Bộ từ vựng Đo lường trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đo lường' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) quy mô, độ lớn, tầm quan trọng, cường độ
Ví dụ:
We did not realize the magnitude of the problem.
Chúng ta đã không nhận ra được quy mô của vấn đề.
(adjective) quần chúng, hàng loạt, đại chúng;
(noun) khối, đống, số nhiều;
(verb) chất thành đống, tập trung, tụ hội
Ví dụ:
During times of mass unemployment, there's a pool of cheap labour for employers to draw from.
Trong thời kỳ thất nghiệp hàng loạt, có rất nhiều nguồn lao động rẻ cho các nhà tuyển dụng.
(noun) phạm vi, cơ hội, ống nhòm, kính;
(verb) xem xét, xác định;
(suffix) kính
Ví dụ:
Her job offers very little scope for promotion.
Công việc của cô ấy có rất ít phạm vi để thăng tiến.
(noun) bậc, cấp, mức độ, sự phân cấp
Ví dụ:
There are many gradations of color in a rainbow.
Có nhiều mức độ màu sắc trong cầu vồng.
(noun) độ dốc, đường dốc, thước đo gradient
Ví dụ:
The route includes some steep gradients.
Tuyến đường bao gồm một số độ dốc lớn.
(noun) tham số, thông số
Ví dụ:
The report defines the parameters of best practice at a strategic, operational, and process level within an organization.
Báo cáo xác định các tham số của thực tiễn tốt nhất ở cấp độ chiến lược, hoạt động và quy trình trong một tổ chức.
(noun) độ dày, sự dày đặc
Ví dụ:
Use wood of at least 12 mm thickness.
Sử dụng gỗ có độ dày ít nhất 12 mm.
(noun) bề ngang, bề rộng, sự rộng lớn, sự đa dạng
Ví dụ:
The boat measured 27 feet in breadth.
Bề rộng của con thuyền là 27 feet.
(noun) chu vi
Ví dụ:
The circumference of a circle is calculated by 2πr.
Chu vi của một đường tròn được tính bằng 2πr.
(noun) đường kính nòng súng, phẩm chất, năng lực
Ví dụ:
The rifle has a caliber of 0.50 inches.
Súng trường có đường kính nòng 0,50 inch.
(noun) đồng hồ đo, thiết bị đo, đường kính nòng súng, thước đo, chỉ số;
(verb) đánh giá, đo lường, đo đạc
Ví dụ:
standard gauge
khổ đường ray tiêu chuẩn
(noun) phạm vi, dãy, loạt;
(verb) dao động, sắp xếp, xếp
Ví dụ:
The cost is thought to be in the range of $1-5 million a day.
Chi phí được cho là trong phạm vi 1-5 triệu đô la một ngày.
(noun) khả năng, sức chứa, dung tích
Ví dụ:
The capacity of the freezer is 1.1 cubic feet.
Dung tích của tủ đông là 1,1 feet khối.
(noun) mức độ, phạm vi, kích thước
Ví dụ:
It is difficult to assess the full extent of the damage.
Thật khó để đánh giá toàn bộ mức độ thiệt hại.
(noun) âm lượng, quyển, tập
Ví dụ:
A biography of George Bernard Shaw in three volumes.
Tiểu sử của George Bernard Shaw trong ba tập.
(noun) cường độ, sức mạnh, tính mãnh liệt, tính dữ dội
Ví dụ:
a band of light with high intensity
một dải ánh sáng có cường độ cao
(noun) Ao-xơ (đơn vị đo lường), Ounce, một chút
Ví dụ:
Melt three ounces of butter in a large frying pan.
Đun chảy 3 Ounce bơ trong một chảo lớn.
(noun) đồng hồ bấm giờ, máy nhịp
Ví dụ:
The purpose of a chronometer is to measure accurately the time of a known fixed location.
Mục đích của đồng hồ bấm giờ là đo chính xác thời gian của một địa điểm cố định đã biết.
(noun) mẫu Anh (khoảng 0,4 hecta)
Ví dụ:
He's got 400 acres of land in Russia.
Anh ấy có 400 mẫu Anh đất ở Nga.