Avatar of Vocabulary Set Khác (Off)

Bộ từ vựng Khác (Off) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Off' và 'In': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Khác (Off)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Off' và 'In'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

cool off

/kuːl ˈɔːf/

(phrasal verb) hạ nhiệt, nguội đi, làm mát, bình tĩnh lại, giảm căng thẳng

Ví dụ:

She sat under a tree to cool off after the run.

Cô ấy ngồi dưới bóng cây để hạ nhiệt sau khi chạy bộ.

get off on

/ɡet ɔf ɑn/

(phrasal verb) thích thú, hứng thú, kích thích, bị hấp dẫn

Ví dụ:

He gets off on solving complex math problems.

Anh ấy thích thú với việc giải các bài toán phức tạp.

goof off

/ɡuːf ɔːf/

(phrasal verb) lười biếng, lãng phí thời gian;

(noun) kẻ lười biếng, người lười biếng, kẻ lãng phí thời gian

Ví dụ:

Don’t be such a goof-off; we need to get this project done!

Đừng làm kẻ lười biếng như vậy, chúng ta cần hoàn thành dự án này!

help off with

/help ɔf wɪð/

(phrasal verb) giúp tháo, giúp cởi

Ví dụ:

He helped her off with her coat as they entered the house.

Anh ấy giúp cô ấy cởi áo khoác khi họ vào nhà.

level off

/ˈlev.əl ˌɔːf/

(phrasal verb) ổn định, đạt trạng thái cân bằng, bay ngang, giữ độ cao ổn định

Ví dụ:

Sales leveled off after a sharp increase during the holiday season.

Doanh số ổn định sau khi tăng mạnh trong mùa lễ.

live off

/lɪv ɔf/

(phrasal verb) sống nhờ vào, sống dựa vào, sinh sống bằng, ăn, sử dụng

Ví dụ:

She's still living off her parents.

Cô ấy vẫn sống nhờ vào bố mẹ.

stop off

/stɑːp ɑːf/

(phrasal verb) ghé qua, dừng lại

Ví dụ:

We stopped off in Paris for a day on our way to London.

Chúng tôi ghé qua Paris một ngày trên đường đến London.

handoff

/ˈhænd.ɑːf/

(noun) pha chuyền bóng, sự chuyển giao, sự bàn giao;

(phrasal verb) chuyền bóng, chuyền, giao

Ví dụ:

Flacco faked a handoff.

Flacco giả vờ chuyền bóng.

give off

/ɡɪv ɔf/

(phrasal verb) tỏa ra, phát ra, bốc lên

Ví dụ:

That tiny radiator doesn't give off much heat.

Bộ tản nhiệt nhỏ đó không tỏa ra nhiều nhiệt.

see off

/siː ˈɔːf/

(phrasal verb) tiễn đưa, đánh bại, đẩy lùi, xua đuổi, xử lý

Ví dụ:

My parents saw me off at the airport.

Bố mẹ tôi tiễn tôi ở sân bay.

sell off

/sel ˈɔːf/

(phrasal verb) bán rẻ, thanh lý, bán hết;

(noun) đợt bán tháo, sự bán tháo, thanh lý

Ví dụ:

The stock market experienced a major sell-off after the economic news.

Thị trường chứng khoán chứng kiến một đợt bán tháo lớn sau tin tức kinh tế.

send off

/ˈsend ɔːf/

(phrasal verb) gửi đi, gửi thư, trục xuất, đuổi khỏi sân;

(noun) buổi tiễn đưa, buổi chia tay

Ví dụ:

The team gave their coach a warm send-off before his retirement.

Đội bóng tổ chức một buổi chia tay nồng ấm cho huấn luyện viên trước khi ông nghỉ hưu.

doze off

/doʊz ɔf/

(phrasal verb) ngáp ngủ, ngủ gật

Ví dụ:

She dozed off in front of the fire.

Cô ấy ngủ gật trước đống lửa.

drop off

/drɑːp ɑːf/

(phrasal verb) ngủ thiếp đi, ngủ gật, cho xuống, thả;

(noun) sự giảm sút, sự suy giảm, việc đưa đón, vách dốc, độ dốc

Ví dụ:

Sales suffered a 53 per cent drop-off.

Doanh số bán hàng bị giảm 53%.

nod off

/nɑːd ɑːf/

(phrasal verb) gật gù, ngủ gật

Ví dụ:

I was practically nodding off in that meeting.

Tôi gần như gật gù trong cuộc họp đó.

sleep off

/sliːp ɔːf/

(phrasal verb) ngủ để phục hồi, ngủ để giải rượu

Ví dụ:

He decided to sleep off his hangover after the party.

Anh ấy quyết định ngủ để phục hồi sau cơn say rượu từ bữa tiệc.

cream off

/kriːm ɔf/

(phrasal verb) lấy phần tốt nhất, chọn lọc

Ví dụ:

The company creamed off the best candidates during the recruitment process.

Công ty chọn lọc những ứng viên giỏi nhất trong quá trình tuyển dụng.

show off

/ʃoʊ ɑːf/

(phrasal verb) khoe khoang, phô trương, làm nổi bật, thể hiện;

(noun) người hay khoe khoang, người thích thể hiện

Ví dụ:

She’s always been a real show-off.

Cô ấy luôn là một người thích thể hiện.

piss off

/pɪs ɑːf/

(phrasal verb) làm bực mình, làm tức giận, gây bực mình, biến đi, cút đi

Ví dụ:

His constant complaints really pissed me off.

Những lời phàn nàn liên tục của anh ta thật sự làm tôi bực mình.

scare off

/skɛr ɔf/

(phrasal verb) dọa chạy, làm sợ hãi, làm chùn bước, ngăn cản

Ví dụ:

The loud noise scared off the birds in the garden.

Tiếng ồn lớn đã dọa chạy lũ chim trong vườn.

tick off

/tɪk ɔf/

(phrasal verb) đánh dấu, hoàn thành, làm tức giận, gây bực mình

Ví dụ:

I’ve ticked off the names of all those present.

Tôi đã đánh dấu tên của tất cả những người có mặt.

mouth off

/maʊθ ɔf/

(phrasal verb) phàn nàn ầm ĩ, nói bừa, nói hỗn, cãi láo

Ví dụ:

My neighbor loves to mouth off about the noise in the building, but never does anything to solve it.

Người hàng xóm của tôi thích phàn nàn ầm ĩ về tiếng ồn trong tòa nhà, nhưng không bao giờ làm gì để giải quyết vấn đề.

sound off

/saʊnd ɔf/

(phrasal verb) lên tiếng, bày tỏ ý kiến

Ví dụ:

She sounded off about the new policy during the meeting.

Cô ấy lên tiếng về chính sách mới trong cuộc họp.

tell off

/tel ˈɔf/

(phrasal verb) mắng mỏ, quở trách

Ví dụ:

I told the boys off for making so much noise.

Tôi đã mắng bọn trẻ vì chúng gây ra quá nhiều tiếng ồn.

bounce off

/baʊns ɔf/

(phrasal verb) thảo luận, trao đổi

Ví dụ:

She bounced her ideas off her colleagues before the presentation.

Cô ấy thảo luận ý tưởng với đồng nghiệp trước buổi thuyết trình.

clock off

/klɑːk ɑːf/

(phrasal verb) tan ca, tan làm, chấm công ra

Ví dụ:

She clocked off at 5 p.m. after a long shift.

Cô ấy tan ca lúc 5 giờ chiều sau một ca làm dài.

reel off

/riːl ˈɔːf/

(phrasal verb) kể liên tục, liệt kê nhanh

Ví dụ:

She reeled off the names of all the capital cities in Europe.

Cô ấy liệt kê nhanh tên của tất cả các thủ đô ở châu Âu.

tip off

/tɪp ˈɔːf/

(phrasal verb) mách nước, cung cấp thông tin bí mật, báo tin;

(noun) manh mối, thông tin bí mật, pha ném bóng khởi đầu

Ví dụ:

The referee will signal the tip-off by tossing the ball into the air, and the players will jump to try to gain control.

Trọng tài sẽ tín hiệu cho pha ném bóng khởi đầu bằng cách ném bóng lên không trung, và các cầu thủ sẽ nhảy lên để cố gắng giành quyền kiểm soát.

ease off

/iːz ˈɔːf/

(phrasal verb) giảm bớt, nới lỏng, thư giãn, giảm căng thẳng

Ví dụ:

The rain eased off in the afternoon, so we went for a walk.

Cơn mưa giảm bớt vào buổi chiều, nên chúng tôi đi dạo.

tail off

/teɪl ɔf/

(phrasal verb) giảm dần, suy yếu

Ví dụ:

The number of tourists tails off in October.

Số lượng khách du lịch giảm dần vào tháng Mười.

trail off

/treɪl ɔf/

(phrasal verb) yếu dần, lặng dần, nhỏ dần, giảm dần, suy yếu

Ví dụ:

His voice trailed off weakly and we could not hear the rest.

Giọng nói của anh ấy yếu dần và chúng tôi không thể nghe được phần còn lại.

wear off

/wer ˈɔf/

(phrasal verb) mất dần, mòn dần, mất tác dụng

Ví dụ:

The painkiller’s effect wore off after a few hours.

Tác dụng của thuốc giảm đau mất dần sau vài giờ.

work off

/wɜːrk ɔːf/

(phrasal verb) giải tỏa, xua tan, loại bỏ, tiêu hao

Ví dụ:

She worked off her frustration by cleaning the house.

Cô ấy giải tỏa sự bực bội bằng cách dọn nhà.

brush off

/brʌʃ ɔf/

(phrasal verb) phủi đi, gạt bỏ, phủi sạch, làm sạch, phớt lờ, bỏ qua;

(noun) sự phớt lờ, thái độ gạt bỏ

Ví dụ:

She gave him the brush-off when he asked her out.

Cô ấy phớt lờ anh ta khi anh ta mời cô ấy đi chơi.

laugh off

/læf ɑːf/

(phrasal verb) cười trừ, gạt đi, coi nhẹ

Ví dụ:

She laughed off the mistake during her presentation to ease the tension.

Cô ấy cười trừ lỗi lầm trong bài thuyết trình để giảm căng thẳng.

shrug off

/ʃrʌɡ ɑːf/

(phrasal verb) hất ra, phớt lờ, gạt bỏ, trút bỏ, cởi ra

Ví dụ:

She shrugged him off angrily.

Cô ấy hất anh ta ra một cách giận dữ.

write off

/ˈraɪt ɔf/

(phrasal verb) phá hủy, hư hỏng nặng, xóa bỏ, hủy nợ, coi là thất bại, từ bỏ;

(noun) vật hư hỏng, đồ bỏ đi, sự thất bại, khoản xóa nợ, tài sản mất giá trị

Ví dụ:

The crashed motorcycle was declared a write-off by the insurance company.

Chiếc xe máy bị tai nạn được công ty bảo hiểm tuyên bố là đồ bỏ đi.

feed off

/fiːd ɔːf/

(phrasal verb) sống dựa vào, ăn theo, ăn vào, nuôi dưỡng

Ví dụ:

The seals feed mainly off fish and squid.

Hải cẩu chủ yếu ăn cá và mực.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu