Bộ từ vựng Đồ gia dụng và Nội thất trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đồ gia dụng và Nội thất' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) khăn trải giường
Ví dụ:
My bed sheets are old.
Khăn trải giường của tôi đã cũ.
(noun) bộ tản nhiệt, vật bức xạ, lò sưởi
Ví dụ:
When we installed the central heating, we put a radiator in every room.
Khi chúng tôi lắp đặt hệ thống sưởi trung tâm, chúng tôi đặt một bộ tản nhiệt trong mỗi phòng.
(noun) tủ đông, máy ướp lạnh
Ví dụ:
There are some steaks in the freezer.
Có một số bít tết trong tủ đông.
(noun) máy hút mùi
Ví dụ:
She has bought a new kitchen hood.
Cô ấy đã mua một cái máy hút mùi mới.
(noun) lò vi sóng
Ví dụ:
Put the fish in the microwave oven and it'll only take five minutes.
Cho cá vào lò vi sóng và chỉ mất 5 phút.
(noun) máy hủy rác, máy xử lý rác
Ví dụ:
They have bought new garbage disposal.
Họ đã mua một máy xử lý rác mới.
(noun) nồi áp suất
Ví dụ:
They have bought a new pressure cooker.
Họ đã mua nồi áp suất mới.
(noun) máy xay thực phẩm
Ví dụ:
I bought a food processor for my mom.
Tôi đã mua một máy xay thực phẩm cho mẹ tôi.
(noun) máy ép trái cây
Ví dụ:
My mom wants to buy a juicer.
Mẹ tôi muốn mua một máy ép trái cây.
(noun) bộ đồ ăn, đồ dẹt (ở bàn ăn: dao, đĩa, thìa, ...)
Ví dụ:
She inherited porcelain plates and sterling silver flatware.
Cô ấy được thừa kế những chiếc đĩa sứ và đồ dẹt bằng bạc sterling.
(noun) đũa
Ví dụ:
Westerners find it really hard to eat with chopsticks.
Người phương Tây thấy khó ăn bằng đũa.
(noun) cái muôi (để múc);
(verb) múc bằng muôi
Ví dụ:
a soup ladle
một cái muôi để múc súp
(noun) dao bay, cái thìa, bàn xẻng
Ví dụ:
She threw away the old spatula.
Cô ấy đã vứt cái thìa cũ.
(noun) máy cắt cỏ, máy gặt, thợ cắt
Ví dụ:
The mower was broken.
Máy cắt cỏ đã bị hư.
(noun) bình, lọ
Ví dụ:
He set a vase of flowers on the table.
Anh ấy đặt một bình hoa trên bàn.
(noun) bức màn che, rèm cửa, cái cớ;
(verb) làm cho mù, làm mù quáng, làm chói;
(adjective) mù, không nhìn thấy, không nhận ra;
(adverb) (bay) chỉ dựa vào thiết bị
Ví dụ:
a blind man with a stick
một người mù với cây gậy
(noun) ghế dài, hang;
(verb) nằm xuống, nằm dài, diễn đạt
Ví dụ:
I sat in an armchair and they sat on the couch.
Tôi ngồi trên ghế bành và họ ngồi trên ghế dài.
(noun) giường sofa
Ví dụ:
My dad has bought a new sofa bed.
Bố tôi đã mua một chiếc giường sofa mới.
(noun) máy duỗi tóc
Ví dụ:
My older sister bought hair straighteners.
Chị gái tôi đã mua một chiếc máy duỗi tóc.
(noun) bộ điều chỉnh nhiệt độ, máy điều chỉnh nhiệt
Ví dụ:
A central heating thermostat.
Một bộ điều chỉnh nhiệt sưởi ấm trung tâm.
(noun) gối, vật gối đầu, tấm lót;
(verb) kê (cái gì) lên bằng gối, đặt tựa (cái gì) lên (cái gì)
Ví dụ:
Do you prefer a feather pillow or a foam pillow?
Bạn thích một chiếc gối lông vũ hay một chiếc gối xốp?
(noun) bàn chải, sự chải, bút lông (vẽ);
(verb) chải, quét, vẽ lên
Ví dụ:
a paint brush
một cây cọ vẽ