Avatar of Vocabulary Set Như bạn thích!

Bộ từ vựng Như bạn thích! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Như bạn thích!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

appeal

/əˈpiːl/

(noun) sự kêu gọi, lời kêu gọi, lời thỉnh cầu;

(verb) kêu gọi, hấp dẫn, lôi cuốn

Ví dụ:

He made an emotional appeal to voters.

Ông ấy đã đưa ra lời kêu gọi đầy cảm xúc tới cử tri.

consult

/kənˈsʌlt/

(verb) bàn bạc, thảo luận, tư vấn

Ví dụ:

You should consult a financial advisor.

Bạn nên tham khảo ý kiến của một cố vấn tài chính.

contest

/ˈkɑːn.test/

(noun) cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi, cuộc thi;

(verb) tranh cãi, tranh luận, không thừa nhận

Ví dụ:

a beauty contest

cuộc thi sắc đẹp

disgust

/dɪsˈɡʌst/

(noun) sự ghê tởm, sự kinh tởm, sự chán ghét;

(verb) làm ghê tởm, làm kinh tởm, làm chán ghét

Ví dụ:

We are demonstrating to show our anger and disgust at the treatment of refugees.

Chúng tôi đang biểu tình để thể hiện sự tức giận và ghê tởm của chúng tôi trước cách đối xử với những người tị nạn.

favor

/ˈfeɪ.vɚ/

(noun) ưa thích, ân huệ, sự đặc ân;

(verb) ủng hộ, thích, ưa thích

Ví dụ:

The legislation is viewed with favor.

Luật pháp được xem xét với sự đặc ân.

favorite

/ˈfeɪ.vər.ət/

(adjective) được ưa thích nhất, được yêu thích nhất, được mến chuộng nhất;

(noun) sở thích, người/ vật được yêu thích;

(verb) yêu thích

Ví dụ:

their favorite Italian restaurant

nhà hàng Ý yêu thích của họ

go for

/ɡoʊ fɔːr/

(phrasal verb) lựa chọn, thích, tấn công

Ví dụ:

She goes for tall slim men.

Cô ấy thích những người đàn ông cao gầy.

make up one's mind

/meɪk ʌp wʌnz maɪnd/

(idiom) quyết định, chọn

Ví dụ:

I haven't made up my mind where to go yet.

Tôi vẫn chưa quyết định sẽ đi đâu.

pick out

/pɪk aʊt/

(phrasal verb) chọn, nhận dạng, nhận ra, nhận diện

Ví dụ:

The critics picked him out as the outstanding male dancer of the decade.

Các nhà phê chọn anh ấy là nam vũ công xuất sắc của thập kỷ.

put up with

/pʊt ʌp wɪð/

(phrasal verb) chịu đựng, tha thứ

Ví dụ:

He's so moody - I don't know why she puts up with him.

Anh ấy rất thất thường - Tôi không biết tại sao cô ấy lại chịu đựng anh ấy.

think over

/θɪŋk ˈoʊvər/

(phrasal verb) cân nhắc cẩn thận, suy nghĩ kỹ

Ví dụ:

I'll think it over and give you an answer next week.

Tôi sẽ suy nghĩ kỹ và đưa ra câu trả lời cho bạn vào tuần sau.

take account of

/teɪk əˈkaʊnt ʌv/

(idiom) để ý, suy xét đến, chú ý đến

Ví dụ:

I hope my teacher will take account of the fact that I was ill just before the exams when she marks my paper.

Tôi hy vọng giáo viên của tôi sẽ xem xét đến thực tế là tôi đã bị ốm ngay trước kỳ thi khi cô ấy chấm bài cho tôi.

turn to

/tɜːrn tə/

(phrasal verb) giúp đỡ, hướng về, tìm đến

Ví dụ:

She has nobody she can turn to.

Cô ấy không có ai mà cô ấy có thể tìm đến.

would rather

/wʊd ˈræðər/

(idiom) thích, muốn, thà

Ví dụ:

Would you rather walk or take the bus?

Bạn muốn đi bộ hay đi xe buýt?

decision-maker

/dɪˈsɪʒ.ənˌmeɪ.kər/

(noun) người ra quyết định

Ví dụ:

She faces long hours and extreme pressure in her position as the top decision-maker in the company.

Cô ấy phải đối mặt với nhiều giờ làm việc và áp lực cực lớn khi ở vị trí là người ra quyết định hàng đầu trong công ty.

dislike

/dɪˈslaɪk/

(noun) sự không thích, sự ghét, sự không ưa;

(verb) ghét, không thích, không ưa

Ví dụ:

They had taken a dislike to each other.

Họ đã không ưa nhau.

judgment

/ˈdʒʌdʒ.mənt/

(noun) phán quyết, sự xét xử, sự trừng phạt

Ví dụ:

I don't think you have the right to pass judgment.

Tôi không nghĩ bạn có quyền đưa ra phán quyết.

preference

/ˈpref.ər.əns/

(noun) sự thích hơn, sự ưa thích, sự ưu tiên

Ví dụ:

Her preference is for comfortable rather than stylish clothes.

Sở thích của cô ấy là những bộ quần áo thoải mái hơn là kiểu cách.

resolution

/ˌrez.əˈluː.ʃən/

(noun) nghị quyết, sự giải quyết, quyết tâm

Ví dụ:

They had a successful resolution to the crisis.

Họ đã giải quyết thành công cuộc khủng hoảng.

taste

/teɪst/

(noun) mùi vị, vị giác, khẩu vị;

(verb) nếm, thưởng thức, trải qua

Ví dụ:

The wine had a fruity taste.

Rượu có hương v trái cây.

criterion

/kraɪˈtɪr.i.ən/

(noun) tiêu chuẩn

Ví dụ:

Pay is a very important criterion for job satisfaction.

Trả lương là một tiêu chuẩn rất quan trọng cho sự hài lòng trong công việc.

liking

/ˈlaɪ.kɪŋ/

(noun) sự yêu thích, sự ham mê

Ví dụ:

She has a liking for fine wines.

Cô ấy thích rượu vang hảo hạng.

tendency

/ˈten.dən.si/

(noun) xu hướng, khuynh hướng, chiều hướng

Ví dụ:

She has a tendency to work late.

Cô ấy có xu hướng làm việc muộn.

alternatively

/ɑːlˈtɝː.nə.t̬ɪv.li/

(adverb) thay vào đó, như một lựa chọn khác, thay thế

Ví dụ:

You can take the bus, or alternatively, you can walk.

Bạn có thể đi xe buýt, hoặc thay vào đó, bạn có thể đi bộ.

instead

/ɪnˈsted/

(adverb) thay vì, để thay thế

Ví dụ:

There's no coffee - would you like a cup of tea instead?

Không có cà phê - bạn có muốn uống một tách trà để thay thế không?

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu