Bộ từ vựng Kích thước và Quy mô trong bộ IELTS General Training (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kích thước và Quy mô' trong bộ 'IELTS General Training (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) rất lớn, rất ồn, như sấm;
(noun) tiếng vang rền
Ví dụ:
Suddenly there was the noise of thundering hooves, and total confusion.
Đột nhiên có tiếng vó ngựa rất lớn và sự hỗn loạn hoàn toàn.
(adjective) mênh mông, bao la, rộng lớn
Ví dụ:
They spent an immense amount of time getting the engine into perfect condition.
Họ đã dành rất nhiều thời gian để đưa động cơ vào tình trạng hoàn hảo.
(adjective) khổng lồ
Ví dụ:
a problem of gargantuan proportions
một vấn đề có quy mô khổng lồ
(adjective) to lớn, khổng lồ;
(noun) máy bay phản lực
Ví dụ:
a jumbo pad
một tấm đệm lớn
(adjective) to lớn, khổng lồ
Ví dụ:
She had a whopping great bruise on her arm.
Cô ấy có một vết bầm tím lớn trên cánh tay.
(adjective) khổng lồ, to lớn
Ví dụ:
Zesto's restaurant serves humongous burgers.
Nhà hàng Zesto phục vụ những chiếc bánh mì kẹp thịt khổng lồ.
(adjective) to lớn, khổng lồ
Ví dụ:
Billie ate his way through a ginormous ice cream sundae.
Billie đã ăn hết một cây kem khổng lồ.
(adjective) khổng lồ, to lớn
Ví dụ:
In the center of the hall stood a colossal wooden statue, decorated in ivory and gold.
Ở giữa hội trường có một bức tượng gỗ khổng lồ được trang trí bằng ngà voi và vàng.
(adjective) to lớn, khổng lồ, áp đảo;
(adverb) cực kỳ, vô cùng
Ví dụ:
They won by a thumping majority.
Họ đã giành chiến thắng với số phiếu áp đảo.
(adjective) to đùng, to lớn, khổng lồ;
(noun) trận đánh tơi bời, trận thua đậm, trận đòn nặng nề
Ví dụ:
He cut me a walloping slice of cake.
Anh ấy cắt cho tôi một miếng bánh to đùng.
(adjective) vô cùng nhỏ, cực kỳ nhỏ
Ví dụ:
The amounts of radioactivity present were infinitesimal.
Lượng phóng xạ hiện diện là vô cùng nhỏ.
(adjective) rất nhỏ
Ví dụ:
We've got a great big car, and you've only got a titchy little one.
Chúng tôi có một chiếc xe lớn, còn bạn chỉ có một chiếc xe nhỏ xíu.
(adjective) nhỏ bé, bé xíu;
(noun) việc đi tiểu, nước tiểu;
(verb) đi tiểu
Ví dụ:
The wee kitten curled up in a tiny ball, fitting snugly in the palm of my hand.
Chú mèo con nhỏ xíu cuộn tròn thành một quả bóng nhỏ, vừa vặn nằm gọn trong lòng bàn tay của tôi.
(noun) vật/ người/ con vật nhỏ bé, người lùn;
(adjective) nhỏ
Ví dụ:
a midget car
chiếc xe nhỏ
(verb) làm phình ra, giãn ra, căng phồng
Ví dụ:
His stomach distended painfully after eating too much.
Bụng anh ấy phình ra đau đớn sau khi ăn quá nhiều.
(noun) độ phóng đại, sự phóng đại
Ví dụ:
The microscope’s magnification allowed us to see the cells clearly.
Độ phóng đại của kính hiển vi cho phép chúng tôi nhìn rõ các tế bào.
(adjective) to lớn, rực rỡ, kỳ diệu
Ví dụ:
stupendous achievements
thành tựu to lớn
(adjective) phi thường, kỳ lạ, to lớn, đồ sộ
Ví dụ:
a prodigious achievement
một thành tựu phi thường