Bộ từ vựng Thể thao trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thể thao' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) điền kinh, môn thể thao
Ví dụ:
My daughter wants to compete in athletics.
Con gái tôi muốn tham gia điền kinh.
(noun) việc lặn dưới nước, việc lao đầu xuống nước
Ví dụ:
They offer many exciting activities such as dolphin watching, diving, snorkeling, and sailing.
Họ cung cấp nhiều hoạt động thú vị như ngắm cá heo, lặn dưới nước, lặn với ống thở và chèo thuyền.
(noun) thể dục dụng cụ
Ví dụ:
a gymnastics competition
một cuộc thi thể dục dụng cụ
(noun) (môn) quyền anh, đấm bốc
Ví dụ:
She has been practicing boxing for a long time.
Cô ấy đã tập luyện quyền anh trong một thời gian dài.
(noun) cờ, cờ vua
Ví dụ:
I'm not conversant with the rules of chess.
Tôi không thông thạo các quy tắc của cờ vua.
(noun) (môn) trượt tuyết
Ví dụ:
Marry's special hobby is skiing .
Sở thích đặc biệt của Marry là trượt tuyết.
(noun) trượt băng
Ví dụ:
He doesn't love ice skating.
Anh ấy không thích trượt băng.
(noun) (môn) đua ngựa
Ví dụ:
That place used to be part of the city's Horse Racing Course before 1949.
Nơi đó từng là một phần của Trường đua ngựa của thành phố trước năm 1949.
(noun) (môn) bóng đá, bóng bầu dục (Bắc Mỹ)
Ví dụ:
a football club
một câu lạc bộ bóng đá
(noun) môn bóng rổ, quả bóng rổ
Ví dụ:
I like to play basketball.
Tôi thích chơi bóng rổ.
(noun) môn bóng chày, quả bóng chày
Ví dụ:
Jake never played baseball like the other kids.
Jake không bao giờ chơi bóng chày như những đứa trẻ khác.
(noun) môn bóng chuyền, quả bóng chuyền
Ví dụ:
She's upset she didn't make the volleyball team.
Cô ấy buồn vì không tham gia đội bóng chuyền.
(noun) quần vợt
Ví dụ:
I usually play tennis 2 times a week.
Tôi thường chơi quần vợt 2 lần một tuần.
(noun) môn bóng bầu dục
Ví dụ:
Tom plays rugby every Saturday.
Tom chơi bóng bầu dục vào thứ Bảy hàng tuần.
(noun) bóng bàn
Ví dụ:
In the evening, we play Ping-Pong or watch TV.
Một thương hiệu cho bóng bàn.
Vào buổi tối, chúng tôi chơi bóng bàn hoặc xem TV.
(noun) con dế, bóng gậy
Ví dụ:
In the countryside, people easily hear voice of crickets from the evening.
Ở nông thôn, người ta dễ dàng nghe thấy tiếng dế kêu từ chập choạng tối.
(noun) (môn) đánh gôn;
(verb) chơi gôn
Ví dụ:
We often play a round of golf at the weekend.
Chúng tôi thường chơi môn đánh gôn vào cuối tuần.
(noun) trò chơi bowling, động tác phát bóng
Ví dụ:
He can play bowling very well.
Anh ấy có thể chơi bowling rất tốt.
(noun) môn bóng ném
Ví dụ:
While football is played by feet, handball is a sport played by hand.
Trong khi bóng đá được chơi bằng chân, thì bóng ném là môn thể thao được chơi bằng tay.
(noun) (môn) bóng nước
Ví dụ:
Where will the water polo competition be held?
Cuộc thi bóng nước sẽ được tổ chức ở đâu?
(noun) trò bida snooker, tình thế snooker;
(verb) gây khó khăn, ngăn cản, phá hoại, lừa dối, đánh lừa, gài bẫy
Ví dụ:
We played a couple of frames of snooker in the evening.
Chúng tôi đã chơi một vài ván bida snooker vào buổi tối.
(noun) bể bơi, ao, bida;
(verb) góp tiền, tập hợp, đóng góp
Ví dụ:
a pool table
một bàn bida
(noun) (môn) khúc côn cầu
Ví dụ:
Hockey is my favourite sport.
Khúc côn cầu là môn thể thao yêu thích của tôi.
(noun) trò bóng né
Ví dụ:
The children played dodgeball during gym class.
Bọn trẻ đã chơi trò bóng né trong tiết thể dục.
(noun) bóng đá futsal
Ví dụ:
The ball in futsal is smaller and heavier than a regular football.
Quả bóng trong bóng đá futsal nhỏ hơn và nặng hơn quả bóng đá thông thường.
(noun) bóng quần, quả bí, sự nén/ép;
(verb) ép, nén, nghiền nát
Ví dụ:
orange squash
quả bí đỏ
(noun) bóng vợt, quần vợt trong nhà
Ví dụ:
Racquetball can be a great way to exercise while building relationships with your friends or colleagues.
Bóng vợt có thể là một cách tuyệt vời để rèn luyện sức khỏe trong khi xây dựng mối quan hệ với bạn bè hoặc đồng nghiệp của bạn.
(noun) cầu lông
Ví dụ:
We often play badminton in the afternoon.
Chúng tôi thường chơi cầu lông vào buổi chiều.
(noun) môn paddleball
Ví dụ:
We spent the afternoon playing paddleball on the beach.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều chơi paddleball trên bãi biển.
(noun) môn trượt pa-tanh, môn trượt băng
Ví dụ:
Cool off at an indoor rink during the summer or enjoy the delight of skating on a frozen lake during the winter.
Giải nhiệt tại sân trượt trong nhà vào mùa hè hoặc tận hưởng cảm giác thích thú khi trượt băng trên hồ nước đóng băng vào mùa đông.