Bộ từ vựng Chất lượng trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chất lượng' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) tuyệt vời, siêu phàm, hùng vĩ;
(noun) cái siêu phàm, cái hùng vĩ;
(verb) thăng hoa (bay hơi thẳng từ chất rắn)
Ví dụ:
The location of the hotel is sublime.
Vị trí của khách sạn là tuyệt vời.
(adjective) vô song, không thể vượt qua
Ví dụ:
His knowledge of the subject is unsurpassed.
Kiến thức của ông ấy về chủ đề này là vô song.
(adjective) đáng kinh ngạc, đầy ấn tượng
Ví dụ:
an awe-inspiring masterpiece
một kiệt tác đáng kinh ngạc
(adjective) chói lóa, chói lọi, lóa mắt, rực rỡ
Ví dụ:
a dazzling white light
ánh sáng trắng chói lóa
(adjective) nguy nga, tráng lệ, tuyệt vời
Ví dụ:
He is a superb dancer.
Anh ấy là một vũ công xuất sắc.
(adjective) tệ hại, cực kỳ tệ, tồi tệ, khủng khiếp
Ví dụ:
His manners are abysmal.
Cách cư xử của anh ta thật tệ hại.
(adjective) kém, kém chất lượng, không đạt tiêu chuẩn, dưới trung bình, dưới mức chuẩn
Ví dụ:
The customer service in the hotel was distinctly subpar.
Dịch vụ chăm sóc khách hàng tại khách sạn thực sự kém.
(adjective) tệ hại, kinh khủng, tồi tệ, tàn bạo, tàn ác, ghê gớm
Ví dụ:
She speaks French with an atrocious accent.
Cô ấy nói tiếng Pháp với giọng tệ hại.
(adjective) xỉn màu, kém sắc, không hấp dẫn, không rực rỡ, uể oải
Ví dụ:
The conditioner will revitalize lackluster hair.
Dầu xả sẽ phục hồi mái tóc xỉn màu.
(adjective) tầm thường, trung bình, không nổi bật
Ví dụ:
The movie's plot is predictable and the acting is mediocre.
Cốt truyện của bộ phim khá dễ đoán và diễn xuất thì tầm thường.
(adjective) tồi tàn, kém chất lượng, tồi tệ
Ví dụ:
a crummy old carpet
một tấm thảm cũ tồi tàn
(adjective) tệ hại, kém chất lượng, tồi tệ, đầy rẫy, quá nhiều
Ví dụ:
lousy food
thức ăn tệ hại
(adjective) khốn khổ, bất hạnh, tồi tệ
Ví dụ:
She looked thoroughly wretched.
Cô ấy trông thật khốn khổ.
(adjective) nổi bật, quan trọng, đáng chú ý
Ví dụ:
He summarized the salient points.
Ông ấy tóm tắt những điểm nổi bật.
(adjective) vô song, không có đối thủ;
(noun) người/ vật độc nhất vô nhị, người/ vật không thể sánh bằng
Ví dụ:
her nonpareil beauty
vẻ đẹp vô song của cô ấy
(adjective) không bị suy yếu, không bị tổn hại, không bị hỏng
Ví dụ:
Although he's ninety, his mental faculties remain unimpaired.
Mặc dù ông ấy đã chín mươi tuổi, nhưng khả năng tinh thần của ông ấy vẫn không bị suy yếu.
(idiom) đạt yêu cầu, đạt mức mong đợi, thỏa đáng
Ví dụ:
The phone system just wasn't up to snuff.
Hệ thống điện thoại không đạt yêu cầu.
(adjective) kém chất lượng, làm ẩu, không cẩn thận, không trung thực, không công bằng
Ví dụ:
shoddy goods
hàng hóa kém chất lượng
(adjective) nảy, năng động, đầy năng lượng
Ví dụ:
This ball's not very bouncy.
Quả bóng này không nảy lắm.