Avatar of Vocabulary Set Gia đình

Bộ từ vựng Gia đình trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Gia đình' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

foster parent

/ˈfɑː.stər ˌper.ənt/

(noun) bố nuôi, mẹ nuôi, cha mẹ nuôi

Ví dụ:

Foster parents have big hearts and love taking care of children and/or youth.

Cha mẹ nuôi có tấm lòng rộng lớn và thích chăm sóc con cái và / hoặc thanh thiếu niên.

widow

/ˈwɪd.oʊ/

(noun) góa phụ;

(verb) trở thành góa phụ, trở thành góa vợ, mất chồng

Ví dụ:

She gets a widow’s pension.

Cô ấy được hưởng trợ cấp góa phụ.

widower

/ˈwɪd.oʊ.ɚ/

(noun) người đàn ông góa vợ

Ví dụ:

After his wife passed away, he became a widower.

Sau khi vợ mất, anh ấy trở thành người đàn ông góa vợ.

ancestor

/ˈæn.ses.tɚ/

(noun) ông bà, tổ tiên, hình thức sơ khai/ nguyên thủy

Ví dụ:

My ancestor Admiral Anson circumnavigated the globe 250 years ago.

Tổ tiên của tôi, Đô đốc Anson đã đi vòng quanh thế giới cách đây 250 năm.

descendant

/dɪˈsen.dənt/

(noun) con cháu, hậu duệ, người nối dõi

Ví dụ:

He has no descendants.

Ông ta không có con cháu.

legacy

/ˈleɡ.ə.si/

(noun) di sản, tài sản kế thừa, gia tài;

(adjective) (thuộc) di sản, cũ

Ví dụ:

How can we integrate new technology with our legacy systems?

Làm thế nào chúng ta có thể tích hợp công nghệ mới với các hệ thống của mình?

family tree

/ˈfæm.əl.i ˌtriː/

(noun) gia phả, sơ đồ phả hệ

Ví dụ:

Our family tree has been started over 100 years.

Gia phả của chúng tôi đã được bắt đầu hơn 100 năm.

household

/ˈhaʊs.hoʊld/

(noun) hộ, nhà;

(adjective) trong gia đình, dùng cho gia đình, hộ gia đình

Ví dụ:

Public housing tenants are required to pay 30 per cent of their household income for rent.

Người thuê nhà ở chính phủ được yêu cầu trả 30% thu nhập hộ gia đình của họ cho việc thuê nhà.

tribe

/traɪb/

(noun) tông (sinh vật học), bộ tộc, bộ lạc, lũ, bọn, nhóm

Ví dụ:

a tribe of Amazonian Indians

bộ tộc người da đỏ vùng Amazon

adoption

/əˈdɑːp.ʃən/

(noun) sự nhận nuôi, sự được nhận làm con nuôi, sự chấp nhận

Ví dụ:

The last ten years have seen a dramatic fall in the number of adoptions.

Mười năm qua đã chứng kiến sự sụt giảm đáng kể về số lượng nhận nuôi.

orphan

/ˈɔːr.fən/

(noun) trẻ mồ côi;

(verb) làm cho mồ côi

Ví dụ:

He was left an orphan as a small boy.

Anh ấy trở thành trẻ mồ côi từ khi còn nhỏ.

maternity

/məˈtɝː.nə.t̬i/

(noun) việc trở thành mẹ, việc làm mẹ

Ví dụ:

She was overjoyed when she found out about her pregnancy, embracing the joys of maternity.

Cô ấy vô cùng vui mừng khi biết mình đã mang thai, đón nhận niềm vui của việc trở thành mẹ.

paternity

/pəˈtɝː.nə.t̬i/

(noun) việc làm cha, quyền làm cha

Ví dụ:

He proudly accepted the responsibility of paternity and vowed to be a loving and supportive father.

Anh ấy tự hào chấp nhận trách nhiệm làm cha và thề sẽ là một người cha yêu thương và hỗ trợ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu