Bộ từ vựng Bài 5: Bản Sắc Văn Hóa trong bộ Lớp 12: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 5: Bản Sắc Văn Hóa' trong bộ 'Lớp 12' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) ông bà, tổ tiên, hình thức sơ khai/ nguyên thủy
Ví dụ:
My ancestor Admiral Anson circumnavigated the globe 250 years ago.
Tổ tiên của tôi, Đô đốc Anson đã đi vòng quanh thế giới cách đây 250 năm.
(verb) đồng hóa, hòa nhập, tiếp thu, hấp thụ
Ví dụ:
The European Union should remain flexible enough to assimilate more countries quickly.
Liên minh châu Âu cần phải đủ linh hoạt để có thể nhanh chóng đồng hóa nhiều quốc gia hơn.
(noun) nghi lễ, sự kiểu cách, sự khách sáo
Ví dụ:
The winners were presented with their prizes at a special ceremony.
Những người chiến thắng đã được trao giải thưởng của họ tại một nghi lễ đặc biệt.
(noun) sự xung đột, cuộc xung đột;
(verb) đối lập, trái ngược, mâu thuẫn
Ví dụ:
the eternal conflict between the sexes
sự xung đột muôn thuở giữa hai giới
(noun) tiền, tiền tệ, sự lưu hành
Ví dụ:
The dollar was a popular currency.
Đồng đô la là một loại tiền tệ phổ biến.
(noun) phong tục, tục lệ, thói quen;
(adjective) do khách hàng đặt làm, làm theo ý khách hàng
Ví dụ:
a custom guitar
một cây đàn làm theo ý khách hàng
(verb) tố cáo, tố giác, vạch mặt
Ví dụ:
She publicly denounced the government's handling of the crisis.
Cô ấy công khai tố cáo cách xử lý khủng hoảng của chính phủ.
(adjective) (thuộc) dân tộc, sắc tộc;
(noun) người thiểu số
Ví dụ:
They are the second largest ethnic group in Kenya.
Họ là nhóm dân tộc lớn thứ hai ở Kenya.
(adjective) trung thành, chung thủy;
(noun) người trung thành, tín đồ sùng đạo
Ví dụ:
His faithful old dog accompanied him everywhere he went.
Chú chó già trung thành của anh ấy đã đồng hành cùng anh ấy ở mọi nơi anh ấy đi qua.
(adjective) định mệnh
Ví dụ:
his final fateful journey to Moscow
chuyến đi định mệnh cuối cùng của anh ấy đến Moscow
(noun) truyện dân gian
Ví dụ:
His interests include poetry, myths, legends, and folktales.
Sở thích của ông ấy bao gồm thơ ca, thần thoại, truyền thuyết và truyện dân gian.
(noun) sự toàn cầu hóa
Ví dụ:
fears about the increasing globalisation of the world economy
nỗi lo sợ về sự toàn cầu hóa ngày càng tăng của nền kinh tế thế giới
(noun) di sản, tài sản thừa kế;
(adjective) (thuộc) di sản
Ví dụ:
The city has been designated a world heritage site.
Thành phố đã được chỉ định là một di sản thế giới.
(noun) nhang, hương, trầm;
(verb) khiến tức giận, làm cho tức giận
Ví dụ:
Incense burned in a corner of the room.
Hương đốt ở góc phòng.
(verb) hòa nhập, hợp nhất, hội nhập
Ví dụ:
He seems to find it difficult to integrate socially.
Anh ấy dường như cảm thấy khó hòa nhập với xã hội.
(verb) hiểu sai, hiểu lầm
Ví dụ:
She deliberately misinterpreted the question.
Cô ấy cố tình hiểu sai câu hỏi.
(noun) tỷ lệ phổ biến, mức độ phổ biến, sự phổ biến, sự thịnh hành
Ví dụ:
an increase in the prevalence of obesity in many countries
sự gia tăng tỷ lệ béo phì ở nhiều quốc gia
(noun) kỳ thị chủng tộc, phân biệt chủng tộc
Ví dụ:
a program to combat racism
một chương trình chống phân biệt chủng tộc
(verb) kiềm chế, ngăn chặn, ngăn cản, kìm nén
Ví dụ:
I had to restrain her from hitting out at passers-by.
Tôi phải ngăn cô ấy không đánh người qua đường.
(noun) sự hồi sinh, sự phục hưng, sự phục hồi
Ví dụ:
the revival of trade
sự hồi sinh của thương mại
(noun) tình đoàn kết, sự đoàn kết, sự thống nhất
Ví dụ:
The purpose of the speech was to show solidarity with the country's leaders.
Mục đích của bài phát biểu là thể hiện tình đoàn kết với các nhà lãnh đạo đất nước.
(adjective) biểu tượng, tượng trưng
Ví dụ:
He shook his fist in a symbolic gesture of defiance.
Anh ta bắt tay trong một cử chỉ biểu tượng của sự thách thức.
(verb) thống nhất, hợp nhất
Ví dụ:
With his speech, the president sought to unify the country.
Với bài phát biểu của mình, tổng thống đã tìm cách thống nhất đất nước.
(verb) đoàn kết, thống nhất, hợp nhất, liên hiệp
Ví dụ:
Local resident groups have united in opposition to the plan.
Các nhóm cư dân địa phương đã đoàn kết để phản đối kế hoạch.
(verb) thờ cúng, thờ phụng, tôn thờ;
(noun) sự thờ phụng, sự tôn kính, sự tôn sùng
Ví dụ:
the worship of God
sự thờ phụng Chúa