Bộ từ vựng Văn hóa và Phong tục trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Văn hóa và Phong tục' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) văn hóa, sự trồng trọt, sự nuôi;
(verb) nuôi cấy
Ví dụ:
20th-century popular culture
văn hóa đại chúng thế kỷ 20
(noun) ngày nghỉ, ngày lễ;
(verb) đi nghỉ, sử dụng ngày nghỉ
Ví dụ:
December 25 is an official public holiday.
Ngày 25 tháng 12 là một ngày lễ chính thức.
(noun) câu chuyện, sự tường thuật, cốt truyện
Ví dụ:
an adventure story
câu chuyện phiêu lưu
(noun) mốt, kiểu, hợp thời trang;
(verb) tạo thành, cấu thành, nặn
Ví dụ:
His hair is cut in the latest fashion.
Tóc của anh ấy được cắt theo kiểu mới nhất.
(verb) đánh giá, định giá, quý;
(noun) giá trị, trị giá, giá tiền
Ví dụ:
Your support is of great value.
Sự hỗ trợ của bạn có giá trị lớn.
(noun) ký hiệu, biểu tượng, vật tượng trưng
Ví dụ:
The symbol "r" in Figure 5 represents a gene which is ineffective.
Ký hiệu "r" trong Hình 5 đại diện cho một gen không hiệu quả.
(noun) cử chỉ, điệu bộ, hành động tỏ thiện ý;
(verb) ra hiệu, làm điệu bộ
Ví dụ:
She made a rude gesture at the other driver.
Cô ấy đã có một cử chỉ thô lỗ với người lái xe khác.
(noun) lời chào, cách chào hỏi, lời chúc mừng
Ví dụ:
She waved a friendly greeting.
Cô ấy vẫy tay chào thân thiện.
(noun) lời tạm biệt, lời chia tay;
(adjective) chia tay, tạm biệt;
(verb) tổ chức tiệc chia tay;
(exclamation) tạm biệt
Ví dụ:
a farewell speech
một bài phát biểu chia tay
(noun) ngôn ngữ, tiếng, cách diễn đạt
Ví dụ:
a study of the way children learn the language
một nghiên cứu về cách trẻ em học ngôn ngữ
(noun) phong tục, tục lệ, thói quen;
(adjective) do khách hàng đặt làm, làm theo ý khách hàng
Ví dụ:
a custom guitar
một cây đàn làm theo ý khách hàng
(noun) truyền thống
Ví dụ:
Every shade of color is fixed by tradition and governed by religious laws.
Mọi màu sắc đều được cố định theo truyền thống và được điều chỉnh bởi luật tôn giáo.
(noun) nghi lễ, sự kiểu cách, sự khách sáo
Ví dụ:
The winners were presented with their prizes at a special ceremony.
Những người chiến thắng đã được trao giải thưởng của họ tại một nghi lễ đặc biệt.
(noun) tang lễ, lễ tang, đám tang
Ví dụ:
The funeral will be held next Friday.
Tang lễ sẽ được tổ chức vào thứ Sáu tới.
(noun) sự lịch sự, sự nhã nhặn, phép lịch sự;
(adjective) miễn phí
Ví dụ:
A courtesy bus operates between the hotel and the beach.
Một xe buýt miễn phí chạy giữa khách sạn và bãi biển.