệc
a social occasion with special entertainments or performances
Ví dụ:
•
The charity hosted a grand gala to raise funds for the new hospital wing.
Tổ chức từ thiện đã tổ chức một buổi tiệc gala lớn để gây quỹ cho khu bệnh viện mới.
•
The opera house holds an annual opening night gala.
Nhà hát opera tổ chức một buổi tiệc gala đêm khai mạc hàng năm.
Tính từ
hân hoan, trọng thể
festive; celebratory
Ví dụ:
•
The town was in a gala mood for the annual festival.
Thị trấn trong tâm trạng hân hoan cho lễ hội hàng năm.
•
They prepared a gala dinner with exquisite dishes.
Họ đã chuẩn bị một bữa tối trọng thể với những món ăn tinh tế.