Bộ từ vựng Mạnh mẽ & Tự tin trong bộ Tính cách: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mạnh mẽ & Tự tin' trong bộ 'Tính cách' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) thoát ra khỏi vỏ bọc của mình, trở nên cởi mở
Ví dụ:
He’s really come out of his shell since he met Marie.
Anh ấy thực sự đã thoát ra khỏi vỏ bọc của mình kể từ khi gặp Marie.
(noun) người nhiệt tình, người hăng hái làm việc
Ví dụ:
He’s such an eager beaver, always volunteering for extra tasks.
Anh ấy quá nhiệt tình, luôn xung phong làm thêm việc.
(idiom) rất hăng hái, nhiệt tình
Ví dụ:
She’s keen as mustard about joining the new project.
Cô ấy rất hăng hái khi tham gia dự án mới.
(idiom) rất cứng rắn, mạnh mẽ
Ví dụ:
She seems hard as nails, but she’s kind at heart.
Cô ấy trông cứng rắn, nhưng thật ra rất tốt bụng.
(idiom) tự lập
Ví dụ:
After college, she learned to stand on her own two feet.
Sau đại học, cô ấy học cách tự lập.
(noun) kẻ thích đơn độc, người thích đơn độc
Ví dụ:
He’s a lone wolf, preferring to handle projects on his own.
Anh ấy là một kẻ thích đơn độc, thích tự mình xử lý các dự án.
(noun) người phóng khoáng, người tự do, hào sảng
Ví dụ:
They raised their children to be free spirits.
Họ đã nuôi dạy con cái của họ trở thành những người tự do.
(idiom) bình tĩnh, can đảm, thần kinh thép
Ví dụ:
She showed nerves of steel during the high-pressure presentation.
Cô ấy thể hiện sự bình tĩnh tuyệt đối trong buổi thuyết trình đầy áp lực.
(idiom) tinh gọn và hiệu quả
Ví dụ:
The company emerged lean and mean after the restructuring.
Công ty trở nên tinh gọn và hiệu quả sau khi tái cấu trúc.
(idiom) táo bạo, trơ trẽn, không biết xấu hổ
Ví dụ:
She marched into the store, as bold as brass, and demanded her money back.
Cô ta bước vào cửa hàng, táo bạo và đòi lại tiền.
(idiom) rất điềm tĩnh, bình tĩnh
Ví dụ:
Even during the crisis, she was as cool as a cucumber.
Ngay cả trong khủng hoảng, cô ấy vẫn rất điềm tĩnh.
(idiom) rất cứng cỏi, bền bỉ, mạnh mẽ, cứng rắn
Ví dụ:
Despite his age, he’s as tough as old boots and still works hard.
Dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn rất cứng cỏi và làm việc chăm chỉ.
(idiom) rất bướng bỉnh, cứng đầu
Ví dụ:
He is as stubborn as a mule and won’t listen to advice.
Anh ấy rất cứng đầu và không chịu nghe lời khuyên.
(noun) người mạnh mẽ, người kiên cường
Ví dụ:
She’s a tough cookie, handling criticism without flinching.
Cô ấy là một người kiên cường, đối mặt với chỉ trích mà không nao núng.