Bộ từ vựng Thua cuộc trong bộ Sự thất bại: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thua cuộc' trong bộ 'Sự thất bại' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) người/ tổ chức thất bại, người/ tổ chức mất quyền lực, chính trị gia/ chính phủ sắp mãn nhiệm
Ví dụ:
The government should not spend money on helping lame ducks.
Chính phủ không nên chi tiền để hỗ trợ những tổ chức thất bại.
(noun) ngõ cụt
Ví dụ:
His research led to a blind alley, with no useful findings.
Nghiên cứu của anh ấy rơi vào ngõ cụt, không có kết quả hữu ích.
(noun) kẻ/ vật thất bại, người/ vật vô dụng
Ví dụ:
He may be a very talented designer, but as a manager he's a dead loss.
Anh ta có thể là một nhà thiết kế rất tài năng, nhưng với tư cách là một nhà quản lý, anh ta là một kẻ thất bại.
(idiom) cuộc chiến không cân sức, cuộc chiến vô vọng
Ví dụ:
She wanted him to take some responsibility for his actions, but she knew it was a losing battle.
Cô ấy muốn anh ta chịu trách nhiệm cho hành động của mình, nhưng cô ấy biết đó là một cuộc chiến không cân sức.
(idiom) gặp rắc rối lớn, thất bại, không thể cứu vãn
Ví dụ:
After missing the deadline, the project was done for.
Sau khi trễ hạn, dự án coi như thất bại.
(idiom) hoàn toàn không có cơ hội, chắc chắn thất bại
Ví dụ:
They do not have a prayer of winning the championship this year.
Họ hoàn toàn không có cơ hội thắng chức vô địch năm nay.
(idiom) hồi kết, điểm kết thúc
Ví dụ:
We've struggled on for as long as we could, but now we're at the end of the line.
Chúng ta đã vật lộn hết sức có thể, nhưng giờ đây chúng ta đã đến hồi kết.
(idiom) không được
Ví dụ:
I asked if we could go to the party, but Mom said no dice.
Tôi hỏi liệu chúng tôi có thể đi dự tiệc không, nhưng mẹ nói không được.
(idiom) thất bại hoàn toàn, sụp đổ, tiêu tan
Ví dụ:
Without funding, the project is going down the tubes.
Nếu không có tài trợ, dự án sẽ thất bại.
(idiom) gây phản ứng tệ hại, thất bại thảm hại, không được đón nhận, gây phản ứng tiêu cực
Ví dụ:
His joke went down like a lead balloon at the meeting.
Câu đùa của anh ấy gây phản ứng tệ hại trong cuộc họp.