Bộ từ vựng Cường độ hoặc Sự nhấn mạnh trong bộ Số lượng / Khối lượng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cường độ hoặc Sự nhấn mạnh' trong bộ 'Số lượng / Khối lượng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) rất nhiều, cực kỳ nhanh, dữ dội
Ví dụ:
He was running like nobody's business to catch the bus.
Anh ấy chạy cực kỳ nhanh để kịp bắt xe buýt.
(idiom) hết sức dữ dội, rất nhanh, rất mạnh, quyết liệt
Ví dụ:
He drove like the Devil to get there on time.
Anh ta lái xe rất nhanh để đến kịp giờ.
(idiom) làm giảm bớt, làm dịu bớt, xoa dịu
Ví dụ:
The medicine helped take the edge off the pain.
Thuốc đã giúp giảm bớt cơn đau.
(idiom) làm vơi đi, làm dịu đi, làm giảm bớt
Ví dụ:
His kind words took the sting out of her disappointment.
Những lời tử tế của anh ấy đã làm vơi đi nỗi thất vọng của cô ấy.
(idiom) suốt chặng đường, đến cùng, hết mình, hoàn toàn, suốt từ đầu đến cuối, đi hết quãng đường
Ví dụ:
We drove all the way to the coast without stopping.
Chúng tôi lái xe suốt chặng đường đến bờ biển mà không dừng lại.
(idiom) hoàn toàn, hết lòng, hết mình
Ví dụ:
She dedicated herself to the project, body and soul.
Cô ấy đã cống hiến hết mình cho dự án.
(adverb) ngay chính giữa
Ví dụ:
The hotel is smack dab in the middle of the city.
Khách sạn nằm ngay chính giữa trung tâm thành phố.
(idiom) đúng chính xác
Ví dụ:
Her description of the play was right on the nose.
Mô tả của cô ấy về vở kịch rất chính xác.
(adjective) hoàn toàn, tuyệt đối
Ví dụ:
That was an out-and-out lie.
Đó là một lời nói dối hoàn toàn.
(idiom) phát khiếp, cực kỳ mạnh, dữ dội, rất nhiều
Ví dụ:
She scared the hell out of me.
Cô ấy làm tôi sợ phát khiếp.
(idiom) thực thụ, hoàn toàn, trọn vẹn, từ đầu đến cuối
Ví dụ:
She is a teacher through and through.
Cô ấy đúng nghĩa là một giáo viên thực thụ.
(idiom) hoành tráng nhất, lớn nhất, mạnh nhất, cực kỳ quan trọng
Ví dụ:
This concert is the mother of all parties this year.
Buổi hòa nhạc này là bữa tiệc hoành tráng nhất trong năm.
(idiom) cực kỳ, vô cùng
Ví dụ:
That news surprised the shit out of me.
Tin đó làm tôi cực kỳ bất ngờ.