Bộ từ vựng Triết lý trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Triết lý' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) siêu hình học
Ví dụ:
Metaphysics deals with questions about existence and reality.
Siêu hình học xử lý các câu hỏi về sự tồn tại và thực tại.
(noun) nhận thức luận
Ví dụ:
In philosophy class, they debated major questions in epistemology, such as "How do we know what we know?"
Trong lớp triết học, họ tranh luận về các câu hỏi lớn trong nhận thức luận như "Làm sao chúng ta biết những gì mình biết?"
(noun) chủ nghĩa hư vô
Ví dụ:
Philosophers have debated the implications of nihilism for human existence.
Các triết gia đã tranh luận về những hệ quả của chủ nghĩa hư vô đối với sự tồn tại của con người.
(noun) chủ nghĩa vị lợi
Ví dụ:
Utilitarianism argues that the best decision is the one that maximizes happiness for the greatest number.
Chủ nghĩa vị lợi cho rằng quyết định tốt nhất là quyết định tạo ra hạnh phúc tối đa cho số đông nhất.
(noun) chủ nghĩa khắc kỷ, cách kiên cường
Ví dụ:
Stoicism teaches that we should focus on what we can control and accept what we cannot.
Chủ nghĩa khắc kỷ dạy rằng chúng ta nên tập trung vào những gì chúng ta có thể kiểm soát và chấp nhận những gì chúng ta không thể.
(noun) chủ nghĩa duy ngã
Ví dụ:
Solipsism is the belief that nothing exists outside of one's own mind or consciousness.
Chủ nghĩa duy ngã là niềm tin rằng không có gì tồn tại ngoài tâm trí hoặc ý thức của bản thân mình.
(noun) bản thể học, ontology (tin học)
Ví dụ:
Ontology examines questions such as what kinds of things exist and how they can be categorized.
Bản thể học nghiên cứu các câu hỏi như những loại vật thể nào tồn tại và chúng có thể được phân loại ra sao.
(noun) chủ nghĩa nhất nguyên
Ví dụ:
According to monism, mind and body are not two separate things but one unified substance.
Theo chủ nghĩa nhất nguyên, tâm trí và cơ thể không phải hai thứ tách biệt mà là một thực thể thống nhất.
(noun) chủ nghĩa chủ quan, thuyết chủ quan
Ví dụ:
Subjectivism suggests that knowledge and moral values are based on personal perspectives rather than objective truth.
Chủ nghĩa chủ quan cho rằng kiến thức và giá trị đạo đức dựa trên quan điểm cá nhân chứ không phải chân lý khách quan.
(noun) chủ nghĩa phi lý, sự phi lý
Ví dụ:
Absurdism suggests that we must learn to live with the absurd rather than escape it.
Chủ nghĩa phi lý cho rằng ta phải học cách sống chung với sự phi lý thay vì trốn tránh nó.
(noun) thuyết mục đích luận
Ví dụ:
According to teleology, every action we take is driven by a purpose or goal.
Theo thuyết mục đích luận, mọi hành động chúng ta thực hiện đều được thúc đẩy bởi một mục đích hoặc mục tiêu.
(noun) đơn tử, thực thể
Ví dụ:
Each person is a unique monad, an indivisible being.
Mỗi người là một đơn tử duy nhất, một thực thể không thể chia cắt.
(noun) chủ nghĩa thực dụng, thuyết thực dụng
Ví dụ:
The claims were based on reason, pragmatism and common sense.
Các tuyên bố dựa trên lý trí, chủ nghĩa thực dụng và lẽ thường.
(noun) chủ nghĩa định mệnh, thuyết định mệnh
Ví dụ:
His fatalism made him accept the bad news without trying to change the situation.
Chủ nghĩa định mệnh khiến anh ta chấp nhận tin xấu mà không cố gắng thay đổi tình hình.
(noun) nguyên lý
Ví dụ:
It is a tenet of contemporary psychology that an individual's mental health is supported by having good social networks.
Một nguyên lý của tâm lý học đương đại là sức khỏe tinh thần của một cá nhân được hỗ trợ bởi mạng lưới xã hội tốt.