Bộ từ vựng Chữ U trong bộ Oxford 5000 - C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ U' trong bộ 'Oxford 5000 - C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sinh viên chưa tốt nghiệp
Ví dụ:
a group of Oxford undergraduates
một nhóm sinh viên chưa tốt nghiệp Oxford
(adjective) cơ bản, bên dưới, ở dưới
Ví dụ:
The underlying assumption is that the amount of money available is limited.
Giả định cơ bản là lượng tiền có sẵn bị hạn chế.
(verb) làm suy yếu, làm hao mòn, hủy hoại
Ví dụ:
Criticism just undermines their confidence.
Chỉ trích chỉ làm suy yếu sự tự tin của họ.
(adverb) chắc chắn, rõ ràng
Ví dụ:
She was undoubtedly the best candidate.
Cô ấy chắc chắn là ứng cử viên sáng giá nhất.
(verb) thống nhất, hợp nhất
Ví dụ:
With his speech, the president sought to unify the country.
Với bài phát biểu của mình, tổng thống đã tìm cách thống nhất đất nước.
(adjective) chưa từng có, chưa từng thấy, chưa từng xảy ra
Ví dụ:
This century has witnessed environmental destruction on an unprecedented scale.
Thế kỷ này đã chứng kiến sự tàn phá môi trường ở quy mô chưa từng có.
(verb) tiết lộ, để lộ, tuyên bố công khai
Ví dụ:
The company recently unveiled a test version of its new search engine.
Công ty gần đây đã tiết lộ một phiên bản thử nghiệm của công cụ tìm kiếm mới của mình.
(adjective) sắp tới
Ví dụ:
Tickets are selling well for the group's upcoming concert tour.
Vé đang bán rất chạy cho chuyến lưu diễn sắp tới của nhóm.
(verb) nâng cấp, đề bạt, nâng cao;
(noun) sự nâng cấp, sự nâng hạng, sự nâng cao
Ví dụ:
The upgrade to version 5.0 costs $395.
Nâng cấp lên phiên bản 5.0 có giá 395 đô la.
(verb) duy trì, bảo vệ, ủng hộ
Ví dụ:
We have a duty to uphold the law.
Chúng tôi có nhiệm vụ duy trì pháp luật.
(adjective) tiện ích;
(noun) sự có lợi, sự hữu ích, tính hữu dụng
Ví dụ:
a utility truck
một chiếc xe tải tiện ích
(verb) sử dụng, tận dụng, dùng
Ví dụ:
The vitamins come in a form that is easily utilized by the body.
Các vitamin có ở dạng mà cơ thể dễ dàng sử dụng.
(adverb) hết sức, hoàn toàn, cực kỳ
Ví dụ:
He looked utterly ridiculous.
Anh ta trông hết sức lố bịch.