Bộ từ vựng Thuyết phục trong bộ Ảnh hưởng & Sự tham gia: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thuyết phục' trong bộ 'Ảnh hưởng & Sự tham gia' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) phương pháp/ chính sách thưởng và phạt
Ví dụ:
The manager used a carrot and stick approach to motivate the team.
Người quản lý đã sử dụng chính sách thưởng và phạt để thúc đẩy đội nhóm.
(idiom) nói cho ai hiểu, khuyên bảo ai suy nghĩ/ hành động hợp lý
Ví dụ:
I tried to talk some sense into my brother, but he still wanted to quit his job without another offer.
Tôi đã cố khuyên anh trai mình suy nghĩ hợp lý, nhưng anh ấy vẫn muốn nghỉ việc mà không có công việc khác.
(noun) người nói nhanh, người khéo nói, người khéo thuyết phục
Ví dụ:
He’s such a fast-talker, he convinced everyone to invest in his idea.
Anh ta đúng là người nói nhanh, thuyết phục mọi người đầu tư vào ý tưởng của mình.
(idiom) thuyết phục ai làm gì đó
Ví dụ:
I didn't want to go but Linda twisted my arm.
Tôi không muốn đi nhưng Linda đã thuyết phục tôi.
shove something down someone’s throat
(idiom) buộc ai phải chấp nhận điều gì, ép ai chấp nhận điều gì
Ví dụ:
He keeps trying to shove his ideas down our throats.
Anh ấy liên tục cố ép chúng tôi chấp nhận ý tưởng của mình.