Bộ từ vựng Trách nhiệm & Nhiệm vụ công việc trong bộ Công việc & Tiền bạc: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trách nhiệm & Nhiệm vụ công việc' trong bộ 'Công việc & Tiền bạc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(collocation) thay thế cho ai, bảo vệ ai, bào chữa cho ai;
(phrasal verb) bao che cho, bào chữa cho
Ví dụ:
Classroom assistants cannot be used to cover for absent teachers.
Không thể sử dụng trợ giảng để thay thế giáo viên vắng mặt.
(idiom) gánh vác một trọng trách lớn, gánh vác một vị trí đầy áp lực, đáp ứng kỳ vọng rất lớn
Ví dụ:
Whoever gets the job is going to have some pretty big shoes to fill.
Bất cứ ai được nhận vào làm cũng sẽ phải gánh vác một trọng trách khá lớn.
(phrase) trốn học, trốn làm
Ví dụ:
The girls were playing hooky and got caught.
Hai cô gái trốn học và bị bắt quả tang.
(idiom) thay thế ai, đảm nhận vai trò/ trách nhiệm của ai
Ví dụ:
Who do you think will step into Sarah's shoes when she goes?
Bạn nghĩ ai sẽ thay thế Sarah khi cô ấy rời đi?
(idiom) phải chịu trách nhiệm/ đối mặt với
Ví dụ:
With two sick kids at home, she has got a lot on her hands.
Với hai đứa trẻ ốm ở nhà, cô ấy đang phải đối mặt với nhiều việc.
(idiom) trông coi giúp, đảm đương thay
Ví dụ:
Can you hold the fort while I go to lunch?
Bạn có thể trông coi giúp tôi trong lúc tôi đi ăn trưa không?
(idiom) đảm nhận vai trò của ai, thay thế ai
Ví dụ:
It won’t be easy to fill her shoes as team leader—she was exceptional.
Sẽ không dễ để đảm nhận vai trò trưởng nhóm của cô ấy—cô ấy quá xuất sắc.
(idiom) tạm thời thay thế công việc của ai, đảm nhận nhiệm vụ của ai
Ví dụ:
When the manager fell ill, her assistant stepped into the breach.
Khi quản lý bị ốm, trợ lý của cô ấy đã tạm thời thay thế công việc.
(noun) tình huống làm đúng quy định;
(verb) làm đúng theo quy định
Ví dụ:
A work-to-rule is seen as a way to protest against low pay or bad working conditions.
Làm đúng quy định được xem là một cách để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc kém.