Bộ từ vựng Sự quyết đoán trong bộ Quyết định & Kiểm soát: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự quyết đoán' trong bộ 'Quyết định & Kiểm soát' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) quyết định
Ví dụ:
I haven't made up my mind where to go yet.
Tôi vẫn chưa quyết định sẽ đi đâu.
(idiom) không hề nhượng bộ
Ví dụ:
We tried to negotiate a lower price but they would not give an inch.
Chúng tôi đã cố gắng thương lượng một mức giá thấp hơn nhưng họ không hề nhượng bộ.
(idiom) ở yên tại chỗ, ngồi yên, kiên nhẫn chờ đợi
Ví dụ:
We sat tight and waited to be rescued.
Chúng tôi ngồi yên và chờ được giải cứu.
(idiom) kiên định với quan điểm/ quyết định của mình
Ví dụ:
Even though everyone disagreed, she stuck to her guns.
Mặc dù mọi người đều không đồng ý, cô ấy vẫn kiên định với quan điểm của mình.
(idiom) quyết định đó không thể thay đổi nữa, quyết định đã được định đoạt
Ví dụ:
Once you submit your resignation, the die is cast.
Khi bạn đã nộp đơn xin nghỉ việc, quyết định đó không thể thay đổi nữa.
(idiom) cố chấp, không muốn thay đổi thói quen
Ví dụ:
He’s very set in his ways and refuses to try new things.
Anh ấy rất cố chấp và từ chối thử những điều mới.
(adjective) rõ ràng và chắc chắn, không thể thay đổi, đã định sẵn
Ví dụ:
The decision was cut and dried, so there was no room for discussion.
Quyết định đã rõ ràng và chắc chắn nên không còn chỗ cho tranh luận.
(idiom) tuyệt đối không làm gì dù có được trả bao nhiêu đi nữa
Ví dụ:
I would not move to that city for all the tea in China!
Tôi tuyệt đối không chuyển đến thành phố đó dù có được trả bao nhiêu đi nữa!
(idiom) kiên quyết, quyết định dứt khoát, tăng tốc
Ví dụ:
When the kids kept ignoring the rules, she put her foot down and enforced stricter discipline.
Khi bọn trẻ liên tục phớt lờ quy tắc, cô ấy kiên quyết đặt ra kỷ luật nghiêm khắc hơn.