Avatar of Vocabulary Set Chữ G

Bộ từ vựng Chữ G trong bộ Oxford 3000 - B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ G' trong bộ 'Oxford 3000 - B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

garage

/ɡəˈrɑːʒ/

(noun) nhà để xe, ga-ra, xưởng sửa chữa xe, phong cách garage rock;

(verb) đậu xe trong gara, để xe trong gara

Ví dụ:

A detached house with an integral garage.

Một ngôi nhà riêng biệt với một nhà để ô tô tích hợp.

gather

/ˈɡæð.ɚ/

(verb) tụ họp, tập hợp, thu thập

Ví dụ:

A crowd gathered in the square.

Một đám đông tụ tập ở quảng trường.

generally

/ˈdʒen.ə r.əl.i/

(adverb) thường thường, tổng quát, nói chung

Ví dụ:

The term of a lease is generally 99 years.

Thời hạn của hợp đồng thuê thường là 99 năm.

generation

/ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən/

(noun) thế hệ, đời, sự phát hiện

Ví dụ:

one of his generation's finest songwriters

một trong những nhạc sĩ xuất sắc nhất thế hệ của anh ấy

generous

/ˈdʒen.ər.əs/

(adjective) rộng lượng, khoan hồng, rộng rãi

Ví dụ:

a generous benefactor to the University

một nhà hảo tâm hào phóng cho Trường đại học

gentle

/ˈdʒen.t̬əl/

(adjective) dịu dàng, hòa nhã, nhẹ nhàng

Ví dụ:

a gentle, sensitive man

một người đàn ông dịu nhàng, nhạy cảm

gentleman

/ˈdʒen.t̬əl.mən/

(noun) quý ông, ngài

Ví dụ:

You acted like a true gentleman.

Anh ấy đã hành động như một quý ông đích thực.

ghost

/ɡoʊst/

(noun) ma, linh hồn, ký ức;

(verb) viết thuê cho ai, lướt qua, biến mất

Ví dụ:

The building is haunted by the ghost of a monk.

Tòa nhà bị ám bởi hồn ma của một nhà sư.

giant

/ˈdʒaɪ.ənt/

(noun) người khổng lồ, cây khổng lồ, người phi thường;

(adjective) khổng lồ, phi thường

Ví dụ:

giant multinational corporations

các tập đoàn đa quốc gia khổng lồ

glad

/ɡlæd/

(adjective) vui lòng, vui mừng, hân hoan

Ví dụ:

I'm really glad to hear that.

Tôi thực sự vui mừng khi nghe điều đó.

global

/ˈɡloʊ.bəl/

(adjective) toàn cầu, toàn thể, toàn bộ

Ví dụ:

the downturn in the global economy

sự suy thoái của nền kinh tế toàn cầu

glove

/ɡlʌv/

(noun) bao tay, tất tay, găng;

(verb) đeo găng tay vào, mang bao tay vào, bắt bóng (khi chơi bóng chày)

Ví dụ:

rubber gloves

đôi bao tay cao su

go

/ɡoʊ/

(verb) đi, đi đến, đi tới;

(noun) sự đi, sức sống, nhiệt tình

Ví dụ:

I thought I'd give it a go.

Tôi nghĩ tôi sẽ làm thử.

goods

/ɡʊdz/

(noun) hàng hóa

Ví dụ:

imports of luxury goods

nhập khẩu hàng hóa cao cấp

grade

/ɡreɪd/

(noun) điểm, loại, cấp;

(verb) xếp loại, chấm điểm

Ví dụ:

Sea salt is usually available in coarse or fine grades.

Muối biển thường có ở loại thô hoặc mịn.

graduate

/ˈɡrædʒ.u.ət/

(noun) người có bằng cấp, người tốt nghiệp;

(verb) chia độ, cấp chứng chỉ, tốt nghiệp

Ví dụ:

Chris is a physics graduate.

Chris là người tốt nghiệp ngành vật lý.

grain

/ɡreɪn/

(noun) gạo, ngũ cốc, hạt

Ví dụ:

Grain is one of the main exports of the American Midwest.

Ngũ cốc là một trong những mặt hàng xuất khẩu chính của vùng Trung Tây Hoa Kỳ.

grateful

/ˈɡreɪt.fəl/

(adjective) biết ơn, dễ chịu, khoan khoái

Ví dụ:

I'm grateful to you for all your help.

Tôi biết ơn bạn vì tất cả sự giúp đỡ của bạn.

growth

/ɡroʊθ/

(noun) sự phát triển, sự gia tăng, trưởng thành

Ví dụ:

Plant growth is most noticeable in spring and early summer.

Sự phát triển của cây là đáng chú ý nhất vào mùa xuân và đầu mùa hè.

guard

/ɡɑːrd/

(noun) bảo vệ, người canh gác, lính canh gác;

(verb) canh gác, canh giữ, ngăn ngừa

Ví dụ:

Armed guards are posted around the site.

Lính canh gác có vũ trang được bố trí xung quanh địa điểm.

guilty

/ˈɡɪl.ti/

(adjective) đáng khiển trách, phạm tội, đã làm điều sai trái

Ví dụ:

I feel so guilty about forgetting her birthday.

Tôi cảm thấy rất có lỗi khi quên sinh nhật của cô ấy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu