Avatar of Vocabulary Set Cơn thịnh nộ

Bộ từ vựng Cơn thịnh nộ trong bộ Cảm xúc: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cơn thịnh nộ' trong bộ 'Cảm xúc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

lose your head

/luːz jʊər hɛd/

(idiom) hoảng loạn, mất bình tĩnh

Ví dụ:

Don’t lose your head in an emergency; stay calm and think clearly.

Đừng hoảng loạn trong tình huống khẩn cấp; hãy bình tĩnh và suy nghĩ rõ ràng.

hit the roof

/hɪt ðə ruːf/

(idiom) nổi điên, nổi giận đùng đùng

Ví dụ:

Dad will hit the roof when he finds out I dented the car.

Bố sẽ nổi điên lên khi biết tôi làm móp xe mất.

go spare

/ɡoʊ sper/

(idiom) nổi điên, tức giận, bực bội

Ví dụ:

She’ll go spare if she finds out someone broke her favorite vase.

Cô ấy sẽ nổi điên nếu biết ai đó làm vỡ chiếc bình yêu thích của cô ấy.

go off the deep end

/ɡoʊ ɔf ðə diːp ɛnd/

(idiom) nổi điên, mất kiểm soát, tức giận, hoảng loạn

Ví dụ:

He went off the deep end when he heard about the betrayal.

Anh ấy nổi điên khi nghe về sự phản bội.

blow your top

/bloʊ jʊər tɑp/

(idiom) nổi điên, nổi giận đùng đùng, mất kiểm soát

Ví dụ:

She blew her top when she found out someone scratched her car.

Cô ấy nổi điên khi phát hiện ra ai đó làm xước xe của mình.

around the bend

/əˈraʊnd ðə bɛnd/

(idiom) mất trí, phát điên

Ví dụ:

He’s gone around the bend with all that conspiracy nonsense.

Anh ấy phát điên với mấy thứ thuyết âm mưu vớ vẩn.

go nuts

/ɡoʊ nʌts/

(idiom) phát điên, điên cuồng, mất kiểm soát

Ví dụ:

My sister will go nuts when she finds out I crashed her car.

Chị gái tôi sẽ phát điên khi biết tôi đã đâm xe vào chị ấy.

be like a red rag to a bull

/bi laɪk ə rɛd ræɡ tu ə bʊl/

(idiom) chọc điên/ chọc giận ai

Ví dụ:

Mentioning politics to him is like a red rag to a bull.

Nhắc đến chính trị với anh ta chẳng khác nào chọc điên anh ta.

on edge

/ɑn ɛdʒ/

(phrase) lo lắng, căng thẳng

Ví dụ:

She’s been on edge all day, waiting for the exam results.

Cô ấy căng thẳng cả ngày, chờ đợi kết quả thi.

have a quick temper

/hæv ə kwɪk ˈtɛmpər/

(idiom) dễ nổi nóng

Ví dụ:

He has a quick temper and gets upset over the smallest things.

Anh ấy dễ nổi nóng và bực mình vì những chuyện nhỏ nhặt nhất.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu