Bộ từ vựng Bưu điện trong bộ Từ vựng thông dụng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bưu điện' trong bộ 'Từ vựng thông dụng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) tiến bộ, tiên tiến, cấp cao
Ví dụ:
The team developed advanced techniques for measuring and controlling the noise of the submarines.
Nhóm nghiên cứu đã phát triển các kỹ thuật tiên tiến để đo và kiểm soát tiếng ồn của tàu ngầm.
(verb) trang bị (cho ai cái gì)
Ví dụ:
All bedrooms are equipped with a color TV.
Tất cả các phòng ngủ đều được trang bị TV màu.
(noun) chuyển phát nhanh
Ví dụ:
Do you want to use an expess mail service?
Bạn muốn sử dụng dịch vụ chuyển phát nhanh?
(noun) hệ thống, dịch vụ chuyển fax, bản sao;
(verb) sao chép
Ví dụ:
A facsimile of the manuscript.
Bản sao của bản thảo.
(adjective) đồ họa, đồ thị, sinh động
Ví dụ:
His mature graphic work.
Tác phẩm đồ họa trưởng thành của anh ấy.
(noun) dịch vụ điện thoại
Ví dụ:
It is a Messenger Call Service company.
Nó là một công ty dịch vụ điện thoại.
(verb) báo cáo, thông báo
Ví dụ:
You will be notified of our decision as soon as possible.
Bạn sẽ được thông báo về quyết định của chúng tôi càng sớm càng tốt.
(noun) gói, bưu kiện, lô;
(verb) gói, bọc
Ví dụ:
The lorry was carrying a large number of Royal Mail parcels.
Chiếc xe tải chở một số lượng lớn bưu kiện Royal Mail.
(noun) báo chí, sự nén, bóp, ép, đám đông;
(verb) ép, nén, bóp
Ví dụ:
a flower press
chiếc máy ép hoa
(verb) nhận, tiếp nhận, nhận được, nhận thấy
Ví dụ:
She received her prize from the manager.
Cô ấy đã nhận được giải thưởng của mình từ người quản lý.
(noun) người nhận, nước nhận;
(adjective) dễ tiếp thu, dễ lĩnh hội
Ví dụ:
a recipient country
một quốc gia dễ tiếp thu
(adjective) an toàn, vững chắc, bảo đảm;
(verb) gắn chặt, bảo đảm, siết chặt
Ví dụ:
Check to ensure that all nuts and bolts are secure.
Kiểm tra để đảm bảo rằng tất cả các đai ốc và bu lông đều được giữ chặt.
(verb) phục vụ, bảo dưỡng, sửa chữa;
(noun) sự phục vụ, dịch vụ, sự hầu hạ
Ví dụ:
Millions are involved in voluntary service.
Hàng triệu người tham gia vào dịch vụ tình nguyện.
(adjective) rộng rãi, có được nhiều chỗ
Ví dụ:
The hotel has a spacious lounge and TV room.
Khách sạn có sảnh khách rộng rãi và phòng xem TV.
(noun) nhân viên, cán bộ, ban tham mưu;
(verb) cung cấp nhân viên, bố trí nhân sự
Ví dụ:
a staff of 600
600 nhân viên
(verb) đăng ký
Ví dụ:
2.3 million people subscribe to this online music service.
2,3 triệu người đăng ký dịch vụ nghe nhạc trực tuyến này.
(noun) thư gửi bằng đường bộ
Ví dụ:
You can have your letters sent by surface mail.
Bạn có thể gửi thư của mình qua thư gửi bằng đường bộ.
(noun) công nghệ
Ví dụ:
advances in computer technology
những tiến bộ trong công nghệ máy tính
(adjective) trầm tư, chín chắn, thận trọng
Ví dụ:
Brows are drawn together in thoughtful consideration.
Lông mày được vẽ lại với nhau trong sự cân nhắc chu đáo.
(noun) cầu thủ chuyển nhượng, sự di chuyển, sự truyền;
(verb) dời, chuyển, nhượng
Ví dụ:
a transfer of wealth to the poorer nations
sự di chuyển của cải cho các quốc gia nghèo hơn
(verb) truyền, phát
Ví dụ:
Knowledge is transmitted from teacher to pupil.
Kiến thức được truyền từ thầy sang trò.
(adjective) lành nghề, thuần thục, được đào tạo bài bản
Ví dụ:
We offer the best services with a well-trained staff.
Chúng tôi mang đến những dịch vụ tốt nhất với đội ngũ nhân viên được đào tạo bài bản.
(noun) người thư ký, tu sĩ, giáo sĩ;
(verb) làm thư ký
Ví dụ:
The clerk inserted the bank's master key in the lower lock.
Người thư ký đã đưa chìa khóa chính của ngân hàng vào ổ khóa dưới.