Avatar of Vocabulary Set Bài 6: Hôm Nay Bạn Có Bao Nhiêu Bài Học?

Bộ từ vựng Bài 6: Hôm Nay Bạn Có Bao Nhiêu Bài Học? trong bộ Lớp 5: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 6: Hôm Nay Bạn Có Bao Nhiêu Bài Học?' trong bộ 'Lớp 5' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

subject

/ˈsʌb.dʒekt/

(noun) môn học, vấn đề, đề tài;

(verb) chinh phục, khuất phục, đưa ra;

(adjective) lệ thuộc, bị trị, phải chịu;

(adverb) tùy thuộc vào, với giả thuyết là

Ví dụ:

He was subject to bouts of manic depression.

Anh ta dễ bị trầm cảm từng cơn.

maths

/mæθs/

(noun) toán học

Ví dụ:

a maths teacher

một giáo viên toán

science

/ˈsaɪ.əns/

(noun) khoa học, ngành khoa học

Ví dụ:

the world of science and technology

thế giới của khoa học và công nghệ

it

/ɪt/

(noun) (ngành/ môn) công nghệ thông tin;

(pronoun) nó, cái đó, điều đó

Ví dụ:

IT is currently a hot field.

Công nghệ thông tin đang là lĩnh vực hot hiện nay.

art

/ɑːrt/

(noun) nghệ thuật, mỹ thuật

Ví dụ:

the art of the Renaissance

nghệ thuật của thời kỳ Phục hưng

music

/ˈmjuː.zɪk/

(noun) nhạc, âm nhạc, bản nhạc

Ví dụ:

Couples were dancing to the music.

Các cặp đôi đã nhảy theo tiếng nhạc.

English

/ˈɪŋ.ɡlɪʃ/

(noun) người Anh, tiếng Anh;

(adjective) (thuộc) Anh

Ví dụ:

English law

luật Anh

Vietnamese

/ˌvjet.nəˈmiːz/

(noun) người Việt Nam, tiếng Việt;

(adjective) (thuộc) Việt Nam

Ví dụ:

Vietnamese culture

văn hóa Việt Nam

trip

/trɪp/

(noun) chuyến đi, ảo giác, sự vấp ngã;

(verb) vấp, làm cho ai vấp, ngáng chân

Ví dụ:

The trip from New York to Newcastle takes about an hour by train.

Chuyến đi từ New York đến Newcastle mất khoảng một giờ đi tàu.

lesson

/ˈles.ən/

(noun) bài học

Ví dụ:

an advanced lesson in math

một bài học nâng cao trong môn toán

still

/stɪl/

(adverb) vẫn, vẫn còn;

(adjective) đứng yên, tĩnh mịch, phẳng lặng;

(noun) sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch;

(verb) làm cho yên lặng, làm cho bất động, làm cho êm dịu

Ví dụ:

I can't brush your hair if you don't hold still.

Tôi không thể chải tóc cho bạn nếu bạn không giữ yên.

pupil

/ˈpjuː.pəl/

(noun) học trò, học sinh, môn đồ

Ví dụ:

They are former pupils of the school.

Họ là học sinh cũ của trường.

again

/əˈɡen/

(adverb) lại, lần nữa, nữa

Ví dụ:

It was great to meet old friends again.

Thật vui khi được gặp lại những người bạn cũ.

talk

/tɑːk/

(verb) nói chuyện, trò chuyện, bàn tán;

(noun) cuộc trò chuyện, cuộc thảo luận, nói suông

Ví dụ:

There was a slight but noticeable lull in the talk.

Có một sự tạm lắng nhẹ nhưng đáng chú ý trong cuộc nói chuyện.

break time

/ˈbreɪk taɪm/

(noun) thời gian nghỉ giải lao, giờ ra chơi

Ví dụ:

Who do you like to spend your break times with at work?

Bạn thích dành thời gian nghỉ giải lao với ai tại nơi làm việc?

except

/ɪkˈsept/

(preposition) trừ, trừ ra, không kể;

(conjunction) ngoại trừ, trừ;

(verb) trừ ra, loại ra

Ví dụ:

I didn't tell him anything, except that I needed the money.

Tôi không nói với anh ta điều gì, ngoại trừ việc tôi cần tiền.

start

/stɑːrt/

(verb) bắt đầu, khởi động, khởi đầu;

(noun) sự bắt đầu, lúc bắt đầu, lúc khởi đầu

Ví dụ:

He takes over as chief executive at the start of next year.

Ông ấy sẽ đảm nhận vị trí giám đốc điều hành vào đầu năm sau.

primary school

/ˈpraɪ.mer.i ˌskuːl/

(noun) trường tiểu học

Ví dụ:

Primary school enrollments have stagnated at 74 per cent.

Tỷ lệ tuyển sinh trường tiểu học trì trệ ở mức 74%.

timetable

/ˈtaɪmˌteɪ.bəl/

(noun) lịch trình, thời gian biểu, thời khóa biểu;

(verb) lên lịch, sắp xếp

Ví dụ:

It said in the timetable that a train was due at 11.30.

Trong lịch trình ghi rằng tàu hỏa sẽ đến lúc 11:30.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu