Avatar of Vocabulary Set Mua sắm

Bộ từ vựng Mua sắm trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mua sắm' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

barcode

/ˈbɑːr.koʊd/

(noun) mã vạch

Ví dụ:

A handheld scanner is used to read barcodes.

Một máy quét cầm tay được sử dụng để đọc mã vạch.

price tag

/ˈpraɪs tæɡ/

(noun) thẻ giá, nhãn giá

Ví dụ:

How much is it? I can't find the price tag.

Cái này giá bao nhiêu? Tôi không thể tìm thấy thẻ giá.

boutique

/buːˈtiːk/

(noun) cửa hàng nhỏ bán quần áo và các món tạp hóa khác;

(adjective) cửa hàng (nhỏ)

Ví dụ:

a boutique grocery

một cửa hàng tạp hóa

dressing room

/ˈdres.ɪŋ ˌruːm/

(noun) phòng thay đồ

Ví dụ:

The atmosphere in the dressing room before the match was tense.

Không khí trong phòng thay đồ trước trận đấu diễn ra căng thẳng.

rack

/ræk/

(noun) giá (để đồ đạc), thanh răng, cái trăn (dụng cụ tra tấn);

(verb) hành hạ, tra tấn, làm khổ

Ví dụ:

I looked through a rack of clothes at the back of the shop.

Tôi nhìn qua giá treo quần áo ở phía sau cửa hàng.

cash-back

/ˈkæʃ.bæk/

(noun) sự hoàn lại tiền, tiền hoàn lại

Ví dụ:

The major banks are offering cash-back deals of up to £5,000 on their mortgages.

Các ngân hàng lớn đang cung cấp các giao dịch hoàn lại tiền lên tới 5.000 bảng cho các khoản thế chấp của họ.

register

/ˈredʒ.ə.stɚ/

(noun) sự đăng ký, sự ghi tên, sổ sách;

(verb) đăng ký, ghi tên, ghi lại

Ví dụ:

a membership register

sự đăng ký thành viên

safe

/seɪf/

(adjective) an toàn, chắc chắn, có thể tin cậy;

(noun) tủ sắt, két sắt

Ví dụ:

Eggs remain in the damp sand, safe from marine predators.

Trứng vẫn còn trong cát ẩm, an toàn trước những kẻ săn mồi dưới biển.

cctv

/ˌsiː.siː.tiːˈviː/

(abbreviation) camera giám sát, truyền hình mạch kín

Ví dụ:

The whole incident was captured on CCTV.

Toàn bộ sự việc đã được CCTV ghi lại.

bargain

/ˈbɑːr.ɡɪn/

(noun) khế ước giao kèo, sự thỏa thuận, món hời;

(verb) trả giá, mặc cả, thương lượng mua bán

Ví dụ:

The extraconstitutional bargain between the northern elite and the southern planters.

Cuộc thương lượng ngoài hiến pháp giữa tầng lớp thượng lưu miền Bắc và chủ đồn điền miền Nam.

barter

/ˈbɑːr.t̬ɚ/

(verb) trao đổi, đổi hàng lấy hàng;

(noun) việc lấy hàng đổi hàng

Ví dụ:

The currency has lost so much of its value that barter has become the preferred way of doing business.

Đồng tiền đã mất giá quá nhiều nên hàng đổi hàng đã trở thành phương thức kinh doanh ưa thích.

browse

/braʊz/

(verb) đọc lướt qua, xem lướt qua, gặm;

(noun) sự lướt qua, sự duyệt qua

Ví dụ:

a cursory browse of the book's contents

lướt qua nội dung cuốn sách

comparison-shop

/kəmˈpær.ɪ.sənˌʃɑːp/

(verb) so sánh cửa hàng

Ví dụ:

Prospective customers can comparison-shop health insurance plans in an online marketplace.

Khách hàng tiềm năng có thể so sánh cửa hàng các chương trình bảo hiểm y tế trên thị trường trực tuyến.

retail

/ˈriː.teɪl/

(noun) sự bán lẻ, việc bán lẻ;

(verb) bán lẻ;

(adverb) bán lẻ, mua lẻ;

(adjective) bán lẻ

Ví dụ:

The company needs to focus on its core retail business.

Công ty cần tập trung vào hoạt động kinh doanh bán lẻ cốt lõi của mình.

wholesale

/ˈhoʊl.seɪl/

(noun) sự bán sỉ, sự bán buôn;

(adjective, adverb) buôn, sỉ, hàng loạt

Ví dụ:

wholesale prices

giá sỉ

sell out

/sel aʊt/

(phrasal verb) bán hết, bán đứng, phản bội

Ví dụ:

The tickets sold out within hours.

Vé đã được bán hết chỉ trong vài giờ.

chain store

/ˈtʃeɪn stɔːr/

(noun) chuỗi cửa hàng

Ví dụ:

The shopping complex hosts a range of chain stores including Argos, Boots, and Virgin Megastore.

Khu phức hợp mua sắm có một loạt các chuỗi cửa hàng bao gồm Argos, Boots và Virgin Megastore.

convenience store

/kənˈviː.ni.əns ˌstɔːr/

(noun) cửa hàng tiện lợi

Ví dụ:

More than 40,000 convenience stores can be found across Japan.

Hơn 40.000 cửa hàng tiện lợi có thể được tìm thấy trên khắp Nhật Bản.

deli

/ˈdel.i/

(noun) cửa hàng đặc sản, cửa hàng bán thức ăn ngon

Ví dụ:

There was a wide selection of Italian meats at the deli counter.

Có nhiều lựa chọn các loại thịt Ý tại quầy cửa hàng đặc sản.

kiosk

/ˈkiː.ɑːsk/

(noun) ki-ốt, quầy, buồng điện thoại công cộng

Ví dụ:

I usually buy my paper from the kiosk at the station.

Tôi thường mua báo từ ki-ốt ở nhà ga.

outlet

/ˈaʊt.let/

(noun) lối ra, lối thoát, cửa hàng tiêu thụ

Ví dụ:

a fast-food outlet

cửa hàng thức ăn nhanh

florist

/ˈflɔːr.ɪst/

(noun) người bán hoa, người trồng hoa

Ví dụ:

The florist made up an attractive bouquet.

Người bán hoa đã tạo nên một bó hoa hấp dẫn.

grocer

/ˈɡroʊ.sɚ/

(noun) người bán tạp hóa, người bán tạp phẩm

Ví dụ:

Our grocer, Mr. Smith, is a very kind man.

Người bán tạp hóa của chúng tôi, ông Smith, là một người rất tốt bụng.

stationer

/ˈsteɪ.ʃən.ɚ/

(noun) người bán văn phòng phẩm, văn phòng phẩm

Ví dụ:

She is a stationer.

Cô ấy là người bán văn phòng phẩm.

consumerism

/kənˈsuː.mɚ.ɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa tiêu dùng, sự bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

Ví dụ:

He disliked Christmas and its rampant consumerism.

Anh ấy không thích Giáng sinh và chủ nghĩa tiêu dùng tràn lan của nó.

shopaholic

/ˌʃɑː.pəˈhɑː.lɪk/

(noun) người nghiện mua sắm

Ví dụ:

A self-confessed shopaholic, Diane loved looking for new clothes with her two daughters.

Tự nhận mình là một người nghiện mua sắm, Diane thích tìm kiếm quần áo mới với hai cô con gái của mình.

duty-free

/ˌduːtiˈfriː/

(adjective) miễn thuế, không phải nộp thuế;

(noun) hàng miễn thuế, cửa hàng miễn thuế;

(adverb) miễn thuế

Ví dụ:

He bought his wife some duty-free perfume.

Anh ấy mua cho vợ một ít nước hoa miễn thuế.

transaction

/trænˈzæk.ʃən/

(noun) sự giao dịch

Ví dụ:

In an ordinary commercial transaction a delivery date is essential.

Trong một giao dịch thương mại thông thường, ngày giao hàng là điều cần thiết.

on sale

/ɑːn seɪl/

(idiom) đang được bán, sẵn sàng để bán

Ví dụ:

Tickets are on sale from the booking office.

đang được bán từ văn phòng đặt vé.

pre-order

/ˌpriːˈɔːr.dɚ/

(noun) việc đặt hàng trước;

(verb) đặt hàng trước

Ví dụ:

The book will come out on 28 August and is available for pre-order on various internet sites.

Cuốn sách sẽ ra mắt vào ngày 28 tháng 8 và có sẵn để đặt hàng trước trên nhiều trang web khác nhau.

promotion

/prəˈmoʊ.ʃən/

(noun) sự thăng tiến, sự khuyến khích, sự thăng chức

Ví dụ:

the promotion of a healthy lifestyle

khuyến khích lối sống lành mạnh

voucher

/ˈvaʊ.tʃɚ/

(noun) phiếu giảm giá, phiếu quà tặng, phiếu quà tặng giáo dục

Ví dụ:

I received a voucher for my birthday that I can use to get a discount on any item.

Tôi đã nhận được một phiếu quà tặng nhân dịp sinh nhật mà tôi có thể sử dụng để được giảm giá cho bất kỳ mặt hàng nào.

half-price

/ˌhæfˈpraɪs/

(adjective, adverb) giảm nửa giá;

(noun) nửa giá

Ví dụ:

I got some half-price pizzas at the supermarket.

Tôi đã mua một số pizza giảm nửa giá ở siêu thị.

foot traffic

/ˈfʊt ˌtræf.ɪk/

(noun) lưu lượng khách hàng, giao thông đường bộ

Ví dụ:

Foot traffic at stores across the country has declined this year.

Lưu lượng khách hàng tại các cửa hàng trên toàn quốc đã giảm trong năm nay.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu