Bộ từ vựng Mua sắm trong bộ IELTS General Training (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mua sắm' trong bộ 'IELTS General Training (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) hợp đồng tương lai
Ví dụ:
Investors often use a futures contract to hedge against price fluctuations in the market.
Nhà đầu tư thường sử dụng hợp đồng tương lai để phòng ngừa rủi ro do biến động giá trên thị trường.
(noun) thương gia, nhà buôn, người say mê (một lĩnh vực nào đó);
(adjective) buôn, buôn bán
Ví dụ:
merchant fleet
đội tàu buôn
(noun) mức tăng giá, sự sửa đổi văn bản, ngôn ngữ đánh dấu;
(phrasal verb) tăng giá, đánh dấu
Ví dụ:
The store applies a 30% markup on all imported goods.
Cửa hàng áp dụng mức tăng giá 30% cho tất cả hàng nhập khẩu.
(abbreviation) chương trình mua 1 tặng 1
Ví dụ:
This store is running a BOGOF offer on all shoes this weekend.
Cửa hàng đang có chương trình mua 1 tặng 1 miễn phí cho tất cả giày vào cuối tuần này.
(noun) hàng giả, hàng nhái;
(adjective) giả, nhái;
(phrasal verb) trộm cắp, đánh cắp, ngừng làm việc, làm nhanh
Ví dụ:
He bought a knockoff watch that looks like the original.
Anh ấy mua một chiếc đồng hồ giả trông giống chiếc thật.
(noun) thẻ khách hàng thân thiết
Ví dụ:
She uses her loyalty card every time she shops at the supermarket.
Cô ấy dùng thẻ khách hàng thân thiết mỗi khi mua sắm tại siêu thị.
(noun) hình thức trả góp
Ví dụ:
She put the dress on layaway and paid for it over three months.
Cô ấy đặt giữ chiếc váy theo hình thức trả góp và trả dần trong ba tháng.
(noun) phiếu, thẻ quà tặng, biểu tượng, vật kỷ niệm, dấu hiệu;
(adjective) tượng trưng, qua loa, có lệ, hời hợt
Ví dụ:
The government has only made a token gesture towards helping the unemployed.
Chính phủ chỉ có một cử chỉ tượng trưng để giúp đỡ những người thất nghiệp.
(noun) hạn sử dụng
Ví dụ:
The flour is not yet past its best-before date.
Bột mì vẫn chưa quá hạn sử dụng.
(noun) hình thức thanh toán ngay và mang hàng về, hình thức giao dịch tiền mặt và tự mang hàng đi
Ví dụ:
The new supermarket operates on a cash and carry basis, no credit allowed.
Siêu thị mới hoạt động theo hình thức thanh toán ngay và mang hàng về, không cho mua chịu.
(noun) hình thức mua trực tuyến và nhận tại cửa hàng
Ví dụ:
Delivery options include free click and collect or £2.99 for home delivery.
Các tùy chọn giao hàng bao gồm mua trực tuyến và nhận tại cửa hàng miễn phí hoặc 2,99 bảng Anh cho giao hàng tận nhà.
(noun) nhà bán lẻ, người bán lẻ
Ví dụ:
a big electronics retailer
nhà bán lẻ điện tử lớn
(verb) chi nhiều tiền hơn
Ví dụ:
The company managed to outspend all its competitors in advertising.
Công ty đã chi nhiều tiền quảng cáo hơn tất cả các đối thủ.
(noun) (tóc) kiểu undercut, sự cắt xén, sự xén bớt;
(verb) hạ giá, bán rẻ, xén bớt
Ví dụ:
When asking for an undercut, you must say how long you want the scissor-cut hair on top to be.
Khi yêu cầu cắt kiểu undercut, bạn phải nói rõ bạn muốn phần tóc trên đỉnh dài bao nhiêu.
(verb) tiêu xài phung phí, vung tiền;
(noun) lần vung tiền
Ví dụ:
His birthday splurge cost him nearly a month’s salary.
Lần vung tiền nhân dịp sinh nhật khiến anh ấy tốn gần một tháng lương.
(verb) mặc cả
Ví dụ:
I left him in the market haggling over the price of a shirt.
Tôi để anh ấy ở chợ mặc cả giá một chiếc áo sơ mi.
(verb) trả giá cao hơn
Ví dụ:
She outbid everyone to win the painting at the auction.
Cô ấy đã trả giá cao hơn tất cả để giành được bức tranh trong buổi đấu giá.
(verb) thối lại thiếu tiền, trả lại thiếu tiền, đối xử bất công
Ví dụ:
The cashier shortchanged me by five dollars.
Người thu ngân đã thối lại tôi thiếu 5 đô la.
(verb) thuyết phục khách hàng mua sản phẩm hoặc dịch vụ đắt hơn hoặc thêm nhiều hơn, bán thêm;
(noun) việc thuyết phục khách hàng mua sản phẩm đắt hơn, việc bán thêm
Ví dụ:
Upselling is a common strategy in many retail stores.
Việc thuyết phục khách hàng mua sản phẩm đắt hơn là chiến lược phổ biến ở nhiều cửa hàng bán lẻ.
(noun) đơn hàng đặt trước (nhưng chưa có hàng để giao ngay);
(verb) đặt hàng trước khi hàng có sẵn
Ví dụ:
The item is on back order and will be shipped next week.
Sản phẩm đang trong trạng thái đặt trước và sẽ được giao vào tuần tới.