Bộ từ vựng Giáo dục trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Giáo dục' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) (nam) cựu sinh viên
Ví dụ:
He was an alumnus of the University of Melbourne.
Anh ấy là cựu sinh viên của Đại học Melbourne.
(noun) sự bắt đầu, sự khởi đầu, lễ tốt nghiệp
Ví dụ:
Would passengers please turn off their mobile phones before the commencement of the flight.
Xin hành khách vui lòng tắt điện thoại di động trước khi chuyến bay bắt đầu.
(noun) khoản đóng góp, sự cung cấp vốn, vốn cung cấp
Ví dụ:
The school has received an endowment of $50,000 to buy new books for the library.
Trường đã nhận được khoản đóng góp 50.000 đô la để mua sách mới cho thư viện.
(noun) trưởng khoa, trưởng bộ môn, chủ nhiệm khoa
Ví dụ:
the dean of the law school
chủ nhiệm khoa luật
(noun) điểm trung bình tích lũy, điểm GPA
Ví dụ:
She has maintained a 3.4 cumulative grade point average.
Cô ấy đã duy trì điểm trung bình tích lũy là 3,4.
(noun) thủ khoa
Ví dụ:
Maria was the valedictorian at Lincoln High School's graduation last year.
Maria là thủ khoa tại lễ tốt nghiệp của Trường trung học Lincoln năm ngoái.
(noun) giấy phép ra ngoài (trường nội trú)
Ví dụ:
The boarding school granted him an exeat to visit his family for the weekend.
Trường nội trú đã cấp cho anh ấy một giấy phép ra ngoài để thăm gia đình vào cuối tuần.
(noun) nhược điểm, điều lầm lỗi, điểm xấu
Ví dụ:
the merits and demerits of the scheme
ưu điểm và nhược điểm của kế hoạch
(noun) hội thảo
Ví dụ:
She attended a colloquium on climate change in Greenland.
Cô ấy đã tham dự một hội thảo về biến đổi khí hậu ở Greenland.
(noun) (nữ) cựu sinh viên
Ví dụ:
She is a proud alumna of the University of Colorado, Denver.
Cô ấy là cựu sinh viên đáng tự hào của Đại học Colorado, Denver.
(noun) chiếc nôi, giường cũi (của trẻ con), máng ăn (cho súc vật);
(verb) than phiền, than vãn, quay cóp
Ví dụ:
Tiptoeing over to the crib, he looked down at the sleeping child.
Nhón chân đến bên chiếc nôi, anh ấy nhìn đứa trẻ đang ngủ.
(verb) thi lại;
(noun) kỳ thi lại
Ví dụ:
If I don't pass the resits, I'll have to leave university.
Nếu không vượt qua kỳ thi lại, tôi sẽ phải rời trường đại học.
(noun) kỳ thực tập
Ví dụ:
He got a two-week practicum in the accounts department.
Anh ấy đã có một kỳ thực tập kéo dài hai tuần tại phòng kế toán.
(verb) trượt, hỏng (thi), đánh hỏng, làm thi trượt
Ví dụ:
I flunked math in second grade.
Tôi trượt môn toán hồi lớp hai.
(verb) giám sát, coi thi
Ví dụ:
to invigilate an exam
giám sát một kỳ thi
(noun) mương;
(verb) bỏ rơi, vứt bỏ, từ bỏ
Ví dụ:
The car left the road and ended up in a ditch.
Chiếc xe rời khỏi đường và lao xuống mương.
(noun) học bổng, phòng tài vụ (của trường đại học)
Ví dụ:
You may be eligible to receive a bursary.
Bạn có thể đủ điều kiện để nhận được học bổng.
(verb) xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu cẩn thận
Ví dụ:
She leaned forward to scrutinize their faces.
Cô ấy nghiêng người về phía trước để xem xét kỹ lưỡng khuôn mặt của họ.
(adjective) liên ngành
Ví dụ:
an interdisciplinary approach
một cách tiếp cận liên ngành