Bộ từ vựng Tổ chức và Thu thập trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tổ chức và Thu thập' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) chồng, ngăn xếp, đống;
(verb) xếp, chất thành đống, sắp xếp
Ví dụ:
He chose a cartoon from the stack of DVDs on the shelf.
Anh ấy chọn một phim hoạt hình từ chồng đĩa DVD trên giá.
(noun) cọc, cừ, cột nhà sàn, chồng, đống, giàn hỏa;
(verb) đóng cọc, cừ, chất đống, chồng chất
Ví dụ:
He placed the books in a neat pile.
Anh ấy xếp sách thành một chồng ngay ngắn.
(noun) sự đi lê chân, sự lê bước, (đánh bài) sự xáo bài, sự trộn bài, sự bố trí lại, sự sắp xếp lại;
(verb) đi lê bước, trộn, xáo
Ví dụ:
Give the cards a good shuffle.
Trộn bài thật kỹ.
(noun) đống;
(verb) chất đống, xếp thành đống, chất đầy
Ví dụ:
a heap of clothes
một đống quần áo
(verb) chất đống, tích lũy, cóp nhặt
Ví dụ:
She has amassed a huge fortune from her novels.
Cô ấy đã tích lũy được một khối tài sản khổng lồ từ những cuốn tiểu thuyết của mình.
(noun) kho dự trữ, lượng dự trữ;
(verb) tích trữ, dự trữ
Ví dụ:
The country has a stockpile of oil to manage shortages.
Quốc gia có một kho dự trữ dầu để đối phó với tình trạng thiếu hụt.
(verb) tích trữ, trữ, dự trữ;
(noun) kho dự trữ, kho tích trữ, chỗ cất giấu
Ví dụ:
We found a huge hoard of tinned food in the basement.
Chúng tôi tìm thấy một kho dự trữ thực phẩm đóng hộp khổng lồ dưới tầng hầm.
(verb) tổng hợp, sắp xếp, so sánh, đối chiếu
Ví dụ:
Please collate the pages before binding the report.
Hãy sắp xếp các trang trước khi đóng quyển báo cáo.
(verb) cấu hình, thiết lập, bố trí
Ví dụ:
We need to configure the new system and reassign users and data.
Chúng ta cần cấu hình hệ thống mới và chỉ định lại người dùng và dữ liệu.
(verb) tập hợp, sắp xếp, tổ chức, bố trí, điều động;
(noun) người điều phối, sỹ quan cao cấp, thống soái, tướng lĩnh
Ví dụ:
The marshal ensured the parade ran smoothly.
Người điều phối đảm bảo cuộc diễu hành diễn ra suôn sẻ.
(noun) đàn (chim công);
(verb) tập hợp, tập trung
Ví dụ:
I saw a muster of peacocks in the forest.
Tôi thấy một đàn chim công trong khu rừng.
(noun) kho dự trữ, đồ cất giấu;
(verb) cất, giấu
Ví dụ:
He has a stash of old comic books in the attic.
Anh ấy có một kho truyện tranh cũ trên gác mái.
(verb) thu thập, gom góp, tích lũy
Ví dụ:
All the information that we garnered has been kept on file.
Tất cả thông tin chúng tôi thu thập đều được lưu trữ trong hồ sơ.
(noun) tổng số, tổng lượng, tổng hợp, vật liệu tổng hợp;
(adjective) tổng số, tổng hợp;
(verb) gom lại, tổng hợp
Ví dụ:
The seven companies have an aggregate turnover of £5.2 million.
Bảy công ty có tổng doanh thu là 5,2 triệu bảng Anh.
(noun) bảng mục lục, danh mục liệt kê, hàng loạt;
(verb) cho vào mục lục, lập danh mục, ghi vào mục lục
Ví dụ:
a mail-order catalog
danh mục đặt hàng qua thư
(phrasal verb) lãnh đạo, đứng đầu, tăng giá
Ví dụ:
She was chosen to head up the new marketing team.
Cô ấy được chọn để đứng đầu đội ngũ tiếp thị mới.
(verb) căn chỉnh, điều chỉnh
Ví dụ:
When you've aligned the notch on the gun with the target, fire!
Khi bạn đã căn chỉnh rãnh trên súng với mục tiêu, hãy khai hỏa!