Nghĩa của từ refreshed trong tiếng Việt

refreshed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

refreshed

US /rɪˈfreʃt/
UK /rɪˈfreʃt/
"refreshed" picture

Tính từ

sảng khoái, tươi tỉnh

having regained strength, energy, or a new perspective; revitalized

Ví dụ:
After a good night's sleep, I feel completely refreshed.
Sau một đêm ngon giấc, tôi cảm thấy hoàn toàn sảng khoái.
A cold drink on a hot day can make you feel instantly refreshed.
Một thức uống lạnh vào ngày nóng có thể khiến bạn cảm thấy sảng khoái ngay lập tức.