Bộ từ vựng Sức khỏe trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sức khỏe' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) mạnh mẽ, mãnh liệt, đầy nghị lực
Ví dụ:
The president was an energetic campaigner.
Tổng thống là một nhà vận động tràn đầy năng lượng.
(adjective) cảm thấy khỏe khoắn, sảng khoái, tràn đầy năng lượng
Ví dụ:
I feel so refreshed after that cup of tea.
Tôi cảm thấy sảng khoái sau tách trà đó.
(adjective) khỏe mạnh, lực lưỡng, (thuộc) điền kinh, thể thao
Ví dụ:
big, muscular, athletic boys
những chàng trai to cao, vạm vỡ, lực lưỡng
(idiom) khỏe mạnh, săn chắc, trong tình trạng tốt
Ví dụ:
He exercises regularly to stay in shape.
Anh ấy tập luyện đều đặn để giữ cơ thể săn chắc.
(adjective) bị bệnh, ốm, xấu, có hại;
(noun) người bệnh, bệnh nhân, căn bệnh;
(adverb) tệ bạc, khó khăn, tồi, kém;
(prefix) không tốt, không phù hợp
Ví dụ:
She was taken ill suddenly.
Cô ấy đột nhiên bị bệnh.
(adjective) không khỏe, khó ở, hành kinh
Ví dụ:
I hear you've been unwell recently.
Tôi nghe nói gần đây bạn không khỏe.
(adjective) không lành mạnh, có hại cho sức khỏe, không có sức khỏe
Ví dụ:
an unhealthy diet
chế độ ăn uống không lành mạnh
(adjective) yếu, yếu ớt, thiếu sức khỏe
Ví dụ:
She was recovering from the flu and was very weak.
Cô ấy đang hồi phục sau cơn cúm và rất yếu.
(adverb) một cách yếu ớt
Ví dụ:
Her hands trembled and she spoke weakly at the interview.
Tay cô ấy run rẩy và cô ấy nói một cách yếu ớt trong buổi phỏng vấn.
(adjective) ốm, bị bệnh, buồn nôn;
(noun) những người ốm, những người bệnh, những chất nôn mửa
Ví dụ:
nursing very sick children
nuôi dưỡng trẻ ốm nặng
(adjective) sống, sinh động, giống như thật
Ví dụ:
She joined a lively team of reporters.
Cô ấy tham gia vào đội ngũ phóng viên sôi nổi.
(adjective) vừa, thích hợp, khỏe mạnh;
(verb) hợp, vừa, vừa vặn;
(noun) sự vừa vặn, sự phù hợp, cơn (đột ngột về cảm xúc hoặc sức khỏe)
Ví dụ:
The meat is fit for human consumption.
Thịt thích hợp để làm thức ăn cho người.
(noun) giếng (nước, dầu, ...), điều tốt, điều lành;
(verb) phun ra, vọt ra, tuôn ra (+ up, out, forth);
(adjective) tốt, tốt lành, đúng lúc;
(adverb) tốt, giỏi, hay;
(exclamation) lạ quá, ôi, may quá
Ví dụ:
I don't feel very well.
Tôi không cảm thấy khỏe cho lắm.
(adjective) khỏe mạnh, lành mạnh, có lợi cho sức khỏe
Ví dụ:
I feel healthy.
Tôi cảm thấy khỏe mạnh.
(noun) những người tàn tật;
(adjective) tàn tật, bất lực, không có khả năng
Ví dụ:
Facilities for disabled people.
Cơ sở vật chất dành cho người tàn tật.
(noun) sự chữa lành, sự phục hồi, sự chữa bệnh;
(adjective) chữa bệnh, phục hồi, lành lại
Ví dụ:
They diagnosed all kinds of illnesses and dispensed healing potions.
Họ chẩn đoán tất cả các loại bệnh tật và phát thuốc chữa bệnh.