Bộ từ vựng Bài 12: Thế Giới Quá Đông Đúc trong bộ Lớp 7: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 12: Thế Giới Quá Đông Đúc' trong bộ 'Lớp 7' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) ảnh hưởng, tác động, tấn công
Ví dụ:
The dampness began to affect my health.
Sự ẩm ướt bắt đầu ảnh hưởng đến sức khỏe của tôi.
(noun) khối, tảng, súc;
(verb) làm trở ngại, ngăn chặn, chặn đứng
Ví dụ:
a block of marble
một khối đá cẩm thạch
(noun) trò lừa đảo, trò gian lận, người lừa đảo;
(verb) lừa, gian lận
Ví dụ:
a liar and a cheat
một kẻ nói dối và một kẻ gian lận
(noun) tội ác, tội phạm, hành động ngu xuẩn
Ví dụ:
Shoplifting was a serious crime.
Ăn cắp đồ là một tội ác nghiêm trọng.
(noun) tội phạm, kẻ phạm tội;
(adjective) (thuộc về) tội, phạm tội, (liên quan đến) tội phạm
Ví dụ:
They are charged with conspiracy to commit criminal damage.
Họ bị buộc tội âm mưu gây thiệt hại hình sự.
(adjective) đa dạng, khác nhau, phong phú
Ví dụ:
New York is a very culturally diverse city.
New York là một thành phố rất đa dạng về văn hóa.
(noun) khu ổ chuột;
(verb) sống trong khu ổ chuột, buộc phải sống (ở nơi tồi tàn)
Ví dụ:
She was born in the slums of Lima.
Cô ấy được sinh ra trong khu ổ chuột ở Lima.
(adjective) kém phát triển
Ví dụ:
an underdeveloped country
một đất nước kém phát triển
(noun) chợ trời
Ví dụ:
There’s a flea market every Saturday in the school parking lot.
Có một phiên chợ trời vào mỗi thứ Bảy tại bãi đậu xe của trường.
(noun) sự đói, tình trạng đói, sự ham muốn;
(verb) đói, cảm thấy đói, ham muốn mãnh liệt
Ví dụ:
She was faint with hunger.
Cô ấy ngất đi vì đói.
(noun) chuyên ngành, chuyên đề, thiếu tá;
(adjective) chủ yếu, chính, lớn;
(verb) chuyên về (một môn gì)
Ví dụ:
The use of drugs is a major problem.
Việc sử dụng thuốc là một vấn đề lớn.
(noun) tình trạng suy dinh dưỡng
Ví dụ:
Many of the refugees are suffering from severe malnutrition.
Nhiều người trong số những người tị nạn trải qua tình trạng suy dinh dưỡng nghiêm trọng.
(noun) siêu đô thị
Ví dụ:
London is likely to become one of the world's biggest megacities by 2020.
London có khả năng trở thành một trong những siêu đô thị lớn nhất thế giới vào năm 2020.
(adjective) chật ních, đông nghịt, chật chội
Ví dụ:
Too many poor people are living in overcrowded conditions.
Có quá nhiều người nghèo đang sống trong điều kiện chật chội.
(noun) cảnh nghèo nàn, sự nghèo nàn, sự thiếu thốn
Ví dụ:
Thousands of families are living in abject poverty.
Hàng nghìn gia đình đang sống trong cảnh nghèo nàn thê thảm.
(noun) nạn đói kém, sự khan hiếm
Ví dụ:
Nature challenges humans in many ways, through disease, weather, and famine.
Thiên nhiên thách thức con người bằng nhiều cách, thông qua bệnh tật, thời tiết và nạn đói kém.
(noun) sự nổ, sự nổ bùng, tiếng nổ
Ví dụ:
Three explosions damaged buildings at the barracks.
Ba vụ nổ đã làm hư hại các tòa nhà tại doanh trại.