Bộ từ vựng Du lịch và Di cư trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Du lịch và Di cư' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) luật gửi trả
Ví dụ:
Protection from refoulement is a basic right of asylum seekers and refugees.
Được bảo vệ khỏi luật gửi trả là quyền cơ bản của những người xin tị nạn và người tị nạn.
(noun) người di cư
Ví dụ:
the son of Russian émigrés
con trai của những người Nga di cư
(noun) thời gian dự kiến khởi hành
Ví dụ:
The flight’s estimated time of departure is 3:45 PM.
Thời gian dự kiến khởi hành của chuyến bay là 3:45 chiều.
(noun) thời gian dự kiến đến nơi
Ví dụ:
The ship’s estimated time of arrival is 6:30 PM.
Thời gian dự kiến đến nơi của con tàu là 6:30 chiều.
(verb) hồi hương, đưa ai đó trở về quê hương, chuyển tiền về nước
Ví dụ:
The government repatriated the citizens stranded during the crisis.
Chính phủ đã đưa những công dân bị kẹt trong cuộc khủng hoảng trở về quê hương.
(noun) người sống xa quê hương;
(adjective) (thuộc về) người sống ở nước ngoài, sống xa quê hương;
(verb) đày ra nước ngoài, trục xuất, tự rời bỏ
Ví dụ:
My cousin is an expatriate in Japan, enjoying the experience of living in a foreign country.
Chị họ tôi là một người sống xa quê hương ở Nhật Bản, thích thú với trải nghiệm sống ở một quốc gia nước ngoài.
(verb) xuống tàu
Ví dụ:
Passengers are requested to detrain at the next station as this is the final stop.
Hành khách được yêu cầu xuống tàu ở ga tiếp theo vì đây là điểm dừng cuối cùng.
(verb) rời máy bay
Ví dụ:
Passengers are asked to remain seated until it is safe to deplane.
Hành khách được yêu cầu ngồi yên cho đến khi an toàn để rời máy bay.
(verb) xuống xe, đậu, hạ cánh;
(adjective) đang cháy, sáng bừng, rực rỡ
Ví dụ:
The campfire was alight, casting a warm glow on the faces of the campers.
Lửa trại đang cháy, tỏa ra ánh sáng ấm áp trên khuôn mặt của những người cắm trại.
(noun) đường vòng;
(verb) đi đường vòng
Ví dụ:
We had to make a detour around the flooded fields.
Chúng tôi phải đi vòng qua những cánh đồng ngập lụt.
(verb) làm trật bánh, làm lệch hướng, làm sao lãng
Ví dụ:
The train derailed and plunged into the river.
Đoàn tàu trật bánh và lao xuống sông.
(verb) chạy qua, đi lại, sử dụng (công cụ một cách khéo léo);
(noun) sợi, lớp
Ví dụ:
What ply do you need for that knitting pattern?
Bạn cần loại sợi nào cho mẫu đan đó?
(verb) nhập quốc tịch, nhập tịch, tự nhiên hoá
Ví dụ:
She has lived in Australia for a long time, and recently she was naturalized.
Cô ấy đã sống ở Úc trong một thời gian dài, và gần đây cô ấy đã được nhập quốc tịch.
(noun) nơi nghỉ dưỡng cung cấp chỗ ở và bữa sáng
Ví dụ:
We stayed at a cozy bed and breakfast during our trip to the countryside.
Chúng tôi ở một nơi nghỉ dưỡng ấm cúng cung cấp chỗ ở và bữa sáng trong chuyến đi tới nông thôn.
(noun) người di dời trong nước
Ví dụ:
Much of the population is made up of refugees and internally displaced people.
Phần lớn dân số là người tị nạn và người di dời trong nước.
(noun) du lịch nông nghiệp
Ví dụ:
It is being promoted as a destination for agritourism.
Nó đang được quảng bá như một điểm đến cho du lịch nông nghiệp.
(noun) kỳ nghỉ tại nhà/ gần nhà
Ví dụ:
UK holidaymakers opt for a staycation in Britain.
Khách du lịch Vương quốc Anh lựa chọn kỳ nghỉ gần nhà tại Anh.
(noun) quán trọ, nhà nghỉ
Ví dụ:
We spent the night at a charming hostelry in the countryside.
Chúng tôi qua đêm tại một quán trọ duyên dáng ở vùng nông thôn.
(noun) giá niêm yết
Ví dụ:
The hotel group is offering rooms at £29 where rack rates are typically £90.
Tập đoàn khách sạn đang cung cấp phòng với giá 29 bảng Anh trong khi giá niêm yết thường là 90 bảng Anh.
(verb) làm sạch xe, trông xe;
(noun) nhân viên trông xe, người phục vụ riêng, người hầu
Ví dụ:
He handed his keys to the parking valet.
Anh ta đưa chìa khóa của mình cho nhân viên trông xe.
(noun) công ty đầu tư chứng khoán chui, công ty môi giới không uy tín
Ví dụ:
In the late eighties, bucket shops started to target people who were new to investing.
Vào cuối những năm 80, các công ty đầu tư chứng khoán chui bắt đầu nhắm đến những người mới tham gia đầu tư.
(noun) bẫy du lịch
Ví dụ:
The beachfront restaurant was a tourist trap, charging exorbitant prices for a simple burger and fries.
Nhà hàng ven biển là một cái bẫy du lịch, tính giá cắt cổ cho một bữa burger và khoai tây chiên đơn giản.
(noun) sự trục xuất, sự lưu đày
Ví dụ:
There were mass deportations in the 1930s when thousands of people were forced to leave the country.
Đã có những vụ trục xuất hàng loạt vào những năm 1930 khi hàng nghìn người buộc phải rời khỏi đất nước.