Avatar of Vocabulary Set Bài 1: Sở Thích Của Tôi

Bộ từ vựng Bài 1: Sở Thích Của Tôi trong bộ Lớp 7: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 1: Sở Thích Của Tôi' trong bộ 'Lớp 7' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a piece of cake

/ə piːs əv keɪk/

(idiom) dễ như ăn bánh, dễ ợt

Ví dụ:

The exam was a piece of cake.

Bài kiểm tra thật dễ như ăn bánh.

birdwatching

/ˈbɝːdˌwɑː.tʃɪŋ/

(noun) việc ngắm chim, xem chim

Ví dụ:

Her hobby is birdwatching.

Sở thích của cô ấy là ngắm chim.

board game

/ˈbɔːrd ˌɡeɪm/

(noun) trò chơi trên bàn cờ

Ví dụ:

My friends want to play board game.

Bạn bè của tôi muốn chơi trò chơi trên bàn cờ.

carve

/kɑːrv/

(verb) cắt, lạng (thịt), khắc, tạc, chạm, đục, tạo ra

Ví dụ:

Who's going to carve the turkey?

Ai sẽ lạng thịt con gà tây?

collage

/ˈkɑː.lɑːʒ/

(noun) nghệ thuật cắt dán ảnh

Ví dụ:

The children made a collage of postcards.

Những đứa trẻ đã cắt dán các tấm bưu thiếp.

eggshell

/ˈeɡ.ʃel/

(noun) vỏ trứng, sơn eggshell

Ví dụ:

The eggshell is the protective layer that surrounds and shields the delicate contents of an egg.

Vỏ trứng là lớp bảo vệ bao quanh và che chắn phần bên trong mỏng manh của quả trứng.

fragile

/ˈfrædʒ.əl/

(adjective) dễ vỡ, dễ gãy, dễ hỏng

Ví dụ:

Be careful with that vase - it's very fragile.

Hãy cẩn thận với chiếc bình đó - nó rất dễ vỡ.

gardening

/ˈɡɑːr.dən.ɪŋ/

(noun) nghề làm vườn, việc làm vườn

Ví dụ:

My mother has always enjoyed gardening.

Mẹ tôi luôn thích làm vườn.

horse riding

/ˈhɔːrs ˌraɪ.dɪŋ/

(noun) bộ môn cưỡi ngựa

Ví dụ:

Many children dream of learning horse riding and experiencing the thrill of riding a majestic horse.

Nhiều trẻ em mơ ước được học cưỡi ngựa và trải nghiệm cảm giác hồi hộp khi cưỡi một chú ngựa oai vệ.

ice skating

/ˈaɪs ˌskeɪ.tɪŋ/

(noun) trượt băng

Ví dụ:

He doesn't love ice skating.

Anh ấy không thích trượt băng.

melody

/ˈmel.ə.di/

(noun) giai điệu

Ví dụ:

He picked out an intricate melody on his guitar.

Anh ấy đã chọn ra một giai điệu phức tạp trên cây đàn của mình.

monopoly

/məˈnɑː.pəl.i/

(noun) sự độc quyền, cờ tỷ phú

Ví dụ:

The government is determined to protect its tobacco monopoly.

Chính phủ quyết tâm bảo vệ độc quyền thuốc lá của mình.

share

/ʃer/

(verb) chia sẻ, tham gia, có chung;

(noun) phần, phần đóng góp, cổ phiếu

Ví dụ:

Under the proposals, investors would pay a greater share of the annual fees required.

Theo các đề xuất, các nhà đầu tư sẽ trả một phần lớn hơn các khoản phí hàng năm được yêu cầu.

skating

/ˈskeɪ.t̬ɪŋ/

(noun) môn trượt pa-tanh, môn trượt băng

Ví dụ:

Cool off at an indoor rink during the summer or enjoy the delight of skating on a frozen lake during the winter.

Giải nhiệt tại sân trượt trong nhà vào mùa hè hoặc tận hưởng cảm giác thích thú khi trượt băng trên hồ nước đóng băng vào mùa đông.

strange

/streɪndʒ/

(adjective) kỳ lạ, lạ thường, lập dị

Ví dụ:

Children have some strange ideas.

Trẻ em có một số ý tưởng kỳ lạ.

surfing

/ˈsɝːfɪŋ/

(noun) môn lướt sóng, việc lướt web

Ví dụ:

They go surfing every weekend.

Họ đi lướt sóng vào mỗi cuối tuần.

unique

/juːˈniːk/

(adjective) đơn nhất, chỉ có một, độc nhất vô nhị;

(noun) vật duy nhất, vật có một không hai, người duy nhất

Ví dụ:

original and unique designs

nguyên bản và thiết kế độc nhất vô nhị

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu