Bộ từ vựng Hành động, Kinh nghiệm và Quyết định trong bộ Các cụm từ cố định với Các động từ khác: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hành động, Kinh nghiệm và Quyết định' trong bộ 'Các cụm từ cố định với Các động từ khác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(collocation) tham gia kỳ thi, làm bài kiểm tra
Ví dụ:
All students must sit the final exam at the end of the course.
Tất cả sinh viên phải tham gia kỳ thi cuối khóa.
(phrase) rút ra kết luận, đưa ra kết luận
Ví dụ:
On the basis of that one conversation, he mistakenly drew the conclusion that Sara wasn't interested in the job.
Dựa trên cuộc trò chuyện đó, anh ấy đã nhầm lẫn khi kết luận rằng Sara không hứng thú với công việc.
(idiom) hợp tác, hợp lực, chung sức
Ví dụ:
The two firms joined forces to win the contract.
Hai công ty đã hợp tác để giành được hợp đồng.
(phrase) đóng vai trò vào, góp phần vào
Ví dụ:
Parents play a vital part in their children's education.
Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục con cái.
(phrase) bị căng cơ, giãn cơ
Ví dụ:
He pulled a muscle while lifting weights at the gym.
Anh ấy bị căng cơ khi nâng tạ ở phòng gym.
(idiom) tìm được sự cân bằng, đạt được sự cân bằng
Ví dụ:
It's a question of striking the right balance between quality and productivity.
Vấn đề là đạt được sự cân bằng phù hợp giữa chất lượng và năng suất.
(phrase) chợt nảy ra trong đầu, thoáng nghĩ đến
Ví dụ:
It never crossed my mind that she might be lying.
Tôi chưa bao giờ thoáng nghĩ rằng cô ấy có thể đang nói dối.
(phrase) phục vụ một mục đích, đáp ứng một mục đích, có ích
Ví dụ:
These small village shops serve a very useful purpose.
Những cửa hàng nhỏ trong làng này phục vụ một mục đích rất hữu ích.
(phrasal verb) đáp ứng kỳ vọng, đáp ứng mong đợi
Ví dụ:
He failed to live up to his parents' expectations.
Anh ấy đã không đáp ứng kỳ vọng của bố mẹ.
(noun) lò tường (lò sưởi), lửa đốt bên ngoài;
(phrase) nổ súng
Ví dụ:
The campers roasted marshmallows over an open fire.
Những người cắm trại nướng kẹo dẻo trên lửa.
(collocation) tàn phá, gây rối loạn
Ví dụ:
A violent storm wreaked havoc across the east coast.
Một cơn bão dữ dội đã tàn phá khắp bờ biển phía đông.
(idiom) làm xáo trộn, làm đảo lộn, lộn ngược
Ví dụ:
Another poor harvest could turn the country's economy upside down.
Một vụ mùa thất bát nữa có thể làm đảo lộn nền kinh tế của đất nước.
(phrasal verb) đạt được, đi đến
Ví dụ:
After hours of discussion, they finally arrived at a decision.
Sau nhiều giờ thảo luận, họ cuối cùng cũng đi đến quyết định.
(phrase) đi đến kết luận
Ví dụ:
She reached the conclusion that there was no more she could do.
Cô ấy đi đến kết luận rằng mình không thể làm gì hơn.
(idiom) cảm thấy phù hợp, cho là đúng
Ví dụ:
You may leave early if you see fit.
Bạn có thể rời đi sớm nếu bạn thấy phù hợp.