Avatar of Vocabulary Set Chất lượng

Bộ từ vựng Chất lượng trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chất lượng' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

sublime

/səˈblaɪm/

(adjective) tuyệt vời, siêu phàm, hùng vĩ;

(noun) cái siêu phàm, cái hùng vĩ;

(verb) thăng hoa (bay hơi thẳng từ chất rắn)

Ví dụ:

The location of the hotel is sublime.

Vị trí của khách sạn là tuyệt vời.

unsurpassed

/ˌʌn.sɚˈpæst/

(adjective) vô song, không thể vượt qua

Ví dụ:

His knowledge of the subject is unsurpassed.

Kiến thức của ông ấy về chủ đề này là vô song.

awe-inspiring

/ˈɔː.ɪnˌspaɪr.ɪŋ/

(adjective) đáng kinh ngạc, đầy ấn tượng

Ví dụ:

an awe-inspiring masterpiece

một kiệt tác đáng kinh ngạc

dazzling

/ˈdæz.əl.ɪŋ/

(adjective) chói lóa, chói lọi, lóa mắt, rực rỡ

Ví dụ:

a dazzling white light

ánh sáng trắng chói lóa

superb

/suːˈpɝːb/

(adjective) nguy nga, tráng lệ, tuyệt vời

Ví dụ:

He is a superb dancer.

Anh ấy là một vũ công xuất sắc.

abysmal

/əˈbɪz.məl/

(adjective) tệ hại, cực kỳ tệ, tồi tệ, khủng khiếp

Ví dụ:

His manners are abysmal.

Cách cư xử của anh ta thật tệ hại.

subpar

/ˈsʌb.pɑːr/

(adjective) kém, kém chất lượng, không đạt tiêu chuẩn, dưới trung bình, dưới mức chuẩn

Ví dụ:

The customer service in the hotel was distinctly subpar.

Dịch vụ chăm sóc khách hàng tại khách sạn thực sự kém.

atrocious

/əˈtroʊ.ʃəs/

(adjective) tệ hại, kinh khủng, tồi tệ, tàn bạo, tàn ác, ghê gớm

Ví dụ:

She speaks French with an atrocious accent.

Cô ấy nói tiếng Pháp với giọng tệ hại.

lackluster

/ˈlækˌlʌs.tɚ/

(adjective) xỉn màu, kém sắc, không hấp dẫn, không rực rỡ, uể oải

Ví dụ:

The conditioner will revitalize lackluster hair.

Dầu xả sẽ phục hồi mái tóc xỉn màu.

mediocre

/ˌmiː.diˈoʊ.kɚ/

(adjective) tầm thường, trung bình, không nổi bật

Ví dụ:

The movie's plot is predictable and the acting is mediocre.

Cốt truyện của bộ phim khá dễ đoán và diễn xuất thì tầm thường.

crummy

/ˈkrʌm.i/

(adjective) tồi tàn, kém chất lượng, tồi tệ

Ví dụ:

a crummy old carpet

một tấm thảm cũ tồi tàn

lousy

/ˈlaʊ.zi/

(adjective) tệ hại, kém chất lượng, tồi tệ, đầy rẫy, quá nhiều

Ví dụ:

lousy food

thức ăn tệ hại

wretched

/ˈretʃ.ɪd/

(adjective) khốn khổ, bất hạnh, tồi tệ

Ví dụ:

She looked thoroughly wretched.

Cô ấy trông thật khốn khổ.

salient

/ˈseɪ.li.ənt/

(adjective) nổi bật, quan trọng, đáng chú ý

Ví dụ:

He summarized the salient points.

Ông ấy tóm tắt những điểm nổi bật.

nonpareil

/ˌnɑːn.pəˈrel/

(adjective) vô song, không có đối thủ;

(noun) người/ vật độc nhất vô nhị, người/ vật không thể sánh bằng

Ví dụ:

her nonpareil beauty

vẻ đẹp vô song của cô ấy

unimpaired

/ˌʌn.ɪmˈperd/

(adjective) không bị suy yếu, không bị tổn hại, không bị hỏng

Ví dụ:

Although he's ninety, his mental faculties remain unimpaired.

Mặc dù ông ấy đã chín mươi tuổi, nhưng khả năng tinh thần của ông ấy vẫn không bị suy yếu.

up to snuff

/ʌp tə snʌf/

(idiom) đạt yêu cầu, đạt mức mong đợi, thỏa đáng

Ví dụ:

The phone system just wasn't up to snuff.

Hệ thống điện thoại không đạt yêu cầu.

shoddy

/ˈʃɑː.di/

(adjective) kém chất lượng, làm ẩu, không cẩn thận, không trung thực, không công bằng

Ví dụ:

shoddy goods

hàng hóa kém chất lượng

bouncy

/ˈbaʊn.si/

(adjective) nảy, năng động, đầy năng lượng

Ví dụ:

This ball's not very bouncy.

Quả bóng này không nảy lắm.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu