Avatar of Vocabulary Set Hành động, Kinh nghiệm và Quyết định

Bộ từ vựng Hành động, Kinh nghiệm và Quyết định trong bộ Các cụm từ cố định với Các động từ khác: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hành động, Kinh nghiệm và Quyết định' trong bộ 'Các cụm từ cố định với Các động từ khác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

sit an exam

/sɪt ən ɪɡˈzæm/

(collocation) tham gia kỳ thi, làm bài kiểm tra

Ví dụ:

All students must sit the final exam at the end of the course.

Tất cả sinh viên phải tham gia kỳ thi cuối khóa.

draw a conclusion

/drɔː ə kənˈkluːʒən/

(phrase) rút ra kết luận, đưa ra kết luận

Ví dụ:

On the basis of that one conversation, he mistakenly drew the conclusion that Sara wasn't interested in the job.

Dựa trên cuộc trò chuyện đó, anh ấy đã nhầm lẫn khi kết luận rằng Sara không hứng thú với công việc.

join forces

/dʒɔɪn ˈfɔːrsɪz/

(idiom) hợp tác, hợp lực, chung sức

Ví dụ:

The two firms joined forces to win the contract.

Hai công ty đã hợp tác để giành được hợp đồng.

play a part

/pleɪ ə pɑːrt/

(phrase) đóng vai trò vào, góp phần vào

Ví dụ:

Parents play a vital part in their children's education.

Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục con cái.

pull a muscle

/pʊl ə ˈmʌsl/

(phrase) bị căng cơ, giãn cơ

Ví dụ:

He pulled a muscle while lifting weights at the gym.

Anh ấy bị căng cơ khi nâng tạ ở phòng gym.

strike a balance

/straɪk ə ˈbæl.əns/

(idiom) tìm được sự cân bằng, đạt được sự cân bằng

Ví dụ:

It's a question of striking the right balance between quality and productivity.

Vấn đề là đạt được sự cân bằng phù hợp giữa chất lượng và năng suất.

cross someone's mind

/krɔs ˈsʌm.wʌnz maɪnd/

(phrase) chợt nảy ra trong đầu, thoáng nghĩ đến

Ví dụ:

It never crossed my mind that she might be lying.

Tôi chưa bao giờ thoáng nghĩ rằng cô ấy có thể đang nói dối.

serve a purpose

/sɜːrv ə ˈpɜːr.pəs/

(phrase) phục vụ một mục đích, đáp ứng một mục đích, có ích

Ví dụ:

These small village shops serve a very useful purpose.

Những cửa hàng nhỏ trong làng này phục vụ một mục đích rất hữu ích.

live up to

/lɪv ˈʌp tə/

(phrasal verb) đáp ứng kỳ vọng, đáp ứng mong đợi

Ví dụ:

He failed to live up to his parents' expectations.

Anh ấy đã không đáp ứng kỳ vọng của bố mẹ.

open fire

/ˌoʊ.pən ˈfaɪər/

(noun) lò tường (lò sưởi), lửa đốt bên ngoài;

(phrase) nổ súng

Ví dụ:

The campers roasted marshmallows over an open fire.

Những người cắm trại nướng kẹo dẻo trên lửa.

wreak havoc

/riːk ˈhæv.ək/

(collocation) tàn phá, gây rối loạn

Ví dụ:

A violent storm wreaked havoc across the east coast.

Một cơn bão dữ dội đã tàn phá khắp bờ biển phía đông.

turn upside down

/tɜːrn ˌʌpsaɪd ˈdaʊn/

(idiom) làm xáo trộn, làm đảo lộn, lộn ngược

Ví dụ:

Another poor harvest could turn the country's economy upside down.

Một vụ mùa thất bát nữa có thể làm đảo lộn nền kinh tế của đất nước.

arrive at

/əˈraɪv æt/

(phrasal verb) đạt được, đi đến

Ví dụ:

After hours of discussion, they finally arrived at a decision.

Sau nhiều giờ thảo luận, họ cuối cùng cũng đi đến quyết định.

reach a conclusion

/riːtʃ ə kənˈkluːʒən/

(phrase) đi đến kết luận

Ví dụ:

She reached the conclusion that there was no more she could do.

Cô ấy đi đến kết luận rằng mình không thể làm gì hơn.

see fit

/siː fɪt/

(idiom) cảm thấy phù hợp, cho là đúng

Ví dụ:

You may leave early if you see fit.

Bạn có thể rời đi sớm nếu bạn thấy phù hợp.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu