Bộ từ vựng Đoàn kết trong bộ Xã hội, Luật pháp & Chính trị: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đoàn kết' trong bộ 'Xã hội, Luật pháp & Chính trị' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(proverb) đoàn kết tạo ra sức mạnh
Ví dụ:
The community rebuilt the town after the flood—unity is strength.
Cộng đồng đã xây dựng lại thị trấn sau trận lũ—đoàn kết tạo ra sức mạnh.
united we stand, divided we fall
(proverb) đoàn kết thì vững mạnh, chia rẽ thì sụp đổ, đoàn kết thì sống, chia rẽ thì chết
Ví dụ:
During the crisis, the citizens helped each other—united we stand, divided we fall.
Trong cuộc khủng hoảng, người dân giúp đỡ nhau—đoàn kết thì vững mạnh, chia rẽ thì sụp đổ.
when spider webs unite, they can tie up a lion
(proverb) khi tơ nhện hợp lực lại có thể trói được cả sư tử, những điều nhỏ bé hợp lực sẽ làm nên việc lớn
Ví dụ:
Though individually weak, the villagers joined forces—when spider webs unite, they can tie up a lion.
Dù từng cá nhân yếu, dân làng đã hợp lực—khi tơ nhện hợp lực lại có thể trói được cả sư tử.
the voice of the people is the voice of God
(proverb) tiếng nói của nhân dân là ý muốn của Chúa
Ví dụ:
In policy making, it’s crucial to remember that the voice of the people is the voice of God.
Trong việc hoạch định chính sách, điều quan trọng là phải nhớ rằng tiếng nói của nhân dân là ý muốn của Chúa.
the enemy of your enemy is your friend
(proverb) kẻ thù của kẻ thù chính là bạn
Ví dụ:
During the war, they realized that the enemy of your enemy is your friend and formed an alliance.
Trong chiến tranh, họ nhận ra rằng kẻ thù của kẻ thù chính là bạn và đã hình thành liên minh.
(proverb) kẻ xấu luôn chăm lo cho nhau
Ví dụ:
Even in chaotic times, the criminal organization thrived—the devil looks after his own.
Ngay cả trong thời kỳ hỗn loạn, tổ chức tội phạm vẫn phát triển—kẻ xấu luôn chăm lo cho nhau.