Bộ từ vựng Chữ G trong bộ Oxford 3000 - B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ G' trong bộ 'Oxford 3000 - B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nhà để xe, ga-ra, xưởng sửa chữa xe, phong cách garage rock;
(verb) đậu xe trong gara, để xe trong gara
Ví dụ:
A detached house with an integral garage.
Một ngôi nhà riêng biệt với một nhà để ô tô tích hợp.
(verb) tụ họp, tập hợp, thu thập
Ví dụ:
A crowd gathered in the square.
Một đám đông tụ tập ở quảng trường.
(adverb) thường thường, tổng quát, nói chung
Ví dụ:
The term of a lease is generally 99 years.
Thời hạn của hợp đồng thuê thường là 99 năm.
(noun) thế hệ, đời, sự phát hiện
Ví dụ:
one of his generation's finest songwriters
một trong những nhạc sĩ xuất sắc nhất thế hệ của anh ấy
(adjective) rộng lượng, khoan hồng, rộng rãi
Ví dụ:
a generous benefactor to the University
một nhà hảo tâm hào phóng cho Trường đại học
(adjective) dịu dàng, hòa nhã, nhẹ nhàng
Ví dụ:
a gentle, sensitive man
một người đàn ông dịu nhàng, nhạy cảm
(noun) quý ông, ngài
Ví dụ:
You acted like a true gentleman.
Anh ấy đã hành động như một quý ông đích thực.
(noun) ma, linh hồn, ký ức;
(verb) viết thuê cho ai, lướt qua, biến mất
Ví dụ:
The building is haunted by the ghost of a monk.
Tòa nhà bị ám bởi hồn ma của một nhà sư.
(noun) người khổng lồ, cây khổng lồ, người phi thường;
(adjective) khổng lồ, phi thường
Ví dụ:
giant multinational corporations
các tập đoàn đa quốc gia khổng lồ
(adjective) vui lòng, vui mừng, hân hoan
Ví dụ:
I'm really glad to hear that.
Tôi thực sự vui mừng khi nghe điều đó.
(adjective) toàn cầu, toàn thể, toàn bộ
Ví dụ:
the downturn in the global economy
sự suy thoái của nền kinh tế toàn cầu
(noun) bao tay, tất tay, găng;
(verb) đeo găng tay vào, mang bao tay vào, bắt bóng (khi chơi bóng chày)
Ví dụ:
rubber gloves
đôi bao tay cao su
(verb) đi, đi đến, đi tới;
(noun) sự đi, sức sống, nhiệt tình
Ví dụ:
I thought I'd give it a go.
Tôi nghĩ tôi sẽ làm thử.
(noun) điểm, loại, cấp;
(verb) xếp loại, chấm điểm
Ví dụ:
Sea salt is usually available in coarse or fine grades.
Muối biển thường có ở loại thô hoặc mịn.
(noun) người có bằng cấp, người tốt nghiệp;
(verb) chia độ, cấp chứng chỉ, tốt nghiệp
Ví dụ:
Chris is a physics graduate.
Chris là người tốt nghiệp ngành vật lý.
(noun) gạo, ngũ cốc, hạt
Ví dụ:
Grain is one of the main exports of the American Midwest.
Ngũ cốc là một trong những mặt hàng xuất khẩu chính của vùng Trung Tây Hoa Kỳ.
(adjective) biết ơn, dễ chịu, khoan khoái
Ví dụ:
I'm grateful to you for all your help.
Tôi biết ơn bạn vì tất cả sự giúp đỡ của bạn.
(noun) sự phát triển, sự gia tăng, trưởng thành
Ví dụ:
Plant growth is most noticeable in spring and early summer.
Sự phát triển của cây là đáng chú ý nhất vào mùa xuân và đầu mùa hè.
(noun) bảo vệ, người canh gác, lính canh gác;
(verb) canh gác, canh giữ, ngăn ngừa
Ví dụ:
Armed guards are posted around the site.
Lính canh gác có vũ trang được bố trí xung quanh địa điểm.
(adjective) đáng khiển trách, phạm tội, đã làm điều sai trái
Ví dụ:
I feel so guilty about forgetting her birthday.
Tôi cảm thấy rất có lỗi khi quên sinh nhật của cô ấy.