Avatar of Vocabulary Set Ý kiến

Bộ từ vựng Ý kiến trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ý kiến' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

complain

/kəmˈpleɪn/

(verb) kêu ca, phàn nàn, than phiền

Ví dụ:

Local authorities complained that they lacked sufficient resources.

Chính quyền địa phương phàn nàn rằng họ thiếu đủ nguồn lực.

oppose

/əˈpoʊz/

(verb) chống đối, phản đối, ganh đua

Ví dụ:

The proposed new testing system has been vigorously opposed by teachers.

Hệ thống kiểm tra mới được đề xuất đã bị phản đối gay gắt bởi các giáo viên.

protest

/ˈproʊ.test/

(verb) phản kháng, kháng nghị, phản đối;

(noun) sự phản đối, sự phản kháng, lời kháng nghị

Ví dụ:

The Hungarian team lodged an official protest.

Đội Hungary đã gửi một cuộc phản đối chính thức.

fault

/fɑːlt/

(noun) sai lầm, tội, lỗi;

(verb) chê bai, chê trách

Ví dụ:

It's not my fault she didn't come!

Cô ấy không đến không phải lỗi của tôi!

attack

/əˈtæk/

(noun) sự tấn công, sự công kích, lời chỉ trích;

(verb) tấn công, công kích

Ví dụ:

He was killed in an attack on a checkpoint.

Anh ta đã bị giết trong một cuộc tấn công vào một trạm kiểm soát.

judge

/dʒʌdʒ/

(noun) quan tòa, thẩm phán;

(verb) phán đoán, phân xử, xét xử

Ví dụ:

The judge reminded the witness that she was under oath.

Thẩm phán nhắc nhở nhân chứng rằng cô đã tuyên thệ.

critique

/krɪˈtiːk/

(noun) bài phê bình;

(verb) phê bình

Ví dụ:

She wrote a feminist critique of Freud's theories.

Cô ấy đã viết một bài phê bình nữ quyền về các lý thuyết của Freud.

condemn

/kənˈdem/

(verb) kết án, kết tội, xử phạt

Ví dụ:

He was condemned to death for murder and later hanged.

Anh ta bị kết án tử hình vì tội giết người và sau đó bị treo cổ.

blame

/bleɪm/

(noun) sự khiển trách, lời trách mắng, trách nhiệm;

(verb) khiển trách, đổ lỗi

Ví dụ:

His players had to take the blame.

Các cầu thủ của ông ấy đã phải nhận trách nhiệm.

disagree

/ˌdɪs.əˈɡriː/

(verb) bất đồng, không đồng ý, bất hòa

Ví dụ:

No one was willing to disagree with him.

Không ai sẵn sàng không đồng ý với anh ta.

dislike

/dɪˈslaɪk/

(noun) sự không thích, sự ghét, sự không ưa;

(verb) ghét, không thích, không ưa

Ví dụ:

They had taken a dislike to each other.

Họ đã không ưa nhau.

accept

/əkˈsept/

(verb) chấp nhận, ưng thuận, bằng lòng

Ví dụ:

He accepted a pen as a present.

Anh ấy đã nhận cây bút như một món quà.

like

/laɪk/

(verb) thích, ưa chuộng, yêu;

(noun) cái thích, sở thích, cái giống nhau;

(conjunction) như, như thể;

(adjective) giống nhau, như nhau;

(preposition) như, giống như;

(adverb) rất có thể, giống như

Ví dụ:

They are not twins, but they're very like.

Họ không phải là anh em sinh đôi, nhưng họ rất giống nhau.

evaluate

/ɪˈvæl.ju.eɪt/

(verb) đánh giá, định giá, ước lượng

Ví dụ:

It's important to evaluate your competition when making a business plan.

Đánh giá sức cạnh tranh của bạn là việc quan trọng khi lập một kế hoạch kinh doanh.

approve

/əˈpruːv/

(verb) tán thành, bằng lòng, chứng tỏ

Ví dụ:

She doesn't approve of my friends.

Cô ấy không tán thành bạn bè của tôi.

admit

/ədˈmɪt/

(verb) thú nhận, thừa nhận, nhận vào

Ví dụ:

The office finally admitted that several prisoners had been injured.

Văn phòng cuối cùng đã thừa nhận rằng một số tù nhân đã bị thương.

confirm

/kənˈfɝːm/

(verb) xác nhận, xác định, thừa nhận

Ví dụ:

If these fears are confirmed, the outlook for the economy will be dire.

Nếu những lo ngại này được xác nhận, triển vọng của nền kinh tế sẽ rất thảm khốc.

criticize

/ˈkrɪt̬.ɪ.saɪz/

(verb) phê bình, phê phán, chỉ trích

Ví dụ:

The government is being widely criticized in the media for failing to limit air pollution.

Chính phủ đang bị chỉ trích rộng rãi trên các phương tiện truyền thông vì đã không hạn chế được ô nhiễm không khí.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu