Avatar of Vocabulary Set Thua cuộc

Bộ từ vựng Thua cuộc trong bộ Sự thất bại: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thua cuộc' trong bộ 'Sự thất bại' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

lame duck

/leɪm dʌk/

(noun) người/ tổ chức thất bại, người/ tổ chức mất quyền lực, chính trị gia/ chính phủ sắp mãn nhiệm

Ví dụ:

The government should not spend money on helping lame ducks.

Chính phủ không nên chi tiền để hỗ trợ những tổ chức thất bại.

blind alley

/blaɪnd ˈæl.i/

(noun) ngõ cụt

Ví dụ:

His research led to a blind alley, with no useful findings.

Nghiên cứu của anh ấy rơi vào ngõ cụt, không có kết quả hữu ích.

dead loss

/dɛd lɔs/

(noun) kẻ/ vật thất bại, người/ vật vô dụng

Ví dụ:

He may be a very talented designer, but as a manager he's a dead loss.

Anh ta có thể là một nhà thiết kế rất tài năng, nhưng với tư cách là một nhà quản lý, anh ta là một kẻ thất bại.

a losing battle

/ə ˈluːzɪŋ ˈbætəl/

(idiom) cuộc chiến không cân sức, cuộc chiến vô vọng

Ví dụ:

She wanted him to take some responsibility for his actions, but she knew it was a losing battle.

Cô ấy muốn anh ta chịu trách nhiệm cho hành động của mình, nhưng cô ấy biết đó là một cuộc chiến không cân sức.

be done for

/bi dʌn fɔr/

(idiom) gặp rắc rối lớn, thất bại, không thể cứu vãn

Ví dụ:

After missing the deadline, the project was done for.

Sau khi trễ hạn, dự án coi như thất bại.

not have a prayer

/nɑt hæv ə prɛr/

(idiom) hoàn toàn không có cơ hội, chắc chắn thất bại

Ví dụ:

They do not have a prayer of winning the championship this year.

Họ hoàn toàn không có cơ hội thắng chức vô địch năm nay.

the end of the line

/ðɪ ˈɛnd əv ðə laɪn/

(idiom) hồi kết, điểm kết thúc

Ví dụ:

We've struggled on for as long as we could, but now we're at the end of the line.

Chúng ta đã vật lộn hết sức có thể, nhưng giờ đây chúng ta đã đến hồi kết.

no dice

/noʊ daɪs/

(idiom) không được

Ví dụ:

I asked if we could go to the party, but Mom said no dice.

Tôi hỏi liệu chúng tôi có thể đi dự tiệc không, nhưng mẹ nói không được.

go down the tubes

/ɡoʊ daʊn ðə tuːbz/

(idiom) thất bại hoàn toàn, sụp đổ, tiêu tan

Ví dụ:

Without funding, the project is going down the tubes.

Nếu không có tài trợ, dự án sẽ thất bại.

go down like a lead balloon

/ɡoʊ daʊn laɪk ə liːd bəˈluːn/

(idiom) gây phản ứng tệ hại, thất bại thảm hại, không được đón nhận, gây phản ứng tiêu cực

Ví dụ:

His joke went down like a lead balloon at the meeting.

Câu đùa của anh ấy gây phản ứng tệ hại trong cuộc họp.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu