Avatar of Vocabulary Set Hành động & Hành vi (Make)

Bộ từ vựng Hành động & Hành vi (Make) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Make- Take- Have': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hành động & Hành vi (Make)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Make- Take- Have'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

make a break for

/meɪk ə breɪk fɔːr/

(collocation) cố gắng chạy trốn, lao về phía, chạy đến, lao nhanh đến

Ví dụ:

The prisoner made a break for the exit but was caught.

Tên tù nhân đã cố gắng chạy trốn về phía lối thoát nhưng bị bắt lại.

make a fuss of

/meɪk ə fʌs ʌv/

(phrase) chăm sóc quá mức, chiều chuộng

Ví dụ:

They really made a fuss of her on her birthday.

Họ rất chiều chuộng cô ấy vào sinh nhật.

make a habit of

/meɪk ə ˈhæbɪt ʌv/

(collocation) hình thành thói quen, tạo thói quen, có thói quen

Ví dụ:

Try to make a habit of reading before bed.

Hãy cố tạo thói quen đọc sách trước khi ngủ.

make a move

/meɪk ə muːv/

(idiom) rời đi, hành động, thực hiện, tán tỉnh, chủ động tiếp cận

Ví dụ:

We should make a move before it gets dark.

Chúng ta nên rời đi trước khi trời tối.

make a note

/meɪk ə noʊt/

(idiom) ghi chú lại, ghi lại, ghi nhớ

Ví dụ:

Make a note of the meeting time so you don’t forget.

Ghi lại giờ họp để khỏi quên nhé.

make a point of

/meɪk ə pɔɪnt ʌv/

(idiom) luôn cố ý, cố tình làm gì, luôn chú ý làm gì

Ví dụ:

She makes a point of greeting every customer personally.

Cô ấy luôn cố ý chào từng khách hàng một cách trực tiếp.

make an exception

/meɪk ən ɪkˈsep.ʃən/

(phrase) phá lệ, đưa ra ngoại lệ

Ví dụ:

I can't make an exception for you.

Tôi không thể phá lệ cho bạn được đâu.

make fun of

/meɪk fʌn əv/

(phrasal verb) chế giễu, trêu chọc, cười nhạo

Ví dụ:

Don't make fun of me!

Đừng chế giễu tôi!

make sense

/meɪk sens/

(idiom) hợp lý, dễ hiểu, có lý, hợp lẽ

Ví dụ:

Your explanation really makes sense.

Lời giải thích của bạn rất hợp lý.

make sure

/meɪk ʃʊr/

(idiom) đảm bảo, cam đoan, chắc chắn

Ví dụ:

Make sure you’re home by midnight.

Đảm bảo bạn về nhà trước nửa đêm.

make the bed

/meɪk ðə bed/

(phrase) dọn giường, gấp chăn mền

Ví dụ:

I have just made the bed.

Tôi vừa dọn giường.

make time

/meɪk taɪm/

(idiom) dành thời gian

Ví dụ:

I try to make time to run twice a week.

Tôi cố gắng dành thời gian chạy bộ hai lần một tuần.

make do

/meɪk duː/

(idiom) đành phải dùng, dùng tạm, đành xoay xở với

Ví dụ:

We didn't have cupboards so we made do with boxes.

Chúng tôi không có tủ nên đành phải dùng hộp.

make matters worse

/meɪk ˈmætərz wɜrs/

(idiom) làm mọi chuyện tồi tệ hơn, làm cho tình hình tồi tệ hơn, khiến mọi việc càng thêm rắc rối, tệ hơn nữa

Ví dụ:

Don't say anything - you'll only make matters worse.

Đừng nói gì cả - bạn sẽ chỉ làm mọi chuyện tồi tệ hơn.

make a mess of

/meɪk ə mes ʌv/

(phrase) làm rối tung, làm bừa bộn, làm hỏng, làm tệ

Ví dụ:

I gave Jim very clear instructions, but he still managed to make a mess of it.

Tôi đã hướng dẫn Jim rất rõ ràng, nhưng anh ấy vẫn làm hỏng mọi thứ.

make a noise about

/meɪk ə nɔɪz əˈbaʊt/

(idiom) phàn nàn lớn tiếng, làm ầm lên

Ví dụ:

The workers are making a noise about the pay cuts.

Công nhân đang làm ầm lên về việc cắt giảm lương.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu