Nghĩa của từ demerit trong tiếng Việt

demerit trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

demerit

US /ˌdiːˈmer.ɪt/
UK /ˌdiːˈmer.ɪt/
"demerit" picture

Danh từ

điểm trừ, khuyết điểm

a mark awarded against someone for a fault or offense

Ví dụ:
The student received a demerit for being late to class.
Học sinh bị trừ điểm vì đi học muộn.
Each demerit affects your overall conduct grade.
Mỗi điểm trừ ảnh hưởng đến điểm hạnh kiểm tổng thể của bạn.