Avatar of Vocabulary Set Chính trị

Bộ từ vựng Chính trị trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chính trị' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

policy

/ˈpɑː.lə.si/

(noun) chính sách, điều khoản, giấy tờ bảo hiểm

Ví dụ:

the administration's controversial economic policies

các chính sách kinh tế gây tranh cãi của chính quyền

diplomacy

/dɪˈploʊ.mə.si/

(noun) ngành ngoại giao, thuật ngoại giao, khoa ngoại giao

Ví dụ:

Diplomacy has so far failed to bring an end to the fighting.

Ngoại giao cho đến nay đã không thể kết thúc cuộc giao tranh.

union

/ˈjuː.njən/

(noun) công đoàn, hiệp hội, liên hiệp

Ví dụ:

Meanwhile the debate on European political and monetary union continues.

Trong khi đó cuộc tranh luận về liên minh chính trị và tiền tệ châu Âu vẫn tiếp tục.

ally

/ˈæl.aɪ/

(noun) nước đồng minh, nước liên minh, bạn đồng minh;

(verb) liên kết, liên minh, kết thông gia

Ví dụ:

Debate continued among NATO allies.

Các cuộc tranh luận tiếp tục giữa các nước đồng minh NATO.

candidate

/ˈkæn.dɪ.dət/

(noun) ứng cử viên, thí sinh, người dự tuyển

Ví dụ:

Candidates applying for this position should be computer-literate.

Các ứng cử viên ứng tuyển vào vị trí này phải biết vi tính.

nominee

/ˌnɑː.məˈniː/

(noun) người được chỉ định, người được chọn, người được đề cử

Ví dụ:

All nominees for Treasurer will be considered.

Tất cả các người được đề cử cho Thủ quỹ sẽ được xem xét.

party

/ˈpɑːr.t̬i/

(noun) phe, đảng phái, nhóm người

Ví dụ:

an engagement party

bữa tiệc đính hôn

poll

/poʊl/

(noun) cuộc thăm dò ý kiến, nơi bầu cử, sự bầu cử;

(verb) thu được (phiếu bầu), thăm dò (ý kiến)

Ví dụ:

We're carrying out a poll to find out what people think about abortion.

Chúng tôi đang tiến hành một cuộc thăm dò ý kiến để tìm hiểu xem mọi người nghĩ gì về phá thai.

empire

/ˈem.paɪr/

(noun) đế quốc, đế chế, sự khống chế hoàn toàn

Ví dụ:

the Roman Empire

đế chế La Mã

vote

/voʊt/

(verb) bỏ phiếu, bầu, biểu quyết;

(noun) sự bỏ phiếu, sự bầu cử, lá phiếu

Ví dụ:

The suggestion was approved, with 25 votes in favour, and seven against.

Đề xuất đã được chấp thuận, với 25 phiếu ủng hộ và bảy phiếu chống.

election

/ɪˈlek.ʃən/

(noun) sự bầu cử, cuộc bầu cử

Ví dụ:

an election year

một năm bầu cử

campaign

/kæmˈpeɪn/

(noun) chiến dịch, cuộc vận động;

(verb) vận động

Ví dụ:

the campaign for a full inquiry into the regime

chiến dịch đòi hỏi một cuộc điều tra đầy đủ về chế độ

activism

/ˈæk.tɪ.vɪ.zəm/

(noun) phong trào hoạt động, chủ nghĩa hoạt động

Ví dụ:

She is known for her environmental activism.

Cô ấy nổi tiếng vì phong trào hoạt động bảo vệ môi trường.

constitution

/ˌkɑːn.stəˈtuː.ʃən/

(noun) hiến pháp, thể chất, sự thiết lập

Ví dụ:

Britain has no written constitution.

Nước Anh không có hiến pháp thành văn.

amnesty

/ˈæm.nə.sti/

(noun) lệnh ân xá, thời gian ân xá

Ví dụ:

The president granted a general amnesty for all political prisoners.

Tổng thống đã ban hành lệnh ân xá cho tất cả tù nhân chính trị.

mandate

/ˈmæn.deɪt/

(verb) giao nhiệm vụ, quy định, ủy quyền;

(noun) sự ủy quyền, sự ủy thác, sự ủy nhiệm

Ví dụ:

The CEO disputed that the disposal of the 10.5 million shares was based on the shareholder mandate.

Giám đốc điều hành phản bác rằng việc xử lý 10,5 triệu cổ phiếu là dựa trên sự ủy quyền của cổ đông.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu