Bộ từ vựng Chữ U trong bộ Oxford 3000 - B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ U' trong bộ 'Oxford 3000 - B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) xấu xí, khó chịu, xấu xa
Ví dụ:
People in school always told me I was ugly.
Mọi người trong trường luôn nói với tôi rằng tôi xấu xí.
(adjective) không thể, không có khả năng, không có năng lực, không có cơ hội
Ví dụ:
I was unable to attend the meeting, but sent my apologies.
Tôi không thể tham dự cuộc họp, nhưng đã gửi lời xin lỗi.
(adjective) không thoải mái, khó chịu, bất tiện
Ví dụ:
Athlete's foot is a painful and uncomfortable condition.
Chân của vận động viên đang ở trong một tình trạng đau đớn và khó chịu.
(noun) đồ lót
Ví dụ:
She packed one set of underwear.
Cô ấy đã đóng gói một bộ đồ lót.
(adjective) không có việc làm, thất nghiệp, không dùng;
(noun) những người thất nghiệp
Ví dụ:
I was unemployed for three years.
Tôi đã thất nghiệp trong ba năm.
(noun) sự thất nghiệp, nạn thất nghiệp, tình trạng thất nghiệp
Ví dụ:
Unemployment has fallen again for the third consecutive month.
Tình trạng thất nghiệp đã giảm trở lại trong tháng thứ ba liên tiếp.
(adjective) không công bằng, bất công
Ví dụ:
They had been given an unfair advantage.
Họ đã được trao một lợi thế không công bằng.
(noun) công đoàn, hiệp hội, liên hiệp
Ví dụ:
Meanwhile the debate on European political and monetary union continues.
Trong khi đó cuộc tranh luận về liên minh chính trị và tiền tệ châu Âu vẫn tiếp tục.
(conjunction) nếu không, trừ khi
Ví dụ:
You can't get a job unless you have experience.
Bạn không thể kiếm được việc làm trừ khi bạn có kinh nghiệm.
(preposition) không giống, khác, trái với ai;
(adjective) không giống, khác
Ví dụ:
They seemed utterly unlike, despite being twins.
Họ dường như hoàn toàn không giống nhau, mặc dù là anh em sinh đôi.
(adjective) không có thể xảy ra, không chắc xảy ra, khó có thể
Ví dụ:
The lack of evidence means that the case is unlikely to go to court.
Việc thiếu bằng chứng có nghĩa là vụ án khó có thể đưa ra tòa.
(adjective) không cần thiết, không mong muốn, thừa
Ví dụ:
Some people feel that holiday insurance is unnecessary.
Một số người cảm thấy rằng bảo hiểm kỳ nghỉ là không cần thiết.
(adjective) khó chịu, khó ưa, không dễ chịu
Ví dụ:
an unpleasant surprise
một sự ngạc nhiên khó chịu
(verb) cập nhật, điều chỉnh;
(noun) việc cập nhật, bản cập nhật
Ví dụ:
An update on recently published crime figures.
Một bản cập nhật về số liệu tội phạm được công bố gần đây.
(preposition) trên, ở trên, lúc, vào lúc, trong khoảng, trong lúc, nhờ vào, bằng, nhờ
Ví dụ:
Upon her head she wore a black velvet hat.
Cô ấy đội một chiếc mũ nhung đen trên đầu.
(verb) làm bối rối, lo lắng, đau khổ, khó chịu, làm đảo lộn, phá vỡ;
(adjective) khó chịu, buồn bã;
(noun) sự bối rối, sự khó chịu, sự rối loạn tiêu hóa
Ví dụ:
She looked pale and upset.
Cô ấy trông xanh xao và buồn bã.
(adjective) cũ, dùng rồi, quen với, đã từng (+to)
Ví dụ:
Scrawling on the back of a used envelope.
Nét vẽ nguệch ngoạc trên mặt sau của một phong bì đã dùng rồi.