Avatar of Vocabulary Set Máy tính

Bộ từ vựng Máy tính trong bộ Từ vựng thông dụng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Máy tính' trong bộ 'Từ vựng thông dụng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

monitor

/ˈmɑː.nə.t̬ɚ/

(noun) màn hình máy tính, máy theo dõi, con kỳ đà;

(verb) giám sát

Ví dụ:

a heart monitor

máy theo dõi tim

mouse pad

/ˈmaʊs pæd/

(noun) tấm lót chuột

Ví dụ:

I have just bought a new mouse pad.

Tôi vừa mua một tấm lót chuột mới.

printer

/ˈprɪn.t̬ɚ/

(noun) máy in, thợ in

Ví dụ:

How do I initialize my printer?

Làm cách nào để khởi tạo máy in của tôi?

scanner

/ˈskæn.ɚ/

(noun) máy quét, máy nội soi cắt lớp

Ví dụ:

There is a document scanner in my office.

Có một máy quét tài liệu trong văn phòng của tôi.

open

/ˈoʊ.pən/

(noun) chỗ ngoài trời, sự công khai, sự mở;

(verb) mở, bắt đầu, khai mạc;

(adjective) mở, ngỏ, mở rộng

Ví dụ:

The pass is kept open all year by snowplows.

Con đèo được mở quanh năm bởi những cánh đồng tuyết.

close

/kloʊz/

(noun) khu đất có rào, sân trường, sự kết thúc;

(verb) đóng, khép, làm khít lại;

(adjective) gần, thân thiết, dày đặc;

(adverb) ở gần

Ví dụ:

The hotel is close to the sea.

Khách sạn gần biển.

delete

/dɪˈliːt/

(verb) xóa bỏ, bỏ đi, gạch bỏ, loại bỏ;

(noun) phím delete

Ví dụ:

Just use delete to remove a specific record from the database.

Chỉ cần sử dụng phím delete để xóa một bản ghi cụ thể khỏi cơ sở dữ liệu.

insert

/ɪnˈsɝːt/

(noun) vật lồng vào, phụ trang, phần chèn;

(verb) đưa vào, chèn vào, cho vào

Ví dụ:

The magazine came with a free insert advertising new products.

Tạp chí có kèm theo một phụ trang quảng cáo miễn phí các sản phẩm mới.

merge

/mɝːdʒ/

(verb) hòa vào, kết hợp, hợp nhất

Ví dụ:

The merchant bank merged with another broker.

Ngân hàng thương mại đã hợp nhất với một nhà môi giới khác.

helpline

/ˈhelp.laɪn/

(noun) đường dây trợ giúp

Ví dụ:

Please contact the helpline for more information.

Vui lòng liên hệ với đường dây trợ giúp để biết thêm thông tin.

hard disk

/ˌhɑːrd ˈdɪsk/

(noun) ổ cứng, ổ đĩa cứng

Ví dụ:

My computer has a 200 GB hard disk.

Máy tính của tôi có một ổ cứng 200 GB.

software

/ˈsɑːft.wer/

(noun) phần mềm, chương trình máy tính

Ví dụ:

Many computers come pre-loaded with software.

Nhiều máy tính đã có sẵn phần mềm.

CD-ROM

/ˌsiː.diːˈrɑːm/

(noun) đĩa CD dữ liệu, ổ đĩa CD

Ví dụ:

I've been wanting this CD-ROM for a long time.

Tôi đã muốn đĩa CD dữ liệu này trong một thời gian dài.

toolbar

/ˈtuːl.bɑːr/

(noun) thanh công cụ

Ví dụ:

There are many useful tools in the toolbar.

Có rất nhiều công cụ hữu ích trong thanh công cụ.

database

/ˈdeɪ.t̬ə.beɪs/

(noun) cơ sở dữ liệu

Ví dụ:

a database covering nine million workers

một cơ sở dữ liệu bao gồm chín triệu công nhân

hacker

/ˈhæk.ɚ/

(noun) tin tặc, người giỏi dùng máy tính

Ví dụ:

Hacker is the one who secretly invades others' computers to obtain secret information.

Tin tặc là kẻ bí mật xâm nhập máy tính của người khác để lấy thông tin bí mật.

save as

/seɪv æz/

(phrasal verb) lưu với định dạng

Ví dụ:

Import your images from the scanner and save as a JPG file.

Nhập hình ảnh của bạn từ máy quét và lưu với định dạng tệp JPG.

select

/səˈlekt/

(verb) lựa chọn, chọn lọc;

(adjective) được chọn lọc, tinh túy, có chất lượng cao

Ví dụ:

It was a very fashionable event with a select audience.

copy

/ˈkɑː.pi/

(noun) bản sao, bản chép lại, sự mô phỏng;

(verb) bắt chước, mô phỏng, sao lại

Ví dụ:

The problem is telling which is the original document and which the copy.

Vấn đề là cho biết đâu là tài liệu gốc và tài liệu nào là bản sao.

computer

/kəmˈpjuː.t̬ɚ/

(noun) máy tính, máy điện toán

Ví dụ:

I have just bought a new computer.

Tôi vừa mua một máy tính mới.

laptop

/ˈlæp.tɑːp/

(noun) máy tính xách tay

Ví dụ:

She wants to buy a new laptop.

Cô ấy muốn mua một chiếc máy tính xách tay mới.

speaker

/ˈspiː.kɚ/

(noun) loa, người nói, người diễn thuyết

Ví dụ:

Language-communication involves the interrelation between speaker and hearer.

Giao tiếp bằng ngôn ngữ liên quan đến mối tương quan giữa người nói và người nghe.

file

/faɪl/

(noun) tập tin, hồ sơ, tài liệu;

(verb) giũa, gọt giũa, sắp xếp

Ví dụ:

I've lost a file containing a lot of important documents.

Tôi đã mất một tập tin chứa rất nhiều tài liệu quan trọng.

disk drive

/ˈdɪsk draɪv/

(noun) ổ đĩa

Ví dụ:

The disk drive has been broken.

Ổ đĩa đã bị hỏng.

battery

/ˈbæt̬.ɚ.i/

(noun) pin, ắc quy, binh đoàn, loạt

Ví dụ:

battery power

nguồn pin

click

/klɪk/

(noun) tiếng lách cách, sự đá chân vào nhau, cú nhấp;

(verb) làm thành tiếng lách cách, nhấp, đá chân vào nhau (ngựa)

Ví dụ:

She heard the click of the door.

Cô ấy nghe thấy tiếng lách cách của cánh cửa.

type

/taɪp/

(noun) kiểu, loại, chữ in;

(verb) phân loại, xếp loại, định kiểu

Ví dụ:

This type of heather grows better in a drier habitat.

Loại cây thạch nam này phát triển tốt hơn trong môi trường sống khô hơn.

mouse

/maʊs/

(noun) chuột, mắt sưng húp;

(verb) bắt chuột, săn chuột, đi rón rén

Ví dụ:

a field mouse

con chuột đồng

keyboard

/ˈkiː.bɔːrd/

(noun) bàn phím, bàn chữ, bảng điều khiển

Ví dụ:

You should clean your laptop's keyboard regularly.

Bạn nên vệ sinh bàn phím laptop thường xuyên.

mouse mat

/ˈmaʊs mæt/

(noun) miếng lót chuột

Ví dụ:

I want to buy this mouse mat.

Tôi muốn mua miếng lót chuột này.

key

/kiː/

(noun) chìa khóa, phím, hòn đảo nhỏ;

(verb) khóa lại, đóng chốt, lên dây;

(adjective) then chốt, chủ yếu

Ví dụ:

She became a key figure in the suffragette movement.

Cô ấy trở thành một nhân vật then chốt trong phong trào đấu tranh.

shut down

/ʃʌt daʊn/

(verb) tắt, ngừng hoạt động, đóng cửa, ngừng kinh doanh, chặn, ngăn chặn;

(noun) sự ngừng hoạt động, đóng cửa

Ví dụ:

factory shutdowns

đóng cửa nhà máy

folder

/ˈfoʊl.dɚ/

(noun) thư mục, bìa cứng, tập tài liệu

Ví dụ:

This folder is empty.

Thư mục này trống.

print

/prɪnt/

(noun) chữ in, sự in ra, dấu in;

(verb) xuất bản, đăng báo, in

Ví dụ:

in large print

chữ in lớn

program

/ˈproʊ.ɡræm/

(noun) chương trình;

(verb) lập trình, lập chương trình

Ví dụ:

an extensive program of reforms

một chương trình cải cách sâu rộng

search

/sɝːtʃ/

(verb) tìm kiếm, lùng sục, khám xét, lục soát;

(noun) cuộc tìm kiếm, sự tìm kiếm

Ví dụ:

The search for the lost hiker lasted three days.

Cuộc tìm kiếm người đi lạc kéo dài ba ngày.

screen

/skriːn/

(noun) màn hình, bình phong, màn che;

(verb) che chắn, chiếu, sàng lọc

Ví dụ:

A room with a red carpet and screens with oriental decorations.

Căn phòng có thảm đỏ và những tấm bình phong trang trí theo phong cách phương Đông.

paste

/peɪst/

(noun) keo dán, hồ dán, hỗn hợp dán;

(verb) dán

Ví dụ:

I need some paste to attach these pictures to my scrapbook.

Tôi cần một ít hồ dán để gắn những bức ảnh này vào sổ lưu niệm của mình.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu