Bộ từ vựng Bài 6: Hôm Nay Bạn Có Bao Nhiêu Bài Học? trong bộ Lớp 5: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 6: Hôm Nay Bạn Có Bao Nhiêu Bài Học?' trong bộ 'Lớp 5' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) môn học, vấn đề, đề tài;
(verb) chinh phục, khuất phục, đưa ra;
(adjective) lệ thuộc, bị trị, phải chịu;
(adverb) tùy thuộc vào, với giả thuyết là
Ví dụ:
He was subject to bouts of manic depression.
Anh ta dễ bị trầm cảm từng cơn.
(noun) khoa học, ngành khoa học
Ví dụ:
the world of science and technology
thế giới của khoa học và công nghệ
(noun) (ngành/ môn) công nghệ thông tin;
(pronoun) nó, cái đó, điều đó
Ví dụ:
IT is currently a hot field.
Công nghệ thông tin đang là lĩnh vực hot hiện nay.
(noun) nghệ thuật, mỹ thuật
Ví dụ:
the art of the Renaissance
nghệ thuật của thời kỳ Phục hưng
(noun) nhạc, âm nhạc, bản nhạc
Ví dụ:
Couples were dancing to the music.
Các cặp đôi đã nhảy theo tiếng nhạc.
(noun) người Việt Nam, tiếng Việt;
(adjective) (thuộc) Việt Nam
Ví dụ:
Vietnamese culture
văn hóa Việt Nam
(noun) chuyến đi, ảo giác, sự vấp ngã;
(verb) vấp, làm cho ai vấp, ngáng chân
Ví dụ:
The trip from New York to Newcastle takes about an hour by train.
Chuyến đi từ New York đến Newcastle mất khoảng một giờ đi tàu.
(noun) bài học
Ví dụ:
an advanced lesson in math
một bài học nâng cao trong môn toán
(adverb) vẫn, vẫn còn;
(adjective) đứng yên, tĩnh mịch, phẳng lặng;
(noun) sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch;
(verb) làm cho yên lặng, làm cho bất động, làm cho êm dịu
Ví dụ:
I can't brush your hair if you don't hold still.
Tôi không thể chải tóc cho bạn nếu bạn không giữ yên.
(noun) học trò, học sinh, môn đồ
Ví dụ:
They are former pupils of the school.
Họ là học sinh cũ của trường.
(adverb) lại, lần nữa, nữa
Ví dụ:
It was great to meet old friends again.
Thật vui khi được gặp lại những người bạn cũ.
(verb) nói chuyện, trò chuyện, bàn tán;
(noun) cuộc trò chuyện, cuộc thảo luận, nói suông
Ví dụ:
There was a slight but noticeable lull in the talk.
Có một sự tạm lắng nhẹ nhưng đáng chú ý trong cuộc nói chuyện.
(noun) thời gian nghỉ giải lao, giờ ra chơi
Ví dụ:
Who do you like to spend your break times with at work?
Bạn thích dành thời gian nghỉ giải lao với ai tại nơi làm việc?
(preposition) trừ, trừ ra, không kể;
(conjunction) ngoại trừ, trừ;
(verb) trừ ra, loại ra
Ví dụ:
I didn't tell him anything, except that I needed the money.
Tôi không nói với anh ta điều gì, ngoại trừ việc tôi cần tiền.
(verb) bắt đầu, khởi động, khởi đầu;
(noun) sự bắt đầu, lúc bắt đầu, lúc khởi đầu
Ví dụ:
He takes over as chief executive at the start of next year.
Ông ấy sẽ đảm nhận vị trí giám đốc điều hành vào đầu năm sau.
(noun) trường tiểu học
Ví dụ:
Primary school enrollments have stagnated at 74 per cent.
Tỷ lệ tuyển sinh trường tiểu học trì trệ ở mức 74%.
(noun) lịch trình, thời gian biểu, thời khóa biểu;
(verb) lên lịch, sắp xếp
Ví dụ:
It said in the timetable that a train was due at 11.30.
Trong lịch trình ghi rằng tàu hỏa sẽ đến lúc 11:30.