Bộ từ vựng Hành vi xã hội trong bộ IELTS General Training (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hành vi xã hội' trong bộ 'IELTS General Training (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) kín tiếng, dè dặt
Ví dụ:
He is very reticent about his past.
Anh ấy rất kín tiếng về quá khứ của mình.
(adjective) phản ứng
Ví dụ:
The police presented a reactive rather than preventive strategy against crime.
Cảnh sát đã đưa ra chiến lược phản ứng thay vì phòng ngừa chống lại tội phạm.
(adjective) chủ động
Ví dụ:
Being proactive means taking charge of a situation and actively working towards a desired outcome.
Chủ động có nghĩa là nắm quyền kiểm soát tình hình và tích cực hành động để đạt được kết quả mong muốn.
(adjective) thích giao du, sống thành đàn, sống thành bầy
Ví dụ:
Emma's a gregarious, outgoing sort of person.
Emma là người thích giao du, hướng ngoại.
(adjective) không lịch sự, bất lịch sự, không lễ phép, vô lễ, khiếm nhã
Ví dụ:
Despite her friend's generosity, Sarah responded in an ungracious manner, refusing to accept the gift.
Bất chấp sự hào phóng của bạn mình, Sarah đã đáp lại một cách không lịch sự, từ chối nhận món quà.
(adjective) hống hách, áp đặt, bắt ép, áp bức, áp chế
Ví dụ:
I thought he was arrogant and domineering.
Tôi nghĩ anh ta kiêu ngạo và hống hách.
(adjective) thẳng thắn, trực tiếp
Ví dụ:
He spoke in a forthright manner but without anger.
Ông ấy nói một cách thẳng thắn nhưng không tức giận.
(adjective) gây tranh cãi, hay cãi nhau, có thể tranh chấp, có thể tranh tụng
Ví dụ:
Both views are highly contentious.
Cả hai quan điểm đều rất gây tranh cãi.
(adjective) xa cách, khó gần, không cởi mở, lạnh lùng
Ví dụ:
Sarah's standoffish behavior made it difficult for her to make friends at the new school.
Hành vi xa cách của Sarah khiến cô ấy khó kết bạn ở trường mới.
(adjective) từ thiện, hảo tâm
Ví dụ:
philanthropic work
công tác từ thiện
(noun) hành động đâm sau lưng;
(adjective) đâm sau lưng
Ví dụ:
He's nothing but a backstabbing coward.
Anh ta chẳng qua chỉ là một kẻ hèn nhát đâm sau lưng.
(adjective) thô lỗ, cục mịch
Ví dụ:
I found him rather boorish and aggressive.
Tôi thấy anh ta khá thô lỗ và hung hăng.
(adjective) nuông chiều, khoan dung, bao dung
Ví dụ:
an indulgent smile
nụ cười nuông chiều
(adjective) quá nuông chiều, ăn uống quá mức
Ví dụ:
In part, the researchers pointed to overindulgent adults for raising children to believe they are "special" no matter what they do.
Một phần, các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng người lớn quá nuông chiều đã nuôi dạy trẻ em tin rằng chúng "đặc biệt" bất kể chúng làm gì.