Avatar of Vocabulary Set Cường độ hoặc Sự nhấn mạnh

Bộ từ vựng Cường độ hoặc Sự nhấn mạnh trong bộ Số lượng / Khối lượng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cường độ hoặc Sự nhấn mạnh' trong bộ 'Số lượng / Khối lượng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

like nobody's business

/laɪk ˈnoʊ.bɑ.diz ˈbɪz.nɪs/

(idiom) rất nhiều, cực kỳ nhanh, dữ dội

Ví dụ:

He was running like nobody's business to catch the bus.

Anh ấy chạy cực kỳ nhanh để kịp bắt xe buýt.

like the Devil

/laɪk ðə ˈdɛvəl/

(idiom) hết sức dữ dội, rất nhanh, rất mạnh, quyết liệt

Ví dụ:

He drove like the Devil to get there on time.

Anh ta lái xe rất nhanh để đến kịp giờ.

take the edge off

/teɪk ðɪ ɛdʒ ɔf/

(idiom) làm giảm bớt, làm dịu bớt, xoa dịu

Ví dụ:

The medicine helped take the edge off the pain.

Thuốc đã giúp giảm bớt cơn đau.

take the sting out of

/teɪk ðə stɪŋ aʊt əv/

(idiom) làm vơi đi, làm dịu đi, làm giảm bớt

Ví dụ:

His kind words took the sting out of her disappointment.

Những lời tử tế của anh ấy đã làm vơi đi nỗi thất vọng của cô ấy.

all the way

/ɔl ðə weɪ/

(idiom) suốt chặng đường, đến cùng, hết mình, hoàn toàn, suốt từ đầu đến cuối, đi hết quãng đường

Ví dụ:

We drove all the way to the coast without stopping.

Chúng tôi lái xe suốt chặng đường đến bờ biển mà không dừng lại.

body and soul

/ˈbɑːdi ənd soʊl/

(idiom) hoàn toàn, hết lòng, hết mình

Ví dụ:

She dedicated herself to the project, body and soul.

Cô ấy đã cống hiến hết mình cho dự án.

smack dab

/smæk dæb/

(adverb) ngay chính giữa

Ví dụ:

The hotel is smack dab in the middle of the city.

Khách sạn nằm ngay chính giữa trung tâm thành phố.

on the nose

/ɑn ðə noʊz/

(idiom) đúng chính xác

Ví dụ:

Her description of the play was right on the nose.

Mô tả của cô ấy về vở kịch rất chính xác.

out-and-out

/ˌaʊt.ənˈaʊt/

(adjective) hoàn toàn, tuyệt đối

Ví dụ:

That was an out-and-out lie.

Đó là một lời nói dối hoàn toàn.

the hell out of

/ðə hɛl aʊt əv/

(idiom) phát khiếp, cực kỳ mạnh, dữ dội, rất nhiều

Ví dụ:

She scared the hell out of me.

Cô ấy làm tôi sợ phát khiếp.

through and through

/θruː ænd θruː/

(idiom) thực thụ, hoàn toàn, trọn vẹn, từ đầu đến cuối

Ví dụ:

She is a teacher through and through.

Cô ấy đúng nghĩa là một giáo viên thực thụ.

the mother of all something

/ðə ˈmʌðər əv ɔːl ˈsʌmθɪŋ/

(idiom) hoành tráng nhất, lớn nhất, mạnh nhất, cực kỳ quan trọng

Ví dụ:

This concert is the mother of all parties this year.

Buổi hòa nhạc này là bữa tiệc hoành tráng nhất trong năm.

the shit out of

/ðə ʃɪt aʊt əv/

(idiom) cực kỳ, vô cùng

Ví dụ:

That news surprised the shit out of me.

Tin đó làm tôi cực kỳ bất ngờ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu