Avatar of Vocabulary Set Trách nhiệm & Nhiệm vụ công việc

Bộ từ vựng Trách nhiệm & Nhiệm vụ công việc trong bộ Công việc & Tiền bạc: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trách nhiệm & Nhiệm vụ công việc' trong bộ 'Công việc & Tiền bạc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

cover for

/ˈkʌvər fɔːr/

(collocation) thay thế cho ai, bảo vệ ai, bào chữa cho ai;

(phrasal verb) bao che cho, bào chữa cho

Ví dụ:

Classroom assistants cannot be used to cover for absent teachers.

Không thể sử dụng trợ giảng để thay thế giáo viên vắng mặt.

have big shoes to fill

/hæv bɪɡ ʃuːz tu fɪl/

(idiom) gánh vác một trọng trách lớn, gánh vác một vị trí đầy áp lực, đáp ứng kỳ vọng rất lớn

Ví dụ:

Whoever gets the job is going to have some pretty big shoes to fill.

Bất cứ ai được nhận vào làm cũng sẽ phải gánh vác một trọng trách khá lớn.

play hooky

/pleɪ ˈhʊki/

(phrase) trốn học, trốn làm

Ví dụ:

The girls were playing hooky and got caught.

Hai cô gái trốn học và bị bắt quả tang.

step into someone's shoes

/stɛp ˈɪntu ˈsʌmˌwʌnz ʃuːz/

(idiom) thay thế ai, đảm nhận vai trò/ trách nhiệm của ai

Ví dụ:

Who do you think will step into Sarah's shoes when she goes?

Bạn nghĩ ai sẽ thay thế Sarah khi cô ấy rời đi?

have something on your hands

/hæv ˈsʌm.θɪŋ ɑn jʊər hændz/

(idiom) phải chịu trách nhiệm/ đối mặt với

Ví dụ:

With two sick kids at home, she has got a lot on her hands.

Với hai đứa trẻ ốm ở nhà, cô ấy đang phải đối mặt với nhiều việc.

hold the fort

/hoʊld ðə fɔrt/

(idiom) trông coi giúp, đảm đương thay

Ví dụ:

Can you hold the fort while I go to lunch?

Bạn có thể trông coi giúp tôi trong lúc tôi đi ăn trưa không?

fill someone’s shoes

/fɪl ˈsʌm.wʌnz ʃuːz/

(idiom) đảm nhận vai trò của ai, thay thế ai

Ví dụ:

It won’t be easy to fill her shoes as team leader—she was exceptional.

Sẽ không dễ để đảm nhận vai trò trưởng nhóm của cô ấy—cô ấy quá xuất sắc.

step into the breach

/stɛp ˈɪntu ðə briːtʃ/

(idiom) tạm thời thay thế công việc của ai, đảm nhận nhiệm vụ của ai

Ví dụ:

When the manager fell ill, her assistant stepped into the breach.

Khi quản lý bị ốm, trợ lý của cô ấy đã tạm thời thay thế công việc.

work to rule

/wɜrk tə ruːl/

(noun) tình huống làm đúng quy định;

(verb) làm đúng theo quy định

Ví dụ:

A work-to-rule is seen as a way to protest against low pay or bad working conditions.

Làm đúng quy định được xem là một cách để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc kém.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu