Bộ từ vựng May mắn & Cơ hội trong bộ Sự chắc chắn & Khả năng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'May mắn & Cơ hội' trong bộ 'Sự chắc chắn & Khả năng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) bạn may mắn rồi, bạn thật may mắn
Ví dụ:
He's been looking at you all evening - I think your luck is in, Cath.
Anh ấy đã nhìn bạn suốt cả buổi tối - Tôi nghĩ bạn may mắn rồi, Cath.
(idiom) xui quá, đúng là số mình
Ví dụ:
It started raining right after I washed my car—just my luck.
Trời bắt đầu mưa ngay sau khi tôi rửa xe xong—xui quá.
(idiom) cầu may cho vẫn vậy
Ví dụ:
We haven’t had any problems so far, knock on wood.
Cho đến giờ chúng tôi chưa gặp vấn đề gì, cầu may cho vẫn vậy.
(idiom) chuyện may rủi, do số phận quyết định
Ví dụ:
You can’t choose who you share the room with—it’s just the luck of the draw.
Bạn không thể chọn ai để ở cùng phòng—đó chỉ là chuyện may rủi.
(idiom) làm theo cảm tính, hành động theo bản năng, ứng biến theo bản năng
Ví dụ:
I had no idea how to do it – I was just flying by the seat of my pants.
Tôi không biết phải làm thế nào - tôi chỉ làm theo cảm tính.
(idiom) gặp may mắn, có cơ hội thuận lợi
Ví dụ:
After months of job hunting, she finally caught a break and got hired.
Sau nhiều tháng tìm việc, cô ấy cuối cùng cũng gặp may mắn và được tuyển.
(idiom) thành công lớn, thành công rực rỡ, giành huy chương vàng
Ví dụ:
He has struck gold with his latest novel.
Anh ấy đã thành công rực rỡ với cuốn tiểu thuyết mới nhất của mình.