Bộ từ vựng Máy tính trong bộ Từ vựng thông dụng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Máy tính' trong bộ 'Từ vựng thông dụng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) màn hình máy tính, máy theo dõi, con kỳ đà;
(verb) giám sát
Ví dụ:
a heart monitor
máy theo dõi tim
(noun) tấm lót chuột
Ví dụ:
I have just bought a new mouse pad.
Tôi vừa mua một tấm lót chuột mới.
(noun) máy in, thợ in
Ví dụ:
How do I initialize my printer?
Làm cách nào để khởi tạo máy in của tôi?
(noun) máy quét, máy nội soi cắt lớp
Ví dụ:
There is a document scanner in my office.
Có một máy quét tài liệu trong văn phòng của tôi.
(noun) chỗ ngoài trời, sự công khai, sự mở;
(verb) mở, bắt đầu, khai mạc;
(adjective) mở, ngỏ, mở rộng
Ví dụ:
The pass is kept open all year by snowplows.
Con đèo được mở quanh năm bởi những cánh đồng tuyết.
(noun) khu đất có rào, sân trường, sự kết thúc;
(verb) đóng, khép, làm khít lại;
(adjective) gần, thân thiết, dày đặc;
(adverb) ở gần
Ví dụ:
The hotel is close to the sea.
Khách sạn gần biển.
(verb) xóa bỏ, bỏ đi, gạch bỏ, loại bỏ;
(noun) phím delete
Ví dụ:
Just use delete to remove a specific record from the database.
Chỉ cần sử dụng phím delete để xóa một bản ghi cụ thể khỏi cơ sở dữ liệu.
(noun) vật lồng vào, phụ trang, phần chèn;
(verb) đưa vào, chèn vào, cho vào
Ví dụ:
The magazine came with a free insert advertising new products.
Tạp chí có kèm theo một phụ trang quảng cáo miễn phí các sản phẩm mới.
(verb) hòa vào, kết hợp, hợp nhất
Ví dụ:
The merchant bank merged with another broker.
Ngân hàng thương mại đã hợp nhất với một nhà môi giới khác.
(noun) đường dây trợ giúp
Ví dụ:
Please contact the helpline for more information.
Vui lòng liên hệ với đường dây trợ giúp để biết thêm thông tin.
(noun) ổ cứng, ổ đĩa cứng
Ví dụ:
My computer has a 200 GB hard disk.
Máy tính của tôi có một ổ cứng 200 GB.
(noun) phần mềm, chương trình máy tính
Ví dụ:
Many computers come pre-loaded with software.
Nhiều máy tính đã có sẵn phần mềm.
(noun) đĩa CD dữ liệu, ổ đĩa CD
Ví dụ:
I've been wanting this CD-ROM for a long time.
Tôi đã muốn đĩa CD dữ liệu này trong một thời gian dài.
(noun) thanh công cụ
Ví dụ:
There are many useful tools in the toolbar.
Có rất nhiều công cụ hữu ích trong thanh công cụ.
(noun) cơ sở dữ liệu
Ví dụ:
a database covering nine million workers
một cơ sở dữ liệu bao gồm chín triệu công nhân
(noun) tin tặc, người giỏi dùng máy tính
Ví dụ:
Hacker is the one who secretly invades others' computers to obtain secret information.
Tin tặc là kẻ bí mật xâm nhập máy tính của người khác để lấy thông tin bí mật.
(phrasal verb) lưu với định dạng
Ví dụ:
Import your images from the scanner and save as a JPG file.
Nhập hình ảnh của bạn từ máy quét và lưu với định dạng tệp JPG.
(verb) lựa chọn, chọn lọc;
(adjective) được chọn lọc, tinh túy, có chất lượng cao
Ví dụ:
It was a very fashionable event with a select audience.
(noun) bản sao, bản chép lại, sự mô phỏng;
(verb) bắt chước, mô phỏng, sao lại
Ví dụ:
The problem is telling which is the original document and which the copy.
Vấn đề là cho biết đâu là tài liệu gốc và tài liệu nào là bản sao.
(noun) máy tính, máy điện toán
Ví dụ:
I have just bought a new computer.
Tôi vừa mua một máy tính mới.
(noun) máy tính xách tay
Ví dụ:
She wants to buy a new laptop.
Cô ấy muốn mua một chiếc máy tính xách tay mới.
(noun) loa, người nói, người diễn thuyết
Ví dụ:
Language-communication involves the interrelation between speaker and hearer.
Giao tiếp bằng ngôn ngữ liên quan đến mối tương quan giữa người nói và người nghe.
(noun) tập tin, hồ sơ, tài liệu;
(verb) giũa, gọt giũa, sắp xếp
Ví dụ:
I've lost a file containing a lot of important documents.
Tôi đã mất một tập tin chứa rất nhiều tài liệu quan trọng.
(noun) tiếng lách cách, sự đá chân vào nhau, cú nhấp;
(verb) làm thành tiếng lách cách, nhấp, đá chân vào nhau (ngựa)
Ví dụ:
She heard the click of the door.
Cô ấy nghe thấy tiếng lách cách của cánh cửa.
(noun) kiểu, loại, chữ in;
(verb) phân loại, xếp loại, định kiểu
Ví dụ:
This type of heather grows better in a drier habitat.
Loại cây thạch nam này phát triển tốt hơn trong môi trường sống khô hơn.
(noun) chuột, mắt sưng húp;
(verb) bắt chuột, săn chuột, đi rón rén
Ví dụ:
a field mouse
con chuột đồng
(noun) bàn phím, bàn chữ, bảng điều khiển
Ví dụ:
You should clean your laptop's keyboard regularly.
Bạn nên vệ sinh bàn phím laptop thường xuyên.
(noun) miếng lót chuột
Ví dụ:
I want to buy this mouse mat.
Tôi muốn mua miếng lót chuột này.
(noun) chìa khóa, phím, hòn đảo nhỏ;
(verb) khóa lại, đóng chốt, lên dây;
(adjective) then chốt, chủ yếu
Ví dụ:
She became a key figure in the suffragette movement.
Cô ấy trở thành một nhân vật then chốt trong phong trào đấu tranh.
(verb) tắt, ngừng hoạt động, đóng cửa, ngừng kinh doanh, chặn, ngăn chặn;
(noun) sự ngừng hoạt động, đóng cửa
Ví dụ:
factory shutdowns
đóng cửa nhà máy
(noun) thư mục, bìa cứng, tập tài liệu
Ví dụ:
This folder is empty.
Thư mục này trống.
(noun) chữ in, sự in ra, dấu in;
(verb) xuất bản, đăng báo, in
Ví dụ:
in large print
chữ in lớn
(noun) chương trình;
(verb) lập trình, lập chương trình
Ví dụ:
an extensive program of reforms
một chương trình cải cách sâu rộng
(verb) tìm kiếm, lùng sục, khám xét, lục soát;
(noun) cuộc tìm kiếm, sự tìm kiếm
Ví dụ:
The search for the lost hiker lasted three days.
Cuộc tìm kiếm người đi lạc kéo dài ba ngày.
(noun) màn hình, bình phong, màn che;
(verb) che chắn, chiếu, sàng lọc
Ví dụ:
A room with a red carpet and screens with oriental decorations.
Căn phòng có thảm đỏ và những tấm bình phong trang trí theo phong cách phương Đông.
(noun) keo dán, hồ dán, hỗn hợp dán;
(verb) dán
Ví dụ:
I need some paste to attach these pictures to my scrapbook.
Tôi cần một ít hồ dán để gắn những bức ảnh này vào sổ lưu niệm của mình.