Avatar of Vocabulary Set Hương vị & Ý chí

Bộ từ vựng Hương vị & Ý chí trong bộ Mô tả con người: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hương vị & Ý chí' trong bộ 'Mô tả con người' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

not someone's cup of tea

/nɑt ˈsʌm.wʌnz kʌp əv tiː/

(idiom) không phải gu của ai, không phải sở thích của ai

Ví dụ:

Horror movies are not my cup of tea.

Phim kinh dị không phải gu của tôi.

labor of love

/ˈleɪbər əv lʌv/

(idiom) công việc làm vì đam mê

Ví dụ:

Writing this book was a real labor of love.

Việc viết cuốn sách này thật sự là vì đam mê.

rabbit hole

/ˈræb.ɪt ˌhoʊl/

(noun) hang thỏ, tình huống phức tạp, sự sa đà tìm hiểu

Ví dụ:

He broke his ankle when his foot got caught in a rabbit hole.

Anh ta bị gãy mắt cá chân khi chân anh ta bị mắc vào một cái hang thỏ.

do your own thing

/duː jʊər oʊn θɪŋ/

(idiom) sống theo cách riêng của mình, làm điều mình thích

Ví dụ:

She’s never followed trends—she just does her own thing.

Cô ấy chưa bao giờ chạy theo xu hướng—cô ấy chỉ sống theo cách riêng của mình.

turn your nose up

/tɜrn jʊər noʊz ʌp/

(idiom) khinh thường, chê bai

Ví dụ:

She turned her nose up at the food we offered.

Cô ấy chê đồ ăn mà chúng tôi đưa.

have an eye for

/hæv ən aɪ fɔr/

(idiom) có khiếu, có mắt nhìn

Ví dụ:

She has an eye for detail.

Cô ấy có mắt nhìn chi tiết rất tốt.

make a face at

/meɪk ə feɪs æt/

(idiom) nhăn mặt, làm mặt xấu

Ví dụ:

The child made a face at the broccoli on his plate.

Đứa trẻ nhăn mặt khi thấy bông cải xanh trên đĩa.

somebody can take it or leave it

/ˈsʌm.bɑː.di kæn teɪk ɪt ɔːr liːv ɪt/

(idiom) ai đó không quá thích cũng không ghét, dửng dưng với điều gì

Ví dụ:

When it comes to spicy food, I can take it or leave it.

Về đồ ăn cay thì tôi không quá thích cũng không ghét.

too much like hard work

/tuː mʌtʃ laɪk hɑːrd wɜːrk/

(idiom) quá nặng nhọc, quá phiền phức, quá tốn công sức

Ví dụ:

I don't like gardening - it's too much like hard work.

Tôi không thích làm vườn - nó quá nặng nhọc.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu